Mô hình sai nhiều bạn MBA mang vào Leading in the Age of Digital Disruption: đây là môn "kể về leadership style", chỉ cần gọi tên transformational, servant, agile rồi gắn vài trích dẫn là đủ. Bài kiểu đó đọc trôi nhưng dừng ở mức mô tả, vì cả ba assessment đều hỏi một chuyện khác: lý thuyết lãnh đạo nào còn đứng vững khi đặt cạnh một người lãnh đạo thật, một cuộc phỏng vấn thật, và chính bạn.
Bài này đi qua ba assessment của BUSM2519 (mã Hà Nội là BUSM2520, cùng course 053403 trên Handbook), mỗi bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang course 053403 và class guide Vietnam Semester 2/2026 trên RMIT Handbook. Class guide nói rõ dùng phần mô tả bài của lớp thay cho bảng tổng quan cấp course (bảng course ghi cả ba bài là cá nhân, còn kỳ Sem 2/2026 thì A1 là bài nhóm). Tại thời điểm viết, Handbook chưa liệt kê lớp BUSM2519 Vietnam Semester 3/2026. Class guide công khai không ghi độ dài từng bài; kiểm tra Canvas lớp bạn.
Tổng quan ba bài
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Hạn (Sem 2/2026, hai nhóm SGS) | Kỹ năng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | Thuyết trình nhóm: Live Case Analysis về một người lãnh đạo | 30% | Theo Canvas | 19/07 hoặc 23/08 | Phê bình hiệu quả lãnh đạo bằng tài liệu |
| A2 | Report cá nhân dựa trên phỏng vấn một người lãnh đạo | 30% | Theo Canvas (các kỳ trước thường quanh 2.000 từ) | 26/07 hoặc 30/08 | Đối chiếu dữ liệu phỏng vấn với tài liệu |
| A3 | Report cá nhân: kế hoạch phát triển năng lực lãnh đạo thời số | 40% | Theo Canvas (các kỳ trước thường quanh 2.500 từ) | 02/08 hoặc 06/09 | Phản tư và lập kế hoạch có bằng chứng |
Cần tổng 50% để qua môn, không có cơ hội nộp lại. Kỳ Sem 2/2026, cả ba bài đều ghi việc dùng công cụ tạo sinh là không phù hợp (trừ công cụ sửa lỗi kiểu Grammarly), nên mọi phân tích phải là của bạn.
1. A1: dành slide cho phần phê bình, cắt bớt tiểu sử
Nhóm chọn một người lãnh đạo (tư hay công) có nói về lãnh đạo trên truyền thông: podcast, phỏng vấn, LinkedIn. Lỗi phổ biến nhất là dành nửa số slide kể tiểu sử. Tiêu chí đầu tiên đòi tổng hợp bằng chứng từ nhiều nguồn để tạo một phân tích thuyết phục về hiệu quả lãnh đạo trong thời đại số. Nghĩa là mỗi slide nội dung cần ba lớp: hành vi quan sát được (có nguồn), lý thuyết giải thích hành vi đó, và đánh giá hiệu quả.
In [specific digital challenge], [leader] [observable behaviour, with source], which reflects [theory or concept] ([author, year]); however, [limitation or counter-evidence], suggesting their effectiveness is [conditional on / limited by] [factor].
Ví dụ: In the company's shift to a platform model, the CEO repeatedly framed failed product pilots as learning rather than failure in interviews, which reflects adaptive leadership's distinction between technical fixes and adaptive challenges (Heifetz, Grashow and Linsky 2009); however, employee reviews over the same period describe fatigue from constant reprioritisation, suggesting the approach supports innovation speed but is weaker at sustaining people.
Chọn người có đủ phát ngôn công khai để có bằng chứng từ ba góc: lời họ nói, hành động của tổ chức, góc nhìn bên ngoài (nhân viên, báo chí). Thiếu góc thứ ba, bài dễ thành quảng bá. Cách chia phần và giữ bằng chứng đóng góp trong nhóm có ở bài group assignment RMIT: chia việc và xử lý free-rider.
Tiêu chí mà kỹ thuật này nhắm tới: tổng hợp bằng chứng, và phân tích phê phán các quy trình, kỹ năng phù hợp nhất cho lãnh đạo thời số.
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- BUSM2483 A1 | Hướng dẫn Personal Narrative chuẩn HD
- BUSM2577 A1 | Hướng dẫn Problem Discovery Report chuẩn HD
- IPBP A1 | Hướng dẫn làm bài chuẩn HD - BUSM2580
2. A2: để trích dẫn phỏng vấn làm việc, không trang trí
Bạn phỏng vấn một người lãnh đạo ở nơi làm việc (chưa đi làm thì chọn giảng viên, huấn luyện viên, người quen trong ngành) về tương lai công việc và lãnh đạo thời số, rồi so sánh quan điểm của họ với tài liệu.
Kỹ thuật: dựng bảng mã hoá trước khi viết. Nghe lại ghi âm, gom thành 4 đến 6 chủ đề (ví dụ niềm tin khi làm việc từ xa, quyết định dựa trên dữ liệu, nâng kỹ năng cho đội, lo ngại tự động hoá). Với mỗi chủ đề, ghi bốn cột: người được phỏng vấn nói gì, tài liệu nói gì, khớp hay lệch, vì sao lệch. Cột cuối chính là phần phê bình.
[Interviewee role] described [theme] as "[short quote]", which [supports / complicates / contradicts] [author, year]'s argument that [claim]. The gap may be explained by [context: industry, firm size, Vietnamese setting], which the literature [addresses / overlooks].
