Tư duy sai phổ biến nhất với BUSM4188 Leadership: coi đây là môn kể về một leader mình ngưỡng mộ. A1 thành tiểu sử của một CEO nổi tiếng, A2 thành một bộ slide ý tưởng, A3 thành câu "I am an extrovert and I want to become a transformational leader". Marker đọc xong thấy mô tả, không thấy theory được dùng để đánh giá, và không thấy một người đang tự soi mình bằng bằng chứng.
Leadership là môn dùng theory như một cái thước. Ở A1 bạn đo một leader khác, ở A2 bạn đo một vấn đề thật của doanh nghiệp, ở A3 bạn đo chính mình. Cả ba bài chấm cùng một năng lực: gọi đúng tên cơ chế lãnh đạo và kết quả nó tạo ra.
Cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ class guide BUSM4188 Vietnam Semester 2/2026 công khai trên RMIT Handbook (course 046294 Leadership). Cơ sở Hà Nội học cùng nội dung dưới mã BUSM4195. Handbook cũng liệt kê một lớp BUSM4188 ở Saigon South khai giảng 26/10/2026. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas của đúng lớp bạn học.
Ba assessment của BUSM4188 trong một bảng
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Marker thật sự tìm gì |
|---|---|---|---|---|
| A1 Leadership Research and Critical Reflection | Report cá nhân | 20% | 1,500 từ (+/-10%) | Phản tư về bài chia sẻ của khách mời, rồi phân tích một leader toàn cầu bằng theory |
| A2 Leadership in Action: Group Pitch | Video pitch nhóm (tối đa 4 người) + slide | 40% | Video tối đa 10 phút, tối đa 15 slide nội dung | Giải pháp cho industry partner, có theory đỡ và thuyết phục được người nghe |
| A3 Leadership Development Plan | Report cá nhân | 40% | Class guide công khai không ghi, xem Canvas (các kỳ gần đây thường quanh 2,500 từ) | Tự đánh giá bằng diagnostic tools, vision, mục tiêu phát triển, kế hoạch và tác động lên career |
Môn có Work Integrated Learning (A2 làm với industry partner) và Career Development Learning (A3 chấm phần phản tư về trải nghiệm công việc và kế hoạch nghề nghiệp). Vì vậy bài chỉ nói lý thuyết suông sẽ hụt điểm.
1. A1: bắc cầu từ khách mời sang leader, đừng viết hai bài rời
A1 có hai động tác: phản tư về video khách mời trong ngành nói về thách thức lãnh đạo, rồi chọn một leader thành công ở tầm toàn cầu để phân tích traits, behaviours, cách dùng quyền lực, đạo đức và ảnh hưởng xuyên văn hoá. Bài yếu viết hai nửa rời nhau. Bài mạnh dùng thách thức khách mời nêu làm lăng kính để chọn và soi leader.
Pattern cho đoạn bắc cầu:
[Speaker] framed [leadership challenge] as a tension between [A] and [B]; this matters because [Author year] shows [consequence]. [Leader] faced a comparable tension when [event], and [his/her] response shows [behaviour] rather than [alternative], which [Author year] would classify as [concept].
Ví dụ: "The guest speaker framed leading across borders as a tension between one global standard and local teams' freedom to disagree; this matters because the GLOBE study (House et al. 2004) shows that what counts as effective leadership differs across cultural clusters. Satya Nadella faced this after becoming Microsoft's CEO in 2014, and his push towards a learning culture shows individualised consideration rather than positional control, which Bass and Riggio (2006) would classify as a transformational behaviour."
Tiêu chí tương ứng: CLO1 và CLO2 của môn, phân tích và áp dụng leadership theories, cùng năng lực lãnh đạo toàn cầu (cultural intelligence, emotional intelligence, đạo đức).
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- IPBP A1 | Hướng dẫn làm bài chuẩn HD - BUSM2580
- IPBP A2 | Career Development with Design Thinking chuẩn HD - BUSM2580
- IPBP A3 | Business Solution Design Report chuẩn HD - BUSM2580
2. Quyền lực và đạo đức: đánh giá, không dán nhãn
Phần power là nơi nhiều bài chỉ dừng ở một câu "he uses referent power". Đó là dán nhãn. Đánh giá là chỉ ra leader dùng nguồn quyền lực nào, trong tình huống nào, và cái giá của nó là gì. Khung phổ biến nhất là năm nguồn quyền lực của French và Raven (1959): legitimate, reward, coercive, expert, referent.
