Mô hình sai nhiều bạn mang vào MBA904: human centred design là "vẽ persona cho đẹp, dán sơ đồ năm bước design thinking, rồi đề xuất một cái app". Bài kiểu đó có đủ hình nhưng không có con người thật ở trong. Môn này chấm việc bạn đi từ hiểu khách hàng sâu tới một vấn đề được định nghĩa sắc, rồi tới một ý tưởng có thể thử, và giải thích vì sao ý tưởng đó tạo giá trị cho doanh nghiệp.

Bài này đi qua các assessment của MBA904 Human Centred Design (môn core của MBA tại King's Own Institute), mỗi dạng bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào case của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: bảng dưới lấy từ subject outline công khai kỳ T3 2025 trên trang môn của KOI (năm bài). Các lớp kỳ gần đây báo cấu trúc gọn hơn: một bài reflection kèm nhật ký học tập theo từng module, và một report "proof of concept" cá nhân khoảng 1.500 từ về một case bán lẻ do lớp chỉ định, mỗi bài quanh 25%. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra subject outline và Moodle của lớp bạn.

Tổng quan các bài (theo outline T3 2025)

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiThời điểm
A1Reflection-based essay, cá nhân10%Theo briefTuần 3
A2Individual report20%1.500 từTuần 6
A3Nhóm: HCD cho giải quyết vấn đề (infographic + 1.000 từ mô tả)20%1.000 từTuần 8
A4Nhóm: prototype problem solution, report + thuyết trình 10 phút30% (20% report, 10% thuyết trình)2.500 từTuần 10 và 11
A5Personal reflection, cá nhân20%1.500 từTuần 12

Để qua môn cần tổng tối thiểu 50%. Giáo trình trong outline gồm Tidd và Bessant (Managing Innovation), Dawson (Managing Change, Creativity and Innovation), Rouse (From Human-Centred Design to Human-Centred Society), cùng tài liệu IDEO.org về phương pháp HCD.

1. Reflection và journal: ghi "điều mình làm khác đi", không ghi "điều mình học được"

Dù lớp bạn làm reflection essay ngắn (A1, A5 theo outline T3 2025) hay bài reflection kèm nhật ký theo từng module (cấu trúc kỳ gần đây), mô hình sai là tóm tắt bài giảng: "This week I learned about empathy mapping. It is very useful." Người chấm đã biết nội dung bài giảng. Họ muốn thấy tư duy của bạn thay đổi thế nào khi áp dụng.

In [module or activity], I applied [HCD method] to [situation]. I initially assumed [assumption], but [observation or data] showed [finding]. This changed how I [practice], and as a manager I would [specific application].

Ví dụ: In the empathy module, I applied a five-user interview exercise to our campus food outlet. I initially assumed price was the main complaint, but four of five students described queue time between classes as the real pain point. This changed how I frame problems before proposing solutions, and as a manager I would require customer interviews before approving any new service feature.

Với nhật ký tuần, viết đều ngay từ tuần 1, mỗi entry một phương pháp, một quan sát, một thay đổi. Dồn cuối kỳ thì mười mấy entry giống nhau và mất chính thứ bài này chấm: quá trình. Khung phản tư đầy đủ có ở bài cách viết reflective writing theo mô hình DIEP.

Tiêu chí ăn điểm: outcome a của môn (xây bộ công cụ tư duy sáng tạo cho cá nhân và tổ chức) và b (kết hợp kiến thức với trải nghiệm thực hành HCD).

Hướng dẫn cùng ngành Business:

2. Proof of concept cho case bán lẻ: bắt đầu từ khách hàng, không từ giải pháp

Đây là bài nhiều bạn hỏi nhất: tìm cơ hội cho một nhà bán lẻ bằng cách hiểu khách hàng sâu hơn, rồi dựng một proof of concept. Mô hình sai: mở bài bằng "the company should launch a mobile app with personalised offers". Giải pháp xuất hiện trước khi có vấn đề, nên người chấm không có lý do để tin nó.

Thứ tự đúng đi theo năm bước HCD, mỗi bước để lại một sản phẩm cụ thể trong report:

  • Empathise: một tới hai persona dựa trên dữ liệu (review công khai, báo cáo ngành, quan sát tại cửa hàng), kèm customer journey map.
  • Define: một câu point of view và một câu "How might we".
  • Ideate: vài phương án, chọn một bằng tiêu chí rõ (desirability, feasibility, viability).
  • Prototype: mô tả proof of concept ở mức đủ để thử (storyboard, mockup, quy trình dịch vụ).
  • Test: kế hoạch thử nghiệm và chỉ số thành công.

[Persona] needs a way to [need] because [insight from evidence]. How might we [opportunity] so that [customer outcome] while [business outcome]?

