Sáng 12/10, rất nhiều bạn mở myRMIT với một hình dung sai: kết quả chỉ là một con chữ, HD là thắng, NN là hết, còn lại để sau tính. Thật ra mỗi dòng kết quả là một mã có ngữ cảnh. Có mã tạm chưa phải điểm cuối, có NN 47 khác hẳn NN 30, có NH nghĩa là bạn đủ điểm mà vẫn rớt. Và mỗi mã mở ra một hạn chót riêng, tính bằng ngày làm việc kể từ chính ngày công bố.

Bài này là bản đồ đọc kết quả Semester 2/2026 của RMIT Việt Nam: đọc mã nào, hiểu con số ra sao, và làm gì trong 5 rồi 20 ngày làm việc đầu tiên.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: ngày giờ và mã điểm dưới đây lấy từ trang chính thức của RMIT Việt Nam và bộ Assessment Processes trên cổng chính sách RMIT tại thời điểm viết. Nếu trường gửi email thay đổi, email của trường là căn cứ cuối cùng.

1. Xem điểm ở đâu, lúc mấy giờ

Theo trang Results của RMIT Việt Nam, kết quả bậc đại học (Higher Education) Semester 2/2026 được công bố lúc 9 giờ sáng ngày 12/10/2026. Đường đi: đăng nhập myRMIT bằng email và mật khẩu RMIT, chọn ô Academic records, chọn View results, rồi chọn học kỳ. Trường cũng ghi rõ nếu có thay đổi về thời gian hay cách xem kết quả, họ sẽ báo qua email.

Một thói quen nhỏ nhưng đáng giá: chụp màn hình trang kết quả ngay khi xem, lưu cùng thư mục với course guide và bài đã nộp của từng môn. Nếu sau này bạn cần xin review, đó là bộ hồ sơ đầu tiên bạn cần.

2. Phân biệt ba nhóm mã: điểm cuối có số, điểm cuối không số, và mã tạm

Đây là phân biệt quan trọng nhất của cả bài. Bảng dưới gom theo trang Grades chính thức của RMIT Việt Nam:

NhómMãNghĩaDải điểmViệc cần làm
Điểm cuối có sốHDHigh Distinction80-100Ghi lại điều gì làm được HD để lặp lại
Điểm cuối có sốDIDistinction70-79So điểm từng phần với rubric, tìm tiêu chí còn hụt
Điểm cuối có sốCRCredit60-69Như trên, ưu tiên tiêu chí có trọng số lớn
Điểm cuối có sốPAPass50-59Qua môn, xem tác động lên GPA
Điểm cuối có sốNNFail0-49Đọc con số cụ thể, xem mục 3 và 6
Điểm cuối không sốPXPass, khi môn không chấm theo bậcKhông cóKhông cần làm gì
Điểm cuối không sốSPSupplementary passKhông cóĐã qua sau supplementary assessment
Điểm cuối không sốNHRớt vì không đạt hurdle bắt buộcKhông cóXem mục 3
Điểm cuối không sốWDRĐã rút khỏi mônKhông cóKiểm tra lại có đúng ý mình không
Mã tạm (interim)DEFDeferred assessmentChưa cóChờ lịch làm bài hoãn
Mã tạm (interim)EOTExtension of timeChưa cóBài gia hạn đang chờ chấm
Mã tạm (interim)EQVEquivalent assessmentChưa cóChờ bài thay thế
Mã tạm (interim)RNFResult not finalisedChưa cóHỏi course coordinator lý do
Mã tạm (interim)SUPSupplementary assessment grantedChưa cóĐọc email thông báo lịch làm bài

Nếu bạn cần phần giải thích dài hơn về từng bậc HD, DI, CR, PA, bài thang điểm RMIT HD, DI, CR, PA là gì đi sâu từng mức.