[Leader] relied mainly on [power base] when [situation], which worked because [condition]; however, [Author year] warns that [risk of that power base], and this risk appeared when [evidence].
Ví dụ: "Nadella relied mainly on referent and expert power when he asked engineers to share code across product groups, which worked because his credibility came from inside the company; however, Yukl (2013) warns that influence built on personal identification weakens once the leader leaves, so the real test is whether the culture holds without him."
Đạo đức cũng vậy: chọn một quyết định cụ thể, nêu ai được lợi, ai chịu thiệt, rồi đối chiếu với authentic leadership (Avolio và Gardner 2005) hoặc servant leadership (Greenleaf 1977).
3. Bộ theory nên có trong tay trước khi viết
| Theory | Câu hỏi nó trả lời | Dùng tốt nhất ở |
|---|---|---|
| Trait approach | Leader này có đặc điểm gì ổn định? | A1, nhưng phải kèm hành vi cụ thể |
| Situational leadership (Hersey và Blanchard) | Phong cách có khớp độ sẵn sàng của người theo không? | A2, khi giải pháp liên quan tới đội nhóm |
| Path-goal theory (House 1971) | Leader dọn đường gì để nhân viên đạt mục tiêu? | A2 |
| Transformational và transactional (Bass 1985) | Leader truyền cảm hứng hay trao đổi phần thưởng? | A1, A3 |
| Authentic leadership (Avolio và Gardner 2005) | Leader có tự nhận thức và minh bạch không? | A1 phần đạo đức, A3 vision |
| Emotional intelligence (Goleman 1998) | Leader quản lý cảm xúc mình và người khác ra sao? | A3 diagnostics |
| Cultural intelligence (Earley và Ang 2003) | Leader thích nghi với khác biệt văn hoá thế nào? | A1 phần xuyên văn hoá |
Hai đến ba theory dùng sâu, gọi đúng thành phần, luôn thắng bảy theory chỉ được nhắc tên.
4. A2: dựng pitch thành một lập luận thuyết phục partner
A2 yêu cầu nhóm tối đa 4 người quay một video pitch gửi industry partner, đưa ra giải pháp hoặc khuyến nghị, kèm file slide (tối đa 15 slide, không tính bìa, mục lục, references). Link video phải mở được mà không cần đăng nhập; Canvas Studio an toàn nhất, YouTube thì để unlisted.
Mỗi khuyến nghị nên đi theo một chuỗi cố định:
[Partner] needs [outcome]; the obstacle is [leadership issue], shown by [evidence from the brief]. We recommend [action] because [theory, Author year] shows [mechanism]. First step: [owner] does [task] within [timeframe], tracked by [indicator].
Ví dụ: "The partner needs store managers to keep new hires past their first three months; the obstacle is a directive style applied to every employee regardless of experience, shown by the exit comments in the brief. We recommend a two-stage onboarding in which managers shift from directing to coaching after week four, because situational leadership (Hersey and Blanchard 1988) shows that a style should follow the follower's readiness. First step: area managers run a two-hour coaching workshop within one month, tracked by 90-day retention."
Kỹ thuật thời lượng: 10 phút nói tự nhiên chỉ chứa khoảng 1,200 đến 1,400 từ script. Phần vấn đề ngắn, phần khuyến nghị và triển khai dài.
Tiêu chí tương ứng: CLO1 và CLO3, đánh giá chiến lược và truyền đạt nguyên tắc lãnh đạo cho các nhóm stakeholder khác nhau.
5. A3: kế hoạch phát triển bắt đầu từ bằng chứng, không từ mong muốn
A3 yêu cầu bạn dùng các diagnostic tools được giới thiệu mỗi tuần để tự đánh giá hành vi, năng lực và kỹ năng lãnh đạo, rút ra điểm mạnh và điểm cần phát triển, viết vision statement cá nhân, đặt mục tiêu phát triển và trình bày thành một leadership development plan. Class guide khuyên giữ reflective journal từ đầu kỳ, vì journal là bằng chứng cho thấy kết quả diagnostic khớp hành vi thật.
