Tư duy sai phổ biến khi đọc đề bài những tuần đầu đại học: reference list và bibliography là một thứ, literature review là tóm tắt lần lượt từng bài báo, report chỉ là essay có thêm heading, còn credit points và census date là chuyện của phòng đào tạo. Hậu quả: bạn làm đúng bài nhưng sai thể loại, hoặc bỏ lỡ một mốc hành chính khiến môn học đó vừa tốn tiền vừa ghi vào bảng điểm.

Bài này là một bảng thuật ngữ tham khảo, với mục đích giúp bạn đọc đề và bảng điểm hiểu đúng ngay từ đầu: mỗi từ là gì, gặp khi nào, và một ví dụ ngắn để hình dung. Bạn có thể đọc lướt tới đúng mục mình đang cần.

Reference list là gì (và khác gì bibliography)

Reference list là danh sách tất cả các nguồn mà bạn đã thực sự trích dẫn trong bài. Mỗi nguồn xuất hiện trong bài (dạng in-text citation) đều phải có một dòng tương ứng ở cuối, và ngược lại, mọi dòng trong reference list đều phải được nhắc tới trong thân bài.

Điểm hay nhầm: reference list khác với bibliography. Reference list chỉ gồm nguồn bạn đã trích. Bibliography rộng hơn, có thể liệt kê cả những tài liệu bạn đã đọc để tìm hiểu nhưng chưa trích trực tiếp. Nhiều môn ở RMIT và các trường quốc tế yêu cầu reference list theo chuẩn Harvard, nên hãy đọc kỹ đề để biết giảng viên muốn cái nào.

Bạn gặp khi nào: ở cuối gần như mọi essay, report hay assignment.

Ví dụ một dòng theo Harvard: Nguyen, T 2024, Academic writing for beginners, 2nd edn, Pearson, Melbourne.

Mẹo nhỏ: giữ cho định dạng thống nhất từ đầu tới cuối là phần dễ mất điểm oan nhất. Một công cụ trích dẫn CiteQuest giúp bạn dựng và đồng bộ danh sách theo đúng một chuẩn, tránh chỗ dùng dấu phẩy chỗ dùng dấu chấm.

Annotated bibliography là gì

Annotated bibliography là một danh sách nguồn, nhưng dưới mỗi nguồn có thêm một đoạn ngắn (thường 100 tới 200 từ) gọi là annotation. Đoạn này tóm tắt nội dung nguồn, đánh giá độ tin cậy, và nói nguồn đó hữu ích thế nào cho đề tài của bạn.

Nói cách khác, nếu bibliography chỉ là danh sách, thì annotated bibliography là danh sách kèm ghi chú phân tích. Nó thường là một bài tập riêng để rèn kỹ năng đọc và đánh giá nguồn trước khi bạn viết bài lớn.

Bạn gặp khi nào: ở các môn năm nhất, năm hai muốn bạn tập chọn lọc nguồn; hoặc là bước chuẩn bị cho một literature review lớn hơn.

Cấu trúc mỗi mục: trích dẫn đầy đủ theo Harvard, rồi 3 tới 4 câu trả lời: nguồn nói gì, tác giả là người nào và có đáng tin không, dùng được cho phần nào trong bài của tôi.

Referencing tool và đọc thêm:

Bibliography là gì

Như đã nói ở trên, bibliography là danh mục tài liệu tham khảo theo nghĩa rộng. Nó có thể bao gồm cả nguồn bạn trích lẫn nguồn bạn chỉ đọc tham khảo. Khi đề bài ghi bibliography chứ không phải reference list, bạn được phép (đôi khi được khuyến khích) liệt kê thêm những tài liệu nền đã giúp bạn hiểu chủ đề.

Bạn gặp khi nào: một số môn khoa học xã hội, hoặc khi giảng viên muốn thấy cả nền đọc của bạn. Nếu đề không nói rõ, cứ hỏi lại: đa số môn ở trường quốc tế mặc định là reference list. Dù là kiểu nào, việc giữ định dạng nhất quán bằng công cụ trích dẫn CiteQuest vẫn giúp bạn đỡ tốn thời gian sửa tay.

