Mô hình sai nhiều bạn mang vào MMM311: đây là môn "công dân toàn cầu", nên bài tốt là bài bày tỏ quan tâm tới biến đổi khí hậu, bất bình đẳng hay di cư bằng giọng thật nhiệt huyết. Thiện chí không được chấm điểm. Handbook mô tả unit này theo lối học dựa trên vấn đề: bạn phải phân tích một vấn đề toàn cầu bằng bằng chứng, cân nhắc các phương án theo đạo đức và bền vững, rồi biện minh cho hành động cụ thể của từng chủ thể.

Bài này tập trung vào hai bài viết của MMM311 (essay và research report), kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình, và vài dòng về cách ôn cho phần quiz.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang unit MMM311 trên Deakin Handbook 2026 (công khai). Handbook chỉ ghi loại bài, trọng số, độ dài và tuần dự kiến; chủ đề cụ thể và rubric nằm trong unit site. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra unit guide của bạn.

Tổng quan các bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiTuần dự kiến
A1Quiz trắc nghiệm online, cá nhân, 2 lần20%2 quizTuần 5 và 9
A2Essay, cá nhân30%1.500 từTuần 5
A3Research report, cá nhân50%3.000 từTuần 11

Theo unit guide công khai Handbook 2026. Unit chỉ mở Trimester 2 và yêu cầu đã qua MMM111. Với quiz, cách ôn hiệu quả là mỗi tuần tự viết lại định nghĩa các khái niệm chính bằng lời của mình và một ví dụ; bài này không đi sâu vào quiz. Lưu ý tuần 5 có cả quiz lẫn essay, nên lên kế hoạch sớm.

1. A2: đóng khung vấn đề trước khi lập luận

Essay yếu mở bằng "Climate change is one of the biggest problems in the world today". Essay mạnh đóng khung vấn đề: phạm vi nào, ai bị ảnh hưởng, và căng thẳng cốt lõi nằm ở đâu.

[Global issue] is not only a [one dimension] problem but also a [second dimension] problem, because [mechanism]. The central tension is between [interest A] and [interest B]. This essay argues that [position].

Ví dụ: Fast fashion waste is not only an environmental problem but also a labour problem, because the pressure for low prices shapes both disposal habits in wealthy markets and working conditions in producing countries. The central tension is between affordable consumption and fair production. This essay argues that brand-level accountability is more effective than consumer guilt campaigns.

Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (đánh giá phản biện các vấn đề toàn cầu mới nổi tác động tới doanh nghiệp và xã hội). Câu thesis cuối mở bài là chỗ người chấm tìm lập trường của bạn, xem thêm cách viết thesis statement.

Hướng dẫn cùng ngành International Business:

2. A2: dùng "global mindset" làm lăng kính phân tích

Global mindset nghĩa là nhìn cùng một vấn đề từ nhiều bối cảnh quốc gia, văn hóa, kinh tế. Trong bài, điều đó thể hiện bằng phép so sánh có lý do, không bằng câu "we should all think globally".

From the perspective of [country or stakeholder A], [issue] appears as [framing A], whereas in [context B] it is experienced as [framing B]. A global mindset requires recognising that [insight], which changes the appropriate response from [response 1] to [response 2].

Ví dụ: From the perspective of European regulators, textile waste appears as a recycling target, whereas in importing countries that receive second-hand clothing it is experienced as a waste management burden. A global mindset requires recognising that exported waste moves the cost rather than removing it, which changes the appropriate response from collection schemes to design-for-durability standards.

Tiêu chí ăn điểm: ULO2 (phân tích tác động của tư duy toàn cầu và quyền công dân toàn cầu khi tìm giải pháp cho các thách thức xã hội).

3. A3: đánh giá phương án bằng tiêu chí đạo đức và bền vững

Research report 3.000 từ chiếm nửa số điểm. Cấu trúc gợi ý: executive summary, giới thiệu vấn đề và câu hỏi nghiên cứu, bằng chứng, phân tích phương án, khuyến nghị hành động, kết luận. Khung report có ở bài cấu trúc business report.