Ví dụ: A time-poor professional shopper needs a way to confirm fit and stock before visiting the store because journey mapping shows most frustration occurs when a planned purchase is unavailable on arrival. How might we connect online browsing with in-store availability so that visits feel certain while store conversion improves?

Tiêu chí ăn điểm: outcome c và d (thiết kế dựa trên dữ liệu, tác động chiến lược của HCD lên sản phẩm và dịch vụ). Cách biến insight khách hàng thành report có thể xem thêm ở bài consumer insights report của MKTG1451.

3. Biện luận giá trị kinh doanh cho proof of concept

Đây là chỗ bài MBA khác bài thiết kế thuần. Sau khi mô tả concept, dành một đoạn cho câu hỏi: doanh nghiệp được gì, tốn gì, rủi ro gì.

The concept addresses [pain point] for [segment]. It is desirable because [evidence], feasible because [existing capability], and viable because [revenue, cost or retention logic]. The main risk is [risk], which the pilot tests by [measure].

Ví dụ: The concept addresses stock uncertainty for time-poor shoppers. It is desirable because review themes and journey mapping point to wasted trips, feasible because the retailer already runs an online catalogue linked to store inventory, and viable because reserved items convert at a higher rate than casual browsing. The main risk is staff workload at peak hours, which the pilot tests by tracking reservation handling time.

Nếu cần một mẫu report đi từ vấn đề tới giải pháp có cấu trúc, xem bài business solution design report.

4. Bài nhóm: infographic và prototype report

Nếu lớp bạn theo cấu trúc năm bài, hai bài nhóm nối nhau: infographic (A3) trình bày vấn đề và quy trình HCD của nhóm, prototype report kèm thuyết trình (A4) phát triển giải pháp thành kế hoạch. Kỹ thuật: thống nhất một câu "How might we" duy nhất cho cả nhóm ngay tuần đầu, phần của từng thành viên đều phải trả lời câu đó. Infographic nên có một luồng đọc theo năm bước, mỗi khối một bằng chứng, không nhồi chữ. Phần thuyết trình 10 phút dành ít nhất một phần ba thời gian cho prototype và kết quả thử.

Phần áp dụng HCD vào quản lý thay đổi (outcome e) thường bị bỏ quên. Thêm một đoạn nói về việc nhân viên tuyến đầu cần thay đổi hành vi thế nào để concept chạy được. Kỹ thuật chọn và dùng công cụ design thinking cho kinh doanh có ở bài design thinking for business.

Trước và sau

Trước: "Customers want better service, so the company should use technology to improve the shopping experience."

Sau: "Journey mapping for our persona shows the highest frustration at the stock-check step, supported by recurring themes in public reviews. We reframed the problem as uncertainty rather than service quality and propose a reserve-and-try concept, piloted in one store for six weeks and judged by reservation-to-purchase rate."

Câu "sau" có persona, có điểm đau cụ thể, có bằng chứng, có cách thử và cách đo.

Checklist

  • Đã xác nhận lớp mình theo cấu trúc nào (năm bài hay hai bài) và trọng số từng bài.
  • Persona và journey map dựa trên dữ liệu có nguồn, không tưởng tượng.
  • Có đúng một câu "How might we" dẫn cả report.
  • Giải pháp được chọn bằng tiêu chí desirability, feasibility, viability.
  • Proof of concept có kế hoạch thử và chỉ số thành công.
  • Có đoạn về giá trị kinh doanh và quản lý thay đổi.
  • Journal viết đều từng tuần, mỗi entry có một thay đổi trong tư duy.

Lỗi hay gặp

  • Persona chung chung ("young people who like shopping"), không có nhu cầu hay hành vi cụ thể.
  • Dán sơ đồ năm bước design thinking nhưng không làm bước nào.
  • Nhảy thẳng vào giải pháp công nghệ, không định nghĩa vấn đề.
  • Không có kế hoạch thử, nên "prototype" chỉ là ý tưởng.
  • Reflection tóm tắt bài giảng thay vì kể thay đổi trong cách làm của mình.
  • Dùng ChatGPT hay công cụ tạo sinh để sinh persona hoặc journal: người chấm nhận ra ngay, và KOI có quy định riêng về việc này, đọc kỹ trước khi dùng.

Chị khóa trên gợi ý nhỏ: ra cửa hàng thật quan sát ba mươi phút, bài của bạn sẽ có những chi tiết mà không bài nào trong lớp có.

Đừng hỏi "giải pháp nào nghe hiện đại nhất". Hãy hỏi "khách hàng này thật sự bực ở bước nào, và phép thử nhỏ nhất để biết ý tưởng của mình có giải quyết được không là gì".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.