Literature review là gì

Literature review (tổng quan tài liệu) là phần bạn tổng hợp và sắp xếp những gì các nghiên cứu trước đã nói về chủ đề, chỉ ra chỗ họ đồng ý, chỗ mâu thuẫn, và quan trọng nhất là khoảng trống mà bài của bạn sẽ lấp vào.

Cách nghĩ đơn giản: bạn đang kể lại cuộc hội thoại giữa các học giả, rồi đặt nghiên cứu của mình vào đúng chỗ trong cuộc hội thoại đó. Người đọc cần thấy bức tranh chung, nên đừng tóm tắt rời rạc từng bài báo.

Bạn gặp khi nào: trong report nghiên cứu, đồ án, luận văn, hoặc như một phần mở đầu của bài lớn.

Thay vì viết "Tác giả A nói X. Tác giả B nói Y", hãy viết theo chủ đề: "Phần lớn nghiên cứu cho rằng X (A 2020; B 2021), tuy nhiên C (2023) chỉ ra một ngoại lệ khi...".

Reflective writing là gì

Reflective writing (viết phản tư) là kiểu viết bạn nhìn lại một trải nghiệm học tập hoặc thực hành, và phân tích xem bạn đã học được gì, cảm thấy thế nào, và sẽ làm khác đi ra sao. Nó khác hẳn văn học thuật khách quan ở chỗ được phép, thậm chí cần, dùng ngôi "tôi".

Điều dễ hiểu lầm: nhiều bạn viết reflective writing thành nhật ký cảm xúc lan man. Bài này vẫn có cấu trúc và vẫn đòi hỏi phân tích. Nhiều môn dùng khung như Gibbs (mô tả, cảm nhận, đánh giá, phân tích, kết luận, kế hoạch) để bạn phản tư có hệ thống.

Bạn gặp khi nào: sau kỳ thực tập, sau một bài tập nhóm, trong portfolio, hoặc các môn về kỹ năng nghề nghiệp.

Một câu phản tư tốt: "Khi nhóm bất đồng về hướng đi, ban đầu tôi tránh né. Nhìn lại, tôi thấy nếu nói ra sớm thì cả nhóm đã đỡ mất một tuần, nên lần sau tôi sẽ nêu quan điểm ngay từ buổi họp đầu."

Expository writing là gì

Expository writing (đôi khi đề chỉ ghi expository) là kiểu viết nhằm giải thích hoặc trình bày thông tin một cách rõ ràng, khách quan. Mục tiêu là làm cho người đọc hiểu một khái niệm, một quy trình hay một chủ đề, chứ không phải thuyết phục họ đồng ý với quan điểm của bạn.

So sánh nhanh cho dễ nhớ: expository là giải thích ("lạm phát hoạt động thế nào"); persuasive là thuyết phục ("chính phủ nên kiểm soát lạm phát bằng cách này"). Chính bài bạn đang đọc cũng là một dạng expository writing.

Bạn gặp khi nào: các bài giải thích khái niệm, báo cáo thông tin, hướng dẫn quy trình, hoặc phần "background" trong report.

Dấu hiệu đề bài expository: các động từ như explain, describe, outline, illustrate how. Nếu thấy argue hay evaluate, đề đang nghiêng sang kiểu khác.

Report vs essay: khác nhau ở đâu

Đây là cặp gây bối rối nhất. Cả hai đều là bài viết học thuật, nhưng khác nhau về cấu trúc và mục đích.

Essay là một dòng lập luận liền mạch. Nó không có heading (hoặc rất ít), đi từ mở bài nêu luận điểm, tới các đoạn thân bài phát triển lập luận, rồi kết bài. Người đọc theo mạch tư duy của bạn từ đầu tới cuối.

Report được chia thành các phần có tiêu đề rõ ràng (Introduction, Methodology, Findings, Discussion, Recommendations...), thường có mục lục, đôi khi có bảng biểu và tóm tắt điều hành (executive summary). Report hướng tới việc trình bày dữ liệu và đưa ra khuyến nghị hành động.

