Mô hình sai nhiều bạn mang vào IBUS2020: là người Việt, mình hiểu Trung Quốc sẵn rồi, cứ kể về tăng trưởng thần kỳ, "guanxi" và vai trò nhà nước là đủ. Bài kiểu đó nghe quen nhưng chỉ là mô tả. Unit này chấm việc bạn dùng khái niệm của học phần (chuyển đổi thị trường, doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, môi trường thể chế) để giải thích vì sao một doanh nghiệp cụ thể thành công hay vấp ngã.

Bài này đi qua các bài viết và thuyết trình của IBUS2020 ở University of Sydney, mỗi bài một kỹ thuật cụ thể, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ unit outline công khai Semester 2 2026 của IBUS2020 (đại học, 6 credit points, Business School, Camperdown/Darlington). Outline Semester 1 2027 sẽ đăng khoảng hai tuần trước ngày học đầu tiên; cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas.

Tổng quan các bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiHạn (Semester 2 2026)
Early feedback taskQuiz trắc nghiệm trên Canvas5%10 phútTuần 3; bài này không hướng dẫn
Mid-semester assignmentCase summary and analysis, cá nhân20%2.000-3.000 từTuần 7 (18/9)
ParticipationTham dự và thảo luận10%Liên tụcCả kỳ
Research assignmentThuyết trình nhóm 4-6 người15%15 phútTuần 12 và 13
Research assignmentWritten report nhóm15%2.500 từTuần 13 (6/11)
Final assignmentWritten report cá nhân35%3.000-3.500 từKỳ thi chính thức (21/11)

Theo unit outline công khai Semester 2 2026. Độ dài không tính tài liệu tham khảo, bảng và hình. Outline ghi mọi bài đều là bài mở, được dùng công cụ tạo sinh nhưng bắt buộc ghi nhận; đọc hướng dẫn chi tiết trên Canvas. Nếu bạn đang học kỳ này, phần nặng nhất (50% còn lại) dồn vào sáu tuần cuối.

1. Case analysis: giải thích bằng thể chế, không bằng văn hóa chung chung

Lịch học tuần 4 và 5 là "legacies and business culture" và phân tích môi trường kinh doanh Trung Quốc. Người chấm muốn thấy bạn dùng các khung này để giải thích kết quả trong case. Góc nhìn thể chế (institution-based view của Peng) hay khái niệm "institutional voids" của Khanna và Palepu là công cụ tốt hơn câu "vì văn hóa Trung Quốc khác".

[Firm]'s [outcome] in China is better explained by [institutional feature: local government incentives, regulatory approval, state-owned competitors, weak contract enforcement] than by [surface explanation], because [evidence from the case]. This implies [lesson for foreign or domestic firms].

Ví dụ: The retailer's exit from China is better explained by local government support for state-backed rivals than by consumer preference, because its stores lost prime leases in three cities after rezoning decisions. This implies that foreign retailers need local partners with standing in municipal networks, not only better products.

Tiêu chí ăn điểm: vận dụng và tích hợp kiến thức kinh doanh quốc tế, phân tích vấn đề và đi tới kết luận (LO1 và LO2). Cấu trúc bài case nói chung có trong hướng dẫn viết case study essay.

Hướng dẫn cùng ngành International Business:

2. Research assignment: chọn trục bản địa hóa hay toàn cầu hóa

Đề nhóm yêu cầu trình bày một công ty cho thấy bài giảng có ý nghĩa thực tế, ví dụ doanh nghiệp nước ngoài ở Trung Quốc hoặc doanh nghiệp Trung Quốc vươn ra thế giới. Bài mạnh chọn một trục phân tích rõ, thường là căng thẳng giữa thích ứng địa phương và hiệu quả toàn cầu (integration-responsiveness của Bartlett và Ghoshal), thay vì kể lịch sử công ty.

To compete in [market], [firm] [localised / standardised] its [product, pricing, partner model, governance], trading [what it gave up] for [what it gained]. Evidence: [data point]. Our assessment is that this choice [worked / failed] because [reason linked to a lecture concept].

Ví dụ: To compete in China, the coffee chain localised its store format and menu while keeping global brand standards, trading some supply chain efficiency for relevance to local tastes. Evidence: localised items made up a growing share of new launches. Our assessment is that this choice worked until domestic rivals copied the format at lower prices, which exposed the limits of localisation without cost advantage.

Tiêu chí ăn điểm: đóng góp tích cực vào dự án nhóm và truyền đạt chuyên nghiệp (LO3 và LO4). Thuyết trình 15 phút cho nhóm 4-6 người nghĩa là mỗi người khoảng hai, ba phút; xem kỹ năng thuyết trình để chuyển giao giữa các phần mượt hơn.

