Mô hình sai phổ biến nhất về MMCC2015: essay lý thuyết truyền thông là bài tóm tắt lý thuyết. Thế là 800 từ đầu giải thích Marxism hay phân tâm học là gì, rồi dành một đoạn cuối "áp dụng" vào văn bản. Mô hình sai thứ hai ngược lại: viết như review phim, khen chê cảm nhận. Cả hai đều rơi band, vì môn này chấm việc bạn dùng lý thuyết như một lăng kính để đọc ra ý nghĩa trong những chi tiết cụ thể của văn bản truyền thông.

Bài này đi qua hai essay của MMCC2015 tại Macquarie, với công thức câu tiếng Anh cho từng bước, cộng vài gợi ý ôn cho phần quiz.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang unit MMCC2015 trên Macquarie Course Handbook 2026 (unit cấp 2000, dạy ở Session 2, trực tiếp tại North Ryde và online). Handbook không ghi độ dài; theo mô tả thường gặp, research essay khoảng 2.000 từ. Set text, độ dài và hạn nộp nằm trên iLearn và có thể đổi theo kỳ.

Tổng quan các bài

BàiHình thứcTrọng sốYêu cầu nguồn tối thiểuKhi nào
Multiple Choice QuizzesHai quiz trắc nghiệm online về khái niệm của các tuần được chỉ định30%Không áp dụngTheo iLearn
Theoretical Foundation EssayPhân tích một set text qua một lý thuyết nền tảng20%2 bài đọc của tuần + 2 nguồn học thuật khácGiữa kỳ, theo iLearn
Research EssayPhân tích một cặp set text qua một lý thuyết được chỉ định50%3 bài đọc của tuần + 3 nguồn học thuật khácCuối kỳ, theo iLearn

Các lý thuyết của unit gồm Marxism, phân tâm học, nữ quyền, cấu trúc luận, giải cấu trúc, hậu thuộc địa, phê bình sinh thái. Handbook ghi cả hai essay được chấm ở: mức độ tương tác phản biện với bài đọc, cách xử lý đề, hiểu biết lý thuyết, tư duy phản biện và tư duy quan hệ, và quy ước viết học thuật.

1. Foundation essay: thesis phải có đủ lăng kính, văn bản và lập luận

Thesis yếu: "This essay will apply Marxist theory to the advertisement." Câu này chỉ báo trước việc bạn sẽ làm, không nói bạn thấy gì. Thesis mạnh có ba phần: khái niệm cụ thể của lý thuyết, văn bản, và một khẳng định có thể tranh luận.

Read through [theory]'s concept of [key concept] ([Theorist year]), [text] can be understood as [arguable claim], because [type of textual evidence].

Ví dụ: Read through the Marxist concept of commodity fetishism (Marx 1867/1976), a smartphone launch advertisement can be understood as erasing the labour that produces the device, because every shot presents the phone as weightless, spotless and seemingly self-made.

Chọn một khái niệm hẹp (commodity fetishism, the gaze, the Other, binary opposition) thay vì cả trường phái. Lý thuyết càng hẹp, bài càng sâu. Nhiều mẫu thesis từ yếu thành mạnh có ở bài thesis statement là gì: 10 ví dụ sửa yếu thành mạnh. Tiêu chí ăn điểm: knowledge of theory và cách bạn xử lý đề.

Hướng dẫn cùng ngành Media and Communication:

2. Mỗi đoạn thân là một lần close reading

Phần lý thuyết không đứng riêng một khối. Nó đi vào từng đoạn, ngay cạnh chi tiết văn bản. Khuôn đoạn:

In [scene, frame or line], [specific detail: camera angle, colour, word choice, editing]. This [enacts / complicates] [concept], since [Theorist] argues that [idea]. The effect is that [what meaning the text produces for its audience].

Ví dụ: In the opening sequence of the music video, the camera tilts slowly upward from the performer's shoes to her face while she remains still. This enacts what Mulvey (1975) calls the male gaze, since the spectator is positioned to survey the body in fragments before meeting the person. The effect is that the performer is offered as an image to be looked at before she is allowed to speak.

Chi tiết càng nhỏ và cụ thể, người chấm càng tin bạn thật sự đọc văn bản. Bài hướng dẫn viết analytical essay có thêm mẫu đoạn phân tích. Tiêu chí ăn điểm: critical thinking, và việc bài dựa trên văn bản chứ không dựa trên ấn tượng.

3. Research essay: so sánh hai văn bản để thấy điều một văn bản không cho thấy

Research essay giao cho bạn một cặp set text. Mô hình sai là viết nửa bài về văn bản A, nửa bài về văn bản B, rồi một đoạn "in conclusion, both texts...". Đó là hai bài essay dán lại. Handbook nhấn "relational thinking", nghĩa là giá trị nằm ở chỗ đặt hai văn bản cạnh nhau.