3. Đọc con số, không chỉ đọc con chữ

Hai bạn cùng nhận NN nhưng đang ở hai tình huống khác nhau. NN 47 và NN 30 cùng là rớt, nhưng 45-49 là dải mà bộ Assessment Processes của RMIT nhắc tới trong một số trường hợp hẹp có thể được cân nhắc cho supplementary assessment (ví dụ môn rớt nằm ở kỳ cuối cùng của chương trình). Đây không phải quyền tự động, và điều kiện cụ thể mình tách riêng ở bài supplementary assessment RMIT: điểm 45-49 có được thi lại không.

NH là mã hay gây sốc nhất. Theo Assessment Processes, NH được ghi khi bạn đạt tổng từ 50% trở lên nhưng rớt một bài hurdle bắt buộc, và khi đó không có điểm số đi kèm. Lúc này đừng hỏi "sao đủ điểm mà vẫn rớt". Hãy hỏi "hurdle nào, yêu cầu gì, ghi ở đâu trong course guide".

Ở chiều ngược lại, PA 50 và PA 59 cũng khác nhau. PA 59 nghĩa là bạn cách CR một điểm, và đó là thông tin cực tốt cho môn sau: thường chỉ một tiêu chí hụt, không phải cả bài.

4. Mã tạm không phải điểm cuối, đừng tính GPA với nó

DEF, EOT, EQV, RNF, SUP là trạng thái đang chờ. Chúng thường xuất hiện khi bạn có extension, special consideration, hoặc môn chưa chốt xong. Việc của bạn là biết mình đang chờ cái gì và chờ tới khi nào. Riêng RNF, nếu bạn không hiểu vì sao môn chưa được chốt, hỏi course coordinator bằng một email ngắn, nêu mã môn và học kỳ.

Nhắc thêm một mốc dễ lỡ: special consideration phải nộp trong 5 ngày làm việc sau ngày làm bài hoặc hạn nộp (trang Special consideration của RMIT Việt Nam), và kết quả special consideration không bao gồm việc cộng thêm điểm. Tới ngày 12/10, với phần lớn bài trong kỳ, cửa này đã đóng. Quy trình đầy đủ nằm ở bài special consideration RMIT: cách nộp.

5. Một môn thay đổi GPA của bạn thế nào

RMIT dùng thang GPA 4 điểm: HD 4, DI 3, CR 2, PA 1, NN 0, nhân với số credit points của môn rồi chia cho tổng credit points. SP có giá trị 1 điểm GPA theo Assessment Processes. Ví dụ bốn môn 12 credit points mỗi môn:

Trước: DI, DI, CR, NN. GPA kỳ = (3 + 3 + 2 + 0) × 12 / 48 = 2,0.
Sau nếu môn NN được xét supplementary và qua (SP): (3 + 3 + 2 + 1) × 12 / 48 = 2,25 trước khi làm tròn theo quy định của trường.

Ví dụ này chỉ để thấy một môn nặng thế nào. Cách tính đầy đủ, khác nhau giữa GPA và WAM, và cách trường làm tròn nằm ở bài WAM và GPA tại RMIT: cách tính.

6. Lịch 20 ngày làm việc sau 12/10

Kỹ thuật ở mục này là biến kết quả thành lịch. Các hạn dưới đây tính theo ngày làm việc (thứ Hai tới thứ Sáu) từ ngày công bố, theo Assessment Processes và trang Appeals của RMIT Việt Nam. Ngày cụ thể trong ngoặc là mình tự đếm cho Semester 2/2026, chưa trừ ngày nghỉ riêng của trường, nên hãy xác nhận lại nếu bạn định dùng sát hạn.

MốcViệcNguồn
12/10, 9 giờ sángXem kết quả, chụp màn hình, đối chiếu điểm từng phầnTrang Results
Trong 5 ngày làm việc (khoảng 19/10)Nếu có căn cứ, xin course coordinator review kết quả (khuyến nghị)Assessment Processes 7.4.1
15/10Chọn nhóm lớp trên myTimetable cho kỳ tới (theo lịch học thuật chi tiết)Academic calendar 2026
Trong 20 ngày làm việc (khoảng 09/11)Hạn appeal chính thức lên College Appeals CommitteeAssessment Processes 7.11.2
26/10Semester 3/2026 bắt đầuImportant dates
06/11Hạn cuối thêm môn Semester 3Important dates

Quy trình review và appeal chi tiết, kèm mẫu email, ở bài phúc khảo điểm RMIT.

