Mô hình sai nhiều bạn mang vào Global Business: chọn thị trường vì "đông dân, đang tăng trưởng", viết một trang lý thuyết liệt kê Uppsala, OLI, CAGE như đọc giáo trình, rồi đưa ra kế hoạch mở rộng có thể áp cho bất kỳ công ty nào. Infographic thì làm như poster trang trí. Bài kiểu đó rơi band vì môn này chấm việc bạn dùng lý thuyết để ra quyết định cho một doanh nghiệp cụ thể, ở một quốc gia cụ thể, có bằng chứng.
Nhiều tài liệu cũ gọi BUSM3311 là International Business. Trên RMIT Handbook hiện hành, course 001415 mang tên Global Business; mã Saigon South là BUSM3311, mã Hà Nội là BUSM4626.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ class guide Vietnam Semester 2/2026 trên RMIT Handbook. Trang Semester 3/2026 (bắt đầu 26/10) đã có nhưng chưa đăng chi tiết bài. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas lớp bạn.
Tổng quan ba bài
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Thời điểm (theo lịch Sem 2/2026) |
|---|---|---|---|---|
| A1 | Inter-teaching cá nhân: chuẩn bị bài, comprehension check, forum, tham gia lớp | 20% | Liên tục | Tuần 1 tới tuần 12 |
| A2 | Infographic cá nhân về một MNE tại một quốc gia | 30% | Tối đa 2 trang, mỗi trang 800 x 2000 pixel | Chủ nhật tuần 5 |
| A3a | Thuyết trình nhóm kế hoạch quốc tế hoá + Q&A | 30% | 10 tới 12 phút | Slide nộp tuần 10, trình bày tuần 11, Q&A tuần 12 |
| A3b | Report nhóm | 20% | 3.000 từ | Chủ nhật tuần 12 |
Chủ đề tuần kỳ Sem 2/2026: toàn cầu hoá, các chủ thể và thể chế quốc tế, bối cảnh chính trị và kinh tế, yếu tố văn hoá, chiến lược của MNE (hai phần), quản trị nhân sự quốc tế, stakeholder và quản trị có trách nhiệm. Tên các model cụ thể dưới đây là khung chuẩn của môn kinh doanh quốc tế; đối chiếu với slide lớp bạn.
1. A1: mỗi tuần một khái niệm, một ví dụ thời sự, một câu hỏi
Inter-teaching chấm cả kỳ, nên không có đường tắt cuối kỳ. Kỹ thuật: trước mỗi buổi, chuẩn bị một thẻ ba dòng để nói được trong lớp và đăng forum.
Concept: [concept from this week]. Current example: [firm or country event, source, date]. Question for the class: [question that tests the concept's limits].
Ví dụ: Concept: liability of foreignness. Current example: [a foreign retailer's exit from a market, news source, date]. Question for the class: Was the exit caused by foreignness itself, or by an entry mode that gave the firm too little local knowledge?
Tiêu chí ăn điểm: CLO1 đến CLO3 (vận dụng khái niệm, đánh giá cơ hội và thách thức, giao tiếp chuyên nghiệp). Rubric chi tiết có trên Canvas.
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- BUSM3250 People and Organisations RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- BUSM4561 Work in Global Society RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- BUSM4771 People Analytics RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
2. A2: infographic là một lập luận đọc từ trên xuống
A2 yêu cầu bạn phân tích phản biện hành trình toàn cầu hoá của một MNE và hoạt động hiện tại của nó ở một quốc gia cụ thể, đánh giá thách thức chính và đề xuất giải pháp có bằng chứng. Bài bám ba chủ đề đầu kỳ: toàn cầu hoá, chủ thể và thể chế, bối cảnh chính trị và kinh tế.
Khung 800 x 2000 pixel là khung dọc, nên người đọc lướt từ trên xuống. Dựng theo bốn khối: dòng thời gian quốc tế hoá, hoạt động tại quốc gia chọn, hai tới ba thách thức, giải pháp tương ứng. Mỗi cặp thách thức và giải pháp theo khuôn:
Challenge: [issue], rooted in [institutional, economic or cultural factor] (evidence: [data, source]). Solution: [action], feasible because [firm resource], tracked by [indicator].
Ví dụ: Challenge: rising local-content rules in the host country, rooted in a policy shift toward domestic suppliers (evidence: [regulation, year]). Solution: co-develop two local tier-1 suppliers, feasible because the firm already runs supplier training in its home market, tracked by the local-content share each year.
Tiêu chí ăn điểm: CLO2 về đánh giá cơ hội và thách thức, cùng năng lực AoL4 (thể hiện bằng công cụ số) và AoL6 (quyết định dựa trên bằng chứng) mà class guide gắn với bài này. Kiểm tra rubric xem reference đặt trên infographic hay ở trang riêng.
3. A3: chọn quốc gia bằng sàng lọc, không bằng cảm tính
A3 đặt nhóm vào vai đội tư vấn cho một doanh nghiệp Việt Nam thật, đã hoặc đang định ra nước ngoài. Nhóm chọn một quốc gia doanh nghiệp chưa vào và dựng kế hoạch mở rộng bằng lý thuyết kinh doanh quốc tế. Câu hỏi đầu tiên người chấm đặt ra: vì sao nước này?