Both [Text A] and [Text B] [shared feature], yet [Text A] [does X] while [Text B] [does Y]. Through [concept], this difference reveals [insight about power, identity or meaning].

Ví dụ: Both travel vlogs frame a Southeast Asian market as a site of discovery, yet the first narrates it through the host's excitement while the second hands the microphone to a stallholder. Through Said's (1978) concept of Orientalism, this difference reveals how the right to describe a place is itself a form of power.

Cấu trúc gợi ý: tổ chức thân bài theo điểm so sánh (mỗi đoạn một điểm, có cả A và B), không theo văn bản. Tiêu chí ăn điểm: critical and relational thinking.

4. Dùng nguồn: để các nhà phê bình nói chuyện với nhau

Số nguồn tối thiểu trong đề chỉ là mức sàn. Nhưng quan trọng hơn số lượng là cách dùng. Bài yếu trích một câu định nghĩa từ mỗi nguồn. Bài mạnh cho thấy các học giả mở rộng, sửa, hoặc phản bác nhau, rồi chọn đứng về một phía.

[Critic A] extends [theorist]'s idea of [concept] to [media form], but [Critic B] questions whether [limitation]. This essay follows [Critic B] in arguing that [your position].

Ví dụ: [Critic A] extends Mulvey's gaze to social media selfies, but [Critic B] questions whether a gaze model built on cinema fits images that users produce of themselves. This essay follows [Critic B] in arguing that self-display complicates, rather than simply repeats, the logic of the gaze.

Các mẫu câu nối nguồn kiểu này có ở bài synthesis vs summary: 7 mẫu câu nối nguồn. Tiêu chí ăn điểm: critical engagement with unit and individually researched reading.

5. Quiz: ôn bằng thẻ khái niệm theo tuần

Hai quiz trắc nghiệm kiểm tra khái niệm của các tuần được chỉ định. Cách ôn gọn: mỗi tuần một thẻ gồm tên lý thuyết, ba khái niệm chính, một nhà lý thuyết gắn với mỗi khái niệm, và một ví dụ truyền thông bạn tự nghĩ ra. Thẻ này cũng là nguyên liệu cho hai essay, nên ôn quiz không phải là việc thêm.

Trước và sau

Trước: "Feminism is a theory about equality between men and women. In the advertisement, the woman is shown in a stereotypical way, which is sexist."

Sau: "The advertisement places the mother at the kitchen bench in every shot while the father enters only through doorways, a spatial pattern that naturalises what [Critic year] calls the domestic confinement of care; the product promises freedom, yet the framing keeps her in place."

Câu "sau" dựa trên chi tiết hình ảnh cụ thể, gọi đúng khái niệm, có nguồn, và chỉ ra mâu thuẫn trong chính văn bản.

Lỗi hay gặp

  • Nửa đầu bài giảng lại lý thuyết, nửa sau mới chạm tới văn bản.
  • Chọn cả trường phái ("feminism") thay vì một khái niệm hẹp.
  • Viết như review, dùng "I liked" hoặc đánh giá chất lượng sản xuất.
  • Research essay chia đôi theo văn bản, không có điểm so sánh.
  • Thiếu số nguồn tối thiểu, hoặc dùng website phổ thông thay cho nguồn học thuật.
  • Kể lại nội dung văn bản thay vì phân tích chi tiết hình thức.

Checklist

  • Đã xem set text, độ dài, hạn nộp và rubric trên iLearn của kỳ mình.
  • Thesis có khái niệm cụ thể, văn bản cụ thể, và khẳng định có thể tranh luận.
  • Mỗi đoạn thân có ít nhất một chi tiết hình thức (góc máy, màu, lời, dựng).
  • Research essay tổ chức theo điểm so sánh.
  • Đủ bài đọc của tuần và nguồn học thuật tự tìm theo yêu cầu tối thiểu.
  • Có ít nhất một chỗ các học giả phản biện nhau.
  • Trích dẫn thống nhất theo kiểu unit guide yêu cầu; nếu phân vân giữa các kiểu, xem APA, MLA, Harvard khác nhau thế nào.

Nói thật như một người đi trước: lần đầu đọc Derrida hay Lacan ai cũng thấy mình lạc, bạn không chậm hơn ai cả, chỉ cần chọn một khái niệm và bám lấy nó.

Đừng hỏi "lý thuyết này nói gì". Hãy hỏi "lý thuyết này giúp mình nhìn thấy điều gì trong văn bản mà người xem bình thường bỏ qua".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.