Kỹ thuật cốt lõi: đặt hai tới ba phương án cạnh nhau và chấm từng cái theo cùng một bộ tiêu chí, gồm hiệu quả, khả thi, công bằng và tác động bền vững.

Option [X], [description], performs strongly on [criterion] because [evidence, Author year], but weakly on [criterion] since [reason]. Compared with Option [Y], it is preferable when [condition].

Ví dụ: Option A, an extended producer responsibility levy, performs strongly on effectiveness because it prices waste into production decisions, but weakly on fairness since smaller brands face higher compliance costs relative to revenue. Compared with Option B, a voluntary industry pledge, it is preferable when enforcement capacity exists.

Tiêu chí ăn điểm: ULO3 (tích hợp nguyên tắc bền vững và đạo đức khi xử lý thách thức ở cấp địa phương và toàn cầu). Để nguồn bằng chứng đủ mạnh cho 3.000 từ, xem cách tìm tài liệu học thuật đáng tin cậy.

4. A3: biện minh hành động theo từng chủ thể

ULO4 hỏi công dân toàn cầu có trách nhiệm nên làm gì, và vì sao. Phần khuyến nghị yếu gộp tất cả vào "everyone should". Phần mạnh chia theo chủ thể: cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ hoặc tổ chức quốc tế, và mỗi hành động có lý lẽ riêng.

[Actor] should [action], because [ethical or practical justification]. This is feasible given [resource or precedent], and success can be tracked through [indicator].

Ví dụ: Fashion brands should publish supplier lists down to the fabric mill level, because consumers and regulators cannot hold accountable what they cannot see. This is feasible given that several large brands already disclose tier-two suppliers, and success can be tracked through the share of production volume covered by public audits.

Tiêu chí ăn điểm: ULO4 (biện minh cho hành động mà công dân toàn cầu có trách nhiệm thực hiện để xử lý vấn đề toàn cầu).

Trước và sau

Trước: "As global citizens, we must all work together to stop climate change and protect the planet for future generations."

Sau: "Because emissions embedded in imported goods are counted in producing countries, consumer nations can appear to decarbonise while outsourcing pollution; a globally minded response therefore targets supply-chain disclosure rather than national totals alone."

Câu "sau" có cơ chế, có góc nhìn đa quốc gia, và dẫn tới một hành động cụ thể.

Lỗi hay gặp

  • Viết bằng cảm xúc và lời kêu gọi, không có bằng chứng.
  • Chọn vấn đề quá rộng ("poverty"), không thu hẹp được trong 1.500 hoặc 3.000 từ.
  • Chỉ nhìn vấn đề từ một quốc gia, bỏ mất phần "global mindset".
  • A3 đưa một phương án duy nhất, không so sánh, không có tiêu chí.
  • Khuyến nghị gộp chung "everyone should", không phân chủ thể.
  • Dồn A2 vào tuần 5 cùng lúc với quiz đầu tiên.
  • Dùng công cụ tạo sinh để tìm nguồn rồi trích dẫn nguồn không có thật; luôn kiểm tra quy định trong unit guide và mở từng nguồn.

Checklist

  • Đã mở unit guide kỳ của mình, xác nhận chủ đề, trọng số, tuần nộp.
  • A2 có đoạn đóng khung vấn đề với hai chiều và một căng thẳng cốt lõi.
  • Có ít nhất một phép so sánh giữa hai bối cảnh quốc gia hoặc stakeholder.
  • A3 có hai tới ba phương án chấm theo cùng một bộ tiêu chí.
  • Khuyến nghị chia theo chủ thể, mỗi hành động có lý lẽ và chỉ số theo dõi.
  • Mọi số liệu có nguồn học thuật hoặc tổ chức quốc tế đáng tin cậy.
  • Trích dẫn đúng kiểu unit yêu cầu (thường là APA 7 ở Deakin Business School, đối chiếu unit guide).

Nói như một chị khóa trên: chọn một vấn đề bạn thật sự tò mò cho A2, vì bạn có thể phát triển tiếp nó thành A3 nếu unit guide cho phép, và nửa số nguồn đã sẵn.

Đừng hỏi "thế giới nên làm gì". Hãy hỏi "ai cụ thể nên làm gì, vì sao là họ, và làm sao biết nó có hiệu quả".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.