Kỹ thuật: lọc ba tới năm nước ứng viên bằng khung CAGE (khoảng cách văn hoá, hành chính, địa lý, kinh tế) cộng độ hấp dẫn thị trường, cho điểm có trọng số, rồi mới chốt.
We selected [country] over [alternatives] because it scores highest on [criteria], despite greater [distance dimension], which we mitigate through [measure].
Ví dụ: We selected [country] over [two alternatives] because it offers the largest diaspora demand for Vietnamese coffee and a free-trade agreement with Vietnam, despite greater administrative distance in food labelling, which we mitigate through a local importer who handles compliance. (Kiểm chứng từng dữ kiện bằng nguồn trước khi dùng.)
Tiêu chí ăn điểm: CLO1 về vận dụng lý thuyết và CLO2 về đánh giá cơ hội, thách thức ở thị trường toàn cầu.
4. A3: biện luận phương thức thâm nhập bằng lý thuyết
Sau khi chọn nước, câu hỏi tiếp theo là vào bằng cách nào: xuất khẩu, nhượng quyền, liên doanh hay đầu tư trực tiếp. Hai khung hay dùng: mô hình Uppsala (cam kết tăng dần theo khoảng cách tâm lý và kiến thức thị trường) và mô hình OLI của Dunning (lợi thế sở hữu, vị trí, nội hoá).
Given [ownership advantage], [location advantage of the host country] and [internalisation logic], [entry mode] is preferred over [alternative], because it balances [control] against [risk or resource commitment].
Ví dụ: Given the brand's proprietary roasting process, the host country's concentrated diaspora demand and the risk of quality dilution under licensing, a joint venture with a local distributor is preferred over franchising, because it keeps control of roasting while limiting capital exposure in the first three years.
Đừng dừng ở phương thức thâm nhập. Tuần 9 và 10 học quản trị nhân sự quốc tế và stakeholder: kế hoạch nên có một đoạn về nhân sự chủ chốt (cử người từ Việt Nam hay tuyển tại chỗ) và một đoạn về rủi ro stakeholder. Nếu nhóm cần nền về lý thuyết thương mại và dịch chuyển sản xuất, bài ECON1269 A3: trade theory và offshoring hữu ích; phần văn hoá đi sâu hơn ở bài BUSM4699 Cross-Cultural Management.
5. A3: từ thuyết trình sang report, cho thấy phản hồi đã đổi kế hoạch
Class guide nói phản hồi từ phần thuyết trình và Q&A sẽ định hướng việc hoàn thiện report. Người chấm report sẽ tìm dấu vết đó. Thêm một đoạn ngắn:
Following feedback that [point raised], we revised [section] by [change], because [reason or new evidence].
Report 3.000 từ nên có executive summary nêu nước, phương thức và mốc thời gian ngay đoạn đầu; cấu trúc từng phần theo bài cấu trúc business report chuẩn. Nhóm nên chia việc theo phần report nhưng thống nhất một người biên tập giọng văn cuối; cách chia việc và giữ bằng chứng đóng góp có ở bài group assignment RMIT: chia việc và xử lý free-rider.
Trước và sau
Trước: "Japan is a good market because it is a developed country with high income and people like coffee."
Sau: "Among three shortlisted markets, [country] ranks first on weighted attractiveness (demand, trade access, competitive intensity) while its main distance, administrative rules on food imports, can be managed through an importer partnership; the Uppsala model supports starting with exports before committing capital."
Câu "sau" cho thấy có sàng lọc, có tiêu chí, gọi tên khoảng cách cụ thể và dùng lý thuyết để biện luận thứ tự bước đi.
Lỗi hay gặp
- Liệt kê lý thuyết thành một mục riêng, không dùng để ra quyết định.
- Chọn quốc gia doanh nghiệp đã có mặt, trái với yêu cầu A3.
- Infographic nhiều hình nhưng không có bằng chứng, không có nguồn.
- Vượt quá hai trang hoặc sai kích thước infographic.
- Kế hoạch chỉ có phương thức thâm nhập, thiếu nhân sự, stakeholder và mốc thời gian.
- Report không phản ánh phản hồi từ buổi thuyết trình và Q&A.
- Dùng công cụ tạo sinh vượt mức cho phép; kỳ Sem 2/2026 chỉ cho phép hạn chế (tìm ý, lập kế hoạch, nháp) và bắt buộc ghi nhận.
Checklist
- Đã đọc class guide kỳ của mình và xác nhận trọng số, hạn nộp, định dạng infographic.
- Có thẻ chuẩn bị inter-teaching cho mỗi tuần.
- Infographic có đủ bốn khối và mỗi thách thức có nguồn.
- Quốc gia A3 được chọn qua bảng sàng lọc có trọng số.
- Phương thức thâm nhập được biện luận bằng Uppsala hoặc OLI và so với phương án thay thế.
- Kế hoạch có nhân sự, stakeholder, rủi ro và mốc thời gian.
- Report có đoạn ghi nhận phản hồi đã thay đổi kế hoạch thế nào.
Đừng hỏi "thị trường nào lớn nhất". Hãy hỏi "với lợi thế thật của doanh nghiệp này, thị trường nào có khoảng cách nhỏ nhất so với những gì họ đã làm tốt, và bằng chứng nào cho thấy điều đó".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.