7. Khi thấy NN hoặc nhận email "at risk"

Theo trang Academic progress của RMIT Việt Nam, nếu bạn rơi vào tiêu chí tiến độ học tập chưa đạt, trường sẽ gửi email báo bạn ở mức "first stage at risk" và mời bạn gặp Academic Success Advisor để lập Academic Performance Improvement Plan (APIP). Đây là lời mời hỗ trợ, bạn không bị phạt gì cả. Nhận lời, đi gặp, mang theo bảng điểm từng phần của các môn rớt.

Mình từng ngồi cùng một bạn năm hai nhận NN đầu tiên, bạn ấy im lặng cả tuần rồi mới mở email của trường. Đừng im lặng. Rớt một môn là chuyện giải được, còn lỡ hạn thì không.

Nếu cần tính chuyện học lại và chi phí, đọc bài rớt môn RMIT học lại bao nhiêu tiền. Nếu GPA tụt và bạn muốn một kế hoạch phục hồi theo từng kỳ, bài GPA thấp phải làm sao đi từng bước.

Ví dụ: email hỏi course coordinator trước và sau khi sửa

Trước: "Dear Sir, I think my grade is too low. I worked very hard on this course. Could you please check again?"
Sau: "Dear Dr [Name], I am writing about my final result in [course code], Semester 2 2026 (student number [sNumber]). My Assessment 2 mark for the criterion [criterion name] appears to be [mark], while the rubric in the course guide describes [quoted descriptor]. I would like to request a review of my final result on the ground of [error in calculation / assessment not consistent with the published criteria]. I have attached the course guide page and my submission receipt. Thank you for your time."

Bản sau nêu mã môn, tiêu chí, căn cứ, bằng chứng. Bản trước chỉ nêu cảm xúc, và cảm xúc không phải căn cứ review trong quy định của RMIT.

Lỗi hay gặp

  • Tính GPA với mã tạm (DEF, EOT, SUP) như thể đó là điểm cuối.
  • Thấy NH mà không mở course guide xem hurdle là gì.
  • Đợi tới tuần thứ ba mới hỏi review, khi hạn appeal 20 ngày làm việc đã gần hết.
  • Xin special consideration sau khi thấy điểm, trong khi hạn 5 ngày làm việc tính từ ngày làm bài.
  • Bỏ qua email "at risk" vì nghĩ là thư tự động.
  • Viết email xin xem lại điểm mà không nêu căn cứ và bằng chứng.

Checklist ngày công bố điểm

  • Đã xem kết quả trên myRMIT và chụp màn hình từng môn.
  • Đã xếp từng môn vào đúng nhóm: điểm cuối có số, điểm cuối không số, mã tạm.
  • Với mỗi môn NN hoặc NH, đã ghi con số cụ thể và hurdle liên quan.
  • Đã tính lại GPA kỳ, không tính mã tạm.
  • Đã ghi vào lịch: hạn review khuyến nghị (khoảng 19/10), hạn appeal (khoảng 09/11), 15/10, 26/10, 06/11.
  • Đã mở email trường, kể cả hộp thư rác, để không bỏ sót thư "at risk" hay thư SUP.
  • Đã lưu course guide, rubric, bài nộp và biên nhận nộp bài của từng môn vào một thư mục.

Nguồn đối chiếu

RMIT Việt Nam: Results, Grades, Appeals, Academic progress, Important dates. RMIT University: Assessment Processes, Grade Point Average.

Đừng hỏi "sao mình chỉ được CR". Hãy hỏi "điểm từng tiêu chí của mình nằm ở đâu so với rubric, và mình có căn cứ nào trong quy định để xin review hay không".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7, trả lời trong 24 giờ.