Ví dụ: An operations director at a mid-sized logistics firm described remote supervision as "trusting the dashboard more than the person", which complicates the view that digital leadership shifts control from monitoring towards empowerment. The gap may be explained by thin margins and a shift-based workforce, a context that studies of knowledge workers may not capture.
Xin đồng ý trước khi ghi âm, ẩn danh người được phỏng vấn bằng vai trò và ngành, chuẩn bị 8 đến 10 câu hỏi mở bám chủ đề đã học. Mình từng thấy nhiều bạn đi làm rồi vẫn ngại xin phỏng vấn sếp; thật ra đa số người lãnh đạo rất sẵn lòng dành 30 phút kể cách họ dẫn đội, bạn chỉ cần hỏi rõ mục đích và cảm ơn đàng hoàng.
Để câu văn nối nguồn thay vì tóm tắt từng nguồn, xem synthesis vs summary: 7 mẫu câu nối nguồn. Tiêu chí nhắm tới: đánh giá và chọn lọc dữ liệu phỏng vấn để phân tích, phê bình tài liệu.
3. A3: kế hoạch phát triển phải trả lời "vì sao trước đây chưa làm được"
Một tiêu chí A3 yêu cầu kế hoạch hành động được lập luận bằng kiến thức của môn và xử lý những lý do từng hạn chế sự phát triển của bạn. Phần lớn bài bỏ qua phần này: liệt kê mục tiêu đẹp nhưng không giải thích vì sao chưa từng làm được. Cấu trúc gợi ý:
- Hồ sơ cá nhân và nghề nghiệp, mục tiêu 3 đến 5 năm.
- Điểm mạnh và điểm cần phát triển, mỗi điểm có bằng chứng: kết quả công cụ tự đánh giá dùng trên lớp, phản hồi đồng nghiệp, một tình huống thật.
- Hai đến ba mục tiêu phát triển gắn với bối cảnh số.
- Bảng hành động: mục tiêu, việc cụ thể, nguồn lực, mốc thời gian, cách đo.
- Trở ngại dự kiến và cách xử lý.
My [strength or gap], evidenced by [assessment result or specific workplace incident], matters for leading in [digital context] because [author, year]. Previously, [underlying reason] limited my development; to address this, I will [specific action] by [date], measured by [indicator].
Ví dụ: My tendency to solve team problems myself, evidenced by a peer review in which colleagues rated my delegation lowest of eight behaviours, matters for leading distributed digital teams because autonomy and trust shape virtual team performance. Previously, fear that quality would drop limited my delegation; to address this, I will hand one weekly client report to a junior analyst from November with a quality checklist, and track rework hours over three months.
Rubric các kỳ trước thưởng cho bằng chứng sâu và rộng; bài chỉ dựa vào vài bài đọc bắt buộc thường dừng ở band thấp. Dùng lại insight từ A1, A2 làm bằng chứng. Cách viết phần phản tư có cấu trúc có ở bài reflective writing RMIT theo mô hình DIEP; một kế hoạch phát triển lãnh đạo tương tự ở bậc cử nhân được phân tích trong hướng dẫn BUSM4188.
Tiêu chí nhắm tới: hồ sơ cá nhân sâu sắc, kế hoạch rõ ràng và thực tế, lập luận bằng kiến thức của môn.
Trước và sau
Trước: "I will improve my digital skills by taking online courses and reading more about leadership."
Sau: "By March 2027 I will complete a data visualisation course and lead one monthly dashboard review with my team, because both my A2 interviewee and [author, year] identify data literacy as the gap between digital strategy and execution; progress will be measured by my manager's quarterly feedback."
Câu "sau" có mốc, hành động quan sát được, lý do dựa trên bằng chứng và cách đo.
Lỗi hay gặp
- A1 kể tiểu sử, thiếu phê bình có nguồn đối lập.
- A2 dán trích dẫn phỏng vấn dài mà không nói nó khớp hay lệch với tài liệu nào.
- A2 nêu tên thật hoặc chi tiết nhận diện người được phỏng vấn khi chưa được đồng ý.
- A3 liệt kê mục tiêu chung chung, không có bằng chứng về điểm yếu, không có mốc và cách đo.
- A3 bỏ qua lý do từng cản trở sự phát triển của bạn.
- Dùng công cụ tạo sinh để viết phân tích trong khi kỳ Sem 2/2026 không cho phép.
Checklist
- Đã xác nhận hình thức A1, độ dài và hạn nộp trên Canvas kỳ của mình.
- A1: mỗi slide nội dung có hành vi, lý thuyết và đánh giá; có ít nhất một nguồn bên ngoài phản biện.
- A2: có bảng mã hoá chủ đề, mỗi chủ đề có một trích dẫn ngắn và một câu so sánh với tài liệu.
- A3: mỗi điểm mạnh, điểm yếu có bằng chứng; mỗi mục tiêu có hành động, mốc, cách đo.
- A3: có đoạn giải thích điều gì từng cản trở bạn và kế hoạch xử lý nó.
- Trích dẫn RMIT Harvard nhất quán, kết hợp core readings với nguồn học thuật bên ngoài.
Đừng hỏi "leadership style nào là tốt nhất". Hãy hỏi "trong bối cảnh số cụ thể này, bằng chứng nào cho thấy cách lãnh đạo này hiệu quả, hiệu quả với ai, và cái giá là gì".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.