Tiêu chíEssayReport
Cấu trúcLiền mạch, ít headingChia mục, có heading rõ
Mục đíchLập luận, thuyết phụcTrình bày, khuyến nghị
Yếu tố thường cóLuận điểm xuyên suốtMục lục, bảng biểu, recommendations

Bạn gặp khi nào: môn lý thuyết, triết học, văn hay thiên về essay; môn kinh doanh, kỹ thuật, khoa học thường yêu cầu report. Luôn đọc đề để biết chính xác trường muốn kiểu nào.

Credit points là gì

Credit points (tín chỉ) là đơn vị đo khối lượng học tập của một môn. Mỗi môn có một số credit points nhất định, và bạn cần tích lũy đủ tổng số để tốt nghiệp. Ở RMIT, một môn phổ biến là 12 credit points, và một chương trình cử nhân thường yêu cầu khoảng 288 credit points, nhưng con số cụ thể tùy chương trình.

Credit points cũng giúp bạn ước lượng thời gian cần bỏ ra: môn nhiều tín chỉ hơn thường đòi hỏi nhiều giờ tự học hơn mỗi tuần. Nó ảnh hưởng tới việc bạn xếp bao nhiêu môn trong một học kỳ để không quá tải.

Bạn gặp khi nào: khi ghi danh môn học, khi xem tiến độ tốt nghiệp, khi tính toán học phí. Hãy kiểm tra số credit points chính xác trong course guide của trường bạn.

Census date là gì

Census date là hạn chót để bạn rút khỏi một môn mà không phải trả học phí cho môn đó và không bị ghi kết quả trượt vào bảng điểm. Đây là một trong những mốc quan trọng nhất mà sinh viên hay bỏ lỡ.

Trước census date: bạn có thể bỏ môn, được hoàn hoặc miễn học phí, và môn đó biến mất khỏi hồ sơ như chưa từng học. Sau census date: bạn đã bị tính học phí, và nếu bỏ thì thường bị ghi nhận.

Bạn gặp khi nào: mỗi học kỳ đều có census date riêng cho từng môn. Hãy ghi ngay vào lịch từ đầu kỳ. Nếu bạn đang phân vân có kham nổi một môn không, hãy quyết trước ngày này. Kiểm tra ngày chính xác trên hệ thống ghi danh của trường vì mỗi môn có thể khác nhau.

Checklist khi đọc một đề bài mới

  • Đề yêu cầu reference list hay bibliography, và theo kiểu trích dẫn nào.
  • Nếu là annotated bibliography, mỗi annotation đủ ba ý: nguồn nói gì, có đáng tin không, dùng cho phần nào.
  • Nếu là literature review, bài được sắp theo chủ đề, không theo từng tác giả.
  • Nếu là reflective writing, có ngôi 'tôi', có khung (ví dụ Gibbs) và có phần 'lần sau sẽ làm khác'.
  • Động từ trong đề (explain, describe, argue, evaluate) cho biết bài là expository hay persuasive.
  • Đề yêu cầu essay hay report; nếu report, đã có heading, mục lục và recommendations.
  • Số credit points của môn đã kiểm tra trong course guide.
  • Census date của từng môn đã ghi vào lịch từ đầu kỳ.

Lỗi hay gặp

  • Liệt kê vào reference list những sách đã đọc nhưng không trích, khi đề chỉ yêu cầu reference list.
  • Viết literature review theo kiểu 'A nói X, B nói Y' thay vì tổng hợp theo chủ đề và chỉ ra khoảng trống.
  • Biến reflective writing thành nhật ký cảm xúc, không có phân tích và kế hoạch.
  • Nộp essay có heading khi đề yêu cầu report, hoặc report không có recommendations.
  • Đọc 'evaluate' mà viết kiểu giải thích, khiến bài dừng ở mô tả.
  • Quyết định bỏ môn sau census date, chịu học phí và một dòng trên bảng điểm.

Đừng hỏi 'từ này dịch ra là gì'.
Hãy hỏi 'đề đang yêu cầu thể loại nào, và bài của mình đã có đúng những bộ phận của thể loại đó chưa'.

Cần hỗ trợ luận văn? Nhắn Facebook của 7, trả lời trong 24 giờ.