3. Gọi đúng tên loại doanh nghiệp

Tuần 8 của lịch học bàn về doanh nghiệp nhà nước (SOE) và tư nhân (POE). Nhiều bài gọi mọi công ty lớn của Trung Quốc là "state-controlled". Sai chỗ này làm cả lập luận lung lay, vì SOE và POE có động cơ, nguồn vốn và quan hệ chính quyền khác nhau.

As a [SOE / POE / mixed-ownership firm], [firm] [advantage or constraint: access to state bank credit, policy mandates, market discipline], which explains [behaviour in the case], unlike [contrasting firm type] that [difference].

Ví dụ: As a private firm, the electric vehicle maker relied on equity markets and local government investment funds rather than state bank credit, which explains its aggressive overseas pricing, unlike state-owned automakers that prioritise joint-venture stability.

Tiêu chí ăn điểm: dùng khái niệm cốt lõi chính xác để phân tích (LO1).

4. Số liệu: nói rõ nguồn và giới hạn

Dữ liệu về Trung Quốc đến từ nhiều nguồn với độ tin cậy khác nhau: cục thống kê, World Bank, báo cáo công ty, báo chí. Người chấm đánh giá cao việc bạn biết giới hạn của từng nguồn.

According to [source], [metric] reached [value] in [year]. As [source type] data may [limitation], we cross-check it with [second source], which [agrees / suggests a lower figure].

Ví dụ: According to official statistics, youth unemployment reached a record high in 2023. As the series was paused and later revised in method, we cross-check it with survey-based estimates, which suggest the trend but not the exact level. Bài sử dụng bằng chứng và trích dẫn hiệu quả có thêm mẫu câu dẫn nguồn.

Tiêu chí ăn điểm: phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên bằng chứng (LO2).

5. Final report 35%: nối lịch sử, khung và khuyến nghị

Final report dùng tài liệu có sẵn trên Canvas, nên mọi người có cùng dữ liệu. Khác biệt nằm ở chỗ bạn nối được bao nhiêu mảnh của học phần: lịch sử chuyển đổi (tuần 2, 3), khung phân tích (tuần 4, 5), chiến lược doanh nghiệp (tuần 6 đến 9) và chủ đề đặc biệt như quan hệ Trung Quốc và Úc hay đổi mới công nghệ.

[Firm or issue] faces [challenge]. China's [historical or transition feature] explains why [root cause], and [framework] shows [analysis]. We therefore recommend [action], while monitoring [risk].

Ví dụ: An Australian wine exporter faces uncertain demand in China. The legacy of state influence over trade relations explains why tariffs can shift quickly with diplomacy, and the institution-based view shows why distributor relationships matter more than brand advertising. We therefore recommend diversifying across Chinese regional distributors while monitoring bilateral trade signals. Muốn thêm góc nhìn kinh tế học thương mại, xem bài trade theory và offshoring.

Tiêu chí ăn điểm: tích hợp kiến thức kinh doanh quốc tế và giải quyết vấn đề kinh doanh (LO1 và LO2).

Trước và sau

Trước: "China is a very important market with a large population. Guanxi is very important in Chinese culture, so foreign companies must build guanxi to succeed."

Sau: "The case suggests guanxi mattered less as a cultural norm than as a substitute for weak contract enforcement in the firm's inland markets; where courts were more reliable, as in its coastal operations, formal contracts carried more weight. The lesson is to invest in relationships where institutional voids are largest."

Câu "sau" biến một khái niệm quen thuộc thành lập luận có điều kiện và bằng chứng. Chị khóa trên học môn này từng nhận xét: bạn Việt hay tự tin vì "hiểu Trung Quốc", và chính sự tự tin đó khiến bài thiếu dẫn chứng.

Checklist

  • Đã đọc outline kỳ của mình và phần hướng dẫn chi tiết trên Canvas.
  • Mỗi luận điểm có một khái niệm của học phần và một bằng chứng.
  • Gọi đúng loại doanh nghiệp (SOE, POE, liên doanh, sở hữu hỗn hợp).
  • Số liệu có nguồn, năm và một câu về giới hạn.
  • Bài nhóm có một trục phân tích, thuyết trình và report nói cùng một lập luận.
  • Ghi nhận việc dùng công cụ tạo sinh theo hướng dẫn của trường.
  • Trích dẫn nhất quán theo chuẩn Canvas yêu cầu.

Lỗi hay gặp

  • Kể lịch sử Trung Quốc hoặc lịch sử công ty dài, phân tích ngắn.
  • Dùng "văn hóa" để giải thích mọi thứ.
  • Gọi mọi tập đoàn lớn là doanh nghiệp nhà nước.
  • Dùng số liệu cũ hoặc không nêu nguồn.
  • Thuyết trình và report nhóm lệch nhau về kết luận.
  • Final report chỉ dùng kiến thức nửa sau học kỳ, bỏ quên phần lịch sử và khung.

Đừng hỏi "Trung Quốc khác gì phương Tây". Hãy hỏi "đặc điểm thể chế nào của Trung Quốc giải thích được kết quả của đúng doanh nghiệp này".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.