Tư duy sai phổ biến nhất với BUSM3250 People and Organisations: coi đây là môn Organisational Behaviour đại cương học lại ở bậc thạc sĩ. Bạn tóm tắt Maslow, Herzberg, vài dòng về culture, rồi gắn vào case bằng câu "this theory applies to Apple". Ở bậc postgraduate, marker BUSM3250 cho điểm phần bạn tổng hợp được literature, chẩn đoán vấn đề bằng một khung rõ ràng, và đề xuất giải pháp có bằng chứng cùng hệ quả đạo đức.
Xương sống của môn là Four-Frame Model của Bolman và Deal: cùng một tổ chức, nhìn qua bốn lăng kính structural, human resource, political và symbolic sẽ ra bốn chẩn đoán khác nhau. Cả ba assessment đều xoay quanh kỹ năng đó.
Cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ class guide BUSM3250 Vietnam Semester 2/2026 công khai trên RMIT Handbook (course 038819 People and Organisations, bậc Postgraduate). Cơ sở Hà Nội dùng mã BUSM4003. Lớp kỳ này học theo dạng intensive, hai nhóm lớp ở Saigon South có hạn nộp khác nhau. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas.
Ba assessment của BUSM3250 trong một bảng
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Điều kiện đáng nhớ |
|---|---|---|---|---|
| A1 Case Study Analysis | Essay cá nhân | 20% | 1,500 từ, không tính references | APA, tối thiểu 10 nguồn scholarly |
| A2 Team Presentation | Thuyết trình nhóm trực tiếp | 40% | 20 phút | Tổ chức Việt Nam hoặc có văn phòng ở Việt Nam, giải pháp dựa trên Four-Frame Model và có hệ quả đạo đức |
| A3 Major Research Report | Report cá nhân | 40% | 2,000 từ, không tính references | Tối thiểu 10 nguồn scholarly, đề xuất chiến lược quản trị thay đổi |
1. A1: nối ba câu hỏi thành một chuỗi
A1 kỳ này là một essay trả lời ba câu nối nhau: literature nói gì về thách thức khiến nhà cung cấp tuân thủ trách nhiệm xã hội (CSR) trong chuỗi cung ứng toàn cầu; dùng các frame của môn để chẩn đoán vấn đề trong case Apple và nhà cung cấp; rồi đề xuất hai giải pháp khả thi. Câu 2 phải dùng chính những gì bạn rút ra ở câu 1, và câu 3 phải giải quyết đúng vấn đề câu 2 đã gọi tên. Bài đứt mạch là bài có ba phần hay nhưng không nói chuyện với nhau.
Câu 1 là literature synthesis. Viết theo chủ đề, không theo tác giả:
Research converges on [theme] as a barrier to supplier compliance: [Author year] find [finding], while [Author year] show [related finding] in [context]. Where they differ is [point], which suggests that in [case] the key question is [implication].
Ví dụ: "Research converges on the limits of audit-based monitoring as a barrier to supplier compliance: Locke, Qin and Brause (2007) find that monitoring alone produced only modest improvement in working conditions among Nike's suppliers, while later studies point to buyer purchasing practices as a driver of excessive overtime. Where they differ is whether the fix sits with the supplier or the buyer, which suggests that in the Apple case the key question is how Apple's own price and lead-time demands shape supplier behaviour."
Tiêu chí tương ứng: CLO1, phân tích literature về organisational behaviour. Đọc thêm các mẫu câu nối nguồn nếu đoạn của bạn vẫn còn dạng "A says... B says...".
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- BUSM4777 Human Resource Development RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- BUSM4557 Contemporary Management: Issues and Challenges RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- BUSM4692 Global Corporate Responsibility RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
2. Four-Frame Model: mỗi frame là một chẩn đoán khác nhau
| Frame | Ẩn dụ | Câu hỏi chẩn đoán | Theory dễ ghép |
|---|---|---|---|
| Structural | Nhà máy, cỗ máy | Vai trò, quy trình, kiểm soát có khớp mục tiêu không? | Thiết kế tổ chức, coordination, control |
| Human resource | Gia đình | Nhu cầu của con người và nhu cầu của tổ chức có khớp không? | Motivation, psychological contract (Rousseau 1995) |
| Political | Rừng rậm, đấu trường | Ai có quyền lực, lợi ích nào đang va nhau, nguồn lực khan hiếm chia ra sao? | Power, conflict, stakeholder theory |
| Symbolic | Sân khấu, đền thờ | Câu chuyện, nghi thức, văn hoá đang nói điều gì? | Organisational culture, sensemaking |
Pattern chẩn đoán:
Through the [frame] lens, the problem is not [surface symptom] but [frame-specific cause], because [mechanism, Author year]. This explains [evidence from the case] better than [alternative frame] does.
Ví dụ: "Through the political lens, repeated labour violations at suppliers are not a failure of rules but a contest of interests: the buyer's cost and speed targets compete with the supplier's compliance costs, and the party with the least power, the worker, absorbs the difference (Bolman and Deal 2021). This explains why violations recur after each audit better than the structural lens does, since the rules were already in place."
Kỹ thuật ăn điểm ở bậc thạc sĩ: dùng hai frame cho cùng một vấn đề và chỉ ra frame nào giải thích tốt hơn. Đó chính là "reframing", tinh thần của Bolman và Deal.
3. Giải pháp: khả thi, có bằng chứng, có cái giá đạo đức
Hai giải pháp ở A1 và các giải pháp ở A2, A3 đều được chấm theo CLO4: thiết kế giải pháp dựa trên bằng chứng, có cân nhắc hệ quả đạo đức. Pattern:
To address [problem identified through frame], [organisation] should [action], supported by [evidence, Author year]. Its main ethical risk is [who could be harmed and how], which can be reduced by [safeguard].