Thứ tự lập luận: kết quả tool, đối chiếu giữa các tool, journal và feedback, rồi mới tới mục tiêu. Pattern:
Across [tool 1] and [tool 2], my [dimension] scored [relatively low/high], which matches [journal evidence: situation, date]. [Feedback source] observed the same pattern when [event]. Because [Author year] links this to [leadership outcome], my goal is to [specific, measurable goal] by [date], evidenced by [observable indicator].
Ví dụ: "Across the emotional intelligence self-assessment and the conflict-style inventory, my self-regulation scored lowest, which matches my week 6 journal entry about cutting off a teammate during a deadline meeting. My internship supervisor observed the same pattern when client feedback was negative. Because Goleman (1998) links self-regulation to trust within teams, my goal is to use a pause-and-paraphrase routine in every team meeting until March, evidenced by fewer interruptions logged in my journal and a second round of peer feedback."
Vision statement ngắn, cụ thể về giá trị bạn giữ, không phải khẩu hiệu. Mục tiêu theo SMART (Doran 1981). Phần career impact trả lời: trải nghiệm công việc nào đã đổi cách bạn nghĩ về nghề, và kế hoạch chuẩn bị bạn cho vai trò nào.
Tiêu chí tương ứng: CLO4 (critical self-reflection) và CLO5 (dùng feedback từ chuyên gia và leader để phát triển). Thiếu feedback từ người khác là cách nhanh nhất để mất CLO5.
Before / after (A3)
Weak: The EQ test showed that I need to improve my emotional intelligence. Emotional intelligence is very important for leaders according to Goleman (1998). My goal is to become more emotionally intelligent in the future by practising more.
Strong: My lowest emotional intelligence score was self-regulation, and my journal explains why: in three of five group meetings I recorded interrupting when the deadline felt close. Goleman (1998) ties self-regulation to trust, and the cost was visible when a teammate stopped sharing drafts with me. By March I will use a pause-and-paraphrase routine in every meeting and ask two teammates to rate my listening at mid-semester and at the end.
6. Công cụ tạo sinh trong môn này
Class guide Vietnam Semester 2/2026 ghi cả ba assessment không phù hợp để dùng công cụ tạo sinh như ChatGPT, trừ công cụ chỉnh sửa văn bản kiểu Grammarly, vì bài chấm phản tư của chính bạn. Giữ journal và bản nháp theo ngày làm bằng chứng quá trình. Kỳ khác có thể đổi, kiểm tra Canvas.
Checklist
- A1: đoạn mở nêu rõ thách thức khách mời đặt ra và vì sao nó dẫn tới leader bạn chọn.
- A1: có đủ traits, behaviours, power, ethics, cross-cultural influence, mỗi phần có theory và bằng chứng.
- A2: mỗi khuyến nghị có chuỗi vấn đề, theory, hành động, người phụ trách, chỉ số theo dõi.
- A2: link video mở được khi chưa đăng nhập, tối đa 15 slide.
- A3: mọi mục tiêu truy về ít nhất hai nguồn bằng chứng (tool, journal, feedback).
- A3: có vision statement, kế hoạch có mốc thời gian, và phần tác động lên career.
- Referencing đúng style Canvas yêu cầu (thường là RMIT Harvard), trích ngay trong câu phân tích.
Lỗi hay gặp
- A1 kể tiểu sử leader theo năm, không có nhận định đánh giá.
- Gọi tên theory mà không gọi tên thành phần, ví dụ chỉ viết "transformational leadership".
- A2 dành nửa video giới thiệu công ty partner, khuyến nghị thì dồn vào hai phút cuối.
- A3 liệt kê điểm số từ các tool mà không giải thích vì sao chúng khớp hoặc mâu thuẫn nhau.
- Mục tiêu phát triển kiểu "become a better communicator", không đo được, không có hạn.
Đừng hỏi "leader nào nổi tiếng nhất để viết". Hãy hỏi "leader nào giúp mình trả lời được thách thức mà khách mời đặt ra, bằng một theory gọi đúng tên".
Nếu bạn cần luyện giọng phản tư có theory, bài hướng dẫn Personal Narrative BUSM2483 và bài reflective writing theo mô hình DIEP đi sâu phần này. Trước khi quay A2, đọc kỹ năng thuyết trình từ ý tưởng đến sân khấu; khi rubric về tay, đọc cách đọc rubric như người chấm.
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.