Mô hình sai nhiều bạn mang vào UMODJD-15-M: đây là module "kỹ năng mềm" nhẹ nhất của MBA, cứ viết nhật ký cảm nhận sau mỗi môn là xong. Kết quả thường là một portfolio dài, dễ chịu, và rơi band. Module này ở Level 7 và chấm critical reflection: bạn dùng lý thuyết để hiểu sâu hơn trải nghiệm nghề nghiệp của mình, và cho thấy mình học liên tục, có bằng chứng.
Bài này đi qua phần portfolio và phần reflective narrative tổng hợp, mỗi phần một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình. Mã UMODJD-15-M thuộc UWE Bristol (University of the West of England), Bristol Business School.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ module specification công khai của UWE Bristol, phiên bản 2024-25, hiệu lực tới tháng 8/2027. Hạn nộp, số lượng entry và độ dài từng entry nằm trong assessment brief trên Blackboard. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra brief của bạn.
Tổng quan assessment
| Thành phần | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Khi nào |
|---|---|---|---|---|
| Portfolio (first sit) | Professional development portfolio with synthesis: các bài phản tư, mỗi bài gắn một study unit của module | 100% | Theo brief | Xây dần suốt MBA |
| Reflective Narrative (trong portfolio) | Bài tổng hợp toàn bộ trải nghiệm module và chương trình | Nằm trong 100% | 2.500 từ | Cuối chương trình |
| Portfolio (resit) | Cùng hình thức với first sit | 100% | Theo brief | Theo lịch resit |
Module 15 credits, cá nhân, kiểm tra cả năm module outcome MO1 đến MO5. Nhiều bạn thấy "Component A RES" trên hệ thống: đó là lần nộp lại (resit) của cùng portfolio. Kiểu trích dẫn thường là UWE Harvard; kiểm tra brief.
1. Mỗi entry: What, So what, Now what, có lý thuyết ở giữa
Spec yêu cầu mỗi bài viết trong portfolio gắn với một study unit cụ thể của module, như professional development planning, intercultural issues, hay sử dụng bằng chứng trong quyết định quản lý. Mô hình sai: mỗi entry là một đoạn cảm nhận "buổi học rất bổ ích". Kỹ thuật: dùng khung What? So what? Now what? của Rolfe và cộng sự (2001), và đặt lý thuyết ở tầng "So what" để trải nghiệm được giải thích chứ không chỉ được kể.
What: During [situation], I [action] and [outcome]. So what: [Concept, Author year] helps explain this, because [link]; it also shows that my assumption that [assumption] was [limited or wrong]. Now what: I will [specific change] in [context], and I will know it worked when [indicator].
Ví dụ: What: During a cross-cultural team task, I pushed for a quick decision and two colleagues went silent. So what: Hofstede's (2001) work on uncertainty avoidance and power distance helps explain this, because they expected more consultation before committing; it also shows that my assumption that silence means agreement was wrong. Now what: I will ask each member for a view before closing a decision in project meetings, and I will know it worked when quieter members raise concerns earlier.
Tiêu chí ăn điểm: học liên tục qua critical reflection (MO1) và nối khái niệm lý thuyết với trải nghiệm nghề nghiệp thật (MO2).
Hướng dẫn cùng ngành MBA:
2. Nối các môn MBA khác vào công việc của bạn
Module này tồn tại để tích hợp cả chương trình. Một portfolio mạnh cho thấy khái niệm từ môn strategy, finance hay marketing đã đổi cách bạn nhìn tổ chức nơi mình làm việc. Kỹ thuật: mỗi khi xong một môn, chọn đúng một khái niệm và thử nó trên tổ chức của bạn (hoặc tổ chức bạn từng làm, nếu đang học toàn thời gian).
Applying [concept] from [MBA module] to [my organisation] revealed [insight], which I had previously explained as [earlier view]. This matters for my practice because [consequence].
3. Tự nhận thức về kỹ năng giao tiếp: dùng phản hồi, không tự chấm
MO4 hỏi về khả năng tự nhận thức kỹ năng interpersonal và cải thiện chúng. Mô hình sai: tự khen "I am a good listener". Kỹ thuật: thu phản hồi từ người khác (bạn cùng nhóm, quản lý, tutor), rồi dùng Johari window (Luft và Ingham 1955) để phân biệt điều bạn biết về mình và điều người khác thấy mà bạn không thấy. Phần "blind spot" thường là đoạn phản tư sâu nhất.
Feedback from [source] suggested that I [behaviour], which sat in my blind spot. Comparing this with [earlier self-assessment], I now [revised self-view], and I am testing this through [practice].
Tiêu chí ăn điểm: tự nhận thức kỹ năng interpersonal và cải thiện qua critical self-reflection (MO4).
4. Bằng chứng trong quyết định quản lý: bốn nguồn, không chỉ một
Syllabus có mảng về bản chất và cách dùng bằng chứng trong ra quyết định quản lý, cùng việc đọc tài liệu một cách phản biện. Barends, Rousseau và Briner (2014) đề xuất xem xét bốn nguồn: nghiên cứu khoa học, dữ liệu tổ chức, kinh nghiệm người làm nghề, và giá trị, mối quan tâm của các bên liên quan. Kỹ thuật: chọn một quyết định bạn từng tham gia và đánh giá lại nó theo bốn nguồn.
When [decision] was made, we relied mainly on [source of evidence] and overlooked [other source]. With hindsight, [missing evidence] would have [effect], so in future I will [practice].
Cách dùng và đánh giá nguồn có ở bài sử dụng bằng chứng và trích dẫn hiệu quả.
Tiêu chí ăn điểm: đánh giá và áp dụng lý thuyết, kiến thức vào bối cảnh quản lý (MO5).
5. Reflective Narrative 2.500 từ: tổng hợp theo chủ đề, không theo thời gian
Đây là phần nhiều bạn làm yếu nhất vì viết lại lần lượt từng entry. Spec gọi nó là phần synthesis, tức phần nhìn toàn bộ hành trình. Kỹ thuật: đọc lại mọi entry, tìm ba chủ đề lặp lại (ví dụ: cách mình ra quyết định, cách mình làm việc xuyên văn hóa, cách mình học), rồi viết mỗi chủ đề thành một phần có sự thay đổi qua thời gian, bằng chứng từ các entry, và lý thuyết giải thích.
Across [number] entries, a recurring theme is [theme]. Early in the programme I [earlier pattern] (Entry [x]); by [later point], I [later pattern] (Entry [y]). [Theory, Author year] suggests this shift reflects [explanation], and it shapes my development plan through [goal].
Kết narrative bằng professional development plan: hai ba mục tiêu SMART, gắn với khái niệm "leader as continuous learner" trong syllabus. Nếu đây là bài resit, thêm một đoạn ngắn cho thấy bạn đã xử lý phản hồi lần đầu thế nào. Khung phản tư cơ bản có ở bài cách viết reflective writing theo mô hình DIEP.
Trước và sau
Trước: "The MBA has taught me a lot about leadership and I feel much more confident as a manager now."
Sau: "My early entries show a pattern of treating confidence as speaking first (Entries 2 and 4); by the final term, feedback from my project team led me to delay my view until others had spoken (Entry 9), a shift that Schön's (1983) reflection-in-action helps explain."
Câu "sau" có mô thức, có bằng chứng từ entry, và có lý thuyết giải thích sự thay đổi.
Lỗi hay gặp
- Entry là cảm nhận chung, không có tình huống cụ thể.
- Lý thuyết đặt ở đầu như phần tóm tắt, không dùng để giải thích trải nghiệm.
- Tự đánh giá kỹ năng mà không có phản hồi từ người khác.
- Narrative kể lại theo thứ tự thời gian thay vì tổng hợp theo chủ đề.
- Viết dồn toàn bộ portfolio vào cuối chương trình, mất chi tiết thật.
- Khẳng định quá mạnh; phản tư cần ngôn ngữ thận trọng, xem hedging language trong academic writing.
- Dùng công cụ tạo sinh để viết phản tư, trái quy định và làm mất chính những chi tiết cá nhân người chấm tìm.
Checklist
- Đã đọc assessment brief trên Blackboard, xác nhận số entry, độ dài, hạn nộp.
- Mỗi entry gắn đúng một study unit của module.
- Mỗi entry có What, So what (có lý thuyết), Now what.
- Có ít nhất một entry dựa trên phản hồi từ người khác.
- Có ít nhất một entry nối khái niệm từ môn MBA khác vào công việc thật.
- Narrative 2.500 từ có ba chủ đề, mỗi chủ đề dẫn chiếu entry cụ thể.
- Kết bằng PDP có mục tiêu SMART.
- Trích dẫn đúng UWE Harvard theo brief.
Chị khóa trên nói thật: viết một entry ngắn ngay sau mỗi môn MBA, lúc cảm xúc còn nóng, sẽ cứu bạn ở phần narrative cuối cùng.
Đừng hỏi "mình đã học được những gì". Hãy hỏi "mình đã thay đổi cách làm việc ra sao, lý thuyết nào giải thích điều đó, và bằng chứng nằm ở entry nào".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.