Ví dụ: "To address the power imbalance identified through the political frame, Apple should link part of each supplier's order volume to verified working-hour compliance, supported by evidence that buyer incentives change supplier behaviour more than inspections do. Its main ethical risk is that suppliers pass the cost on to workers through lower pay, which can be reduced by pairing the incentive with a wage floor verified by an independent party."
4. A2: chọn tổ chức có đủ bằng chứng công khai
A2 là bài thuyết trình nhóm 20 phút, trình bày trực tiếp trong đợt học intensive, về một tổ chức thật ở Việt Nam (hoặc có văn phòng tại Việt Nam) đang có vấn đề tổ chức liên quan tới nội dung môn. Giải pháp phải dựa trên Four-Frame Model và nêu hệ quả đạo đức.
Ba kỹ thuật:
- Chọn tổ chức theo bằng chứng, không theo độ nổi tiếng. Cần báo cáo thường niên, báo chí uy tín, review nhân viên hoặc phỏng vấn công khai đủ để chứng minh vấn đề tồn tại.
- Một slide reframing. Đặt cùng một vấn đề dưới hai hoặc ba frame, cho thấy nhóm đã cân nhắc trước khi chọn chẩn đoán chính.
- Phân vai theo lập luận, không theo slide. Người nói phần chẩn đoán và người nói phần giải pháp phải dùng cùng từ khoá, nếu không bài sẽ nghe như bốn bài ghép lại.
Tiêu chí tương ứng: CLO2 (giao tiếp thuyết phục) và CLO3 (đánh giá vấn đề OB bằng theory và research).
5. A3: chuỗi áp lực, khung phân tích, chiến lược thay đổi
A3 yêu cầu chọn một tổ chức đang chịu áp lực phải thay đổi cấu trúc, cách làm, chính sách hoặc chiến lược. Áp lực có thể đến từ chuyển đổi số và tự động hoá, đa dạng lực lượng lao động, mục tiêu bền vững và CSR, quy định pháp lý, mức độ gắn kết của nhân viên, hay các cân nhắc đạo đức. Bạn nêu các áp lực, dùng framework OB để phân tích thách thức và cơ hội, rồi đề xuất chiến lược quản trị thay đổi có bằng chứng.
Chuỗi lập luận nên liền một mạch:
[Pressure] forces [organisation] to [change]. Viewed through [framework, Author year], the main barrier is [barrier], because [mechanism]. A feasible strategy is [strategy], sequenced as [steps mapped to change model], with [ethical consideration] addressed by [measure].
Ví dụ: "Branch automation forces a Vietnamese commercial bank to redeploy tellers into advisory roles. Viewed through the psychological contract (Rousseau 1995), the main barrier is perceived breach, because long-serving staff expected job security in exchange for loyalty. A feasible strategy is a two-year redeployment path sequenced on Kotter's (1996) steps, starting with a guiding coalition of branch managers, with the ethical risk of excluding older staff addressed by guaranteed retraining places."
Lewin (unfreeze, change, refreeze), Kotter tám bước và Four Frames là các ví dụ class guide gợi ý. Organisational justice (Colquitt 2001) rất hữu ích khi bạn cần giải thích vì sao nhân viên phản đối một thay đổi "hợp lý".
Before / after (A3)
Weak: The bank should use Kotter's 8 steps to manage change. Kotter (1996) says that creating urgency is the first step. The bank should create urgency so employees accept automation.
Strong: Creating urgency, Kotter's (1996) first step, is risky here: tellers already feel the urgency as a threat, and Rousseau (1995) would predict that more pressure deepens the sense of a broken promise. The bank should therefore reverse the emphasis, opening with a guaranteed retraining offer so that urgency is attached to an opportunity rather than to job loss.
6. Công cụ tạo sinh, APA và nguồn
- Công cụ tạo sinh: class guide kỳ này cho phép dùng ở mức hạn chế (gợi ý ý tưởng, dàn ý, bản nháp sớm), phải ghi nhận và trích dẫn, còn phân tích, lập luận và giải pháp phải là của bạn. Mức cho phép khác nhau giữa các bài, kiểm tra Canvas từng assessment.
- APA: A1 yêu cầu APA. Kiểm tra A3 theo Canvas.
- 10 nguồn scholarly: là tối thiểu, tính riêng journal và sách học thuật. Báo chí và báo cáo ngành dùng thêm cho bằng chứng thực tế, không thay thế được.
Checklist
- A1: câu 2 dùng lại ít nhất một phát hiện từ câu 1, câu 3 giải quyết đúng vấn đề câu 2.
- Mỗi chẩn đoán gọi tên frame và cơ chế, không chỉ mô tả triệu chứng.
- Ít nhất một chỗ so sánh hai frame cho cùng một vấn đề.
- Mỗi giải pháp có bằng chứng, rủi ro đạo đức và biện pháp giảm rủi ro.
- A2: tổ chức ở Việt Nam hoặc có văn phòng ở Việt Nam, bằng chứng công khai đủ dày.
- A3: chuỗi áp lực, framework, chiến lược liền mạch, chiến lược có trình tự triển khai.
- Đếm đủ 10 nguồn scholarly trở lên, reference list APA không lỗi.
Lỗi hay gặp
- Literature review liệt kê từng tác giả một đoạn, không tổng hợp theo chủ đề.
- Dùng cả bốn frame cho có, frame nào cũng hai câu, không frame nào sâu.
- Giải pháp chung chung kiểu "improve communication" hay "provide training", không có bằng chứng.
- Bỏ qua hệ quả đạo đức, trong khi đó là một phần của CLO4.
- A3 chọn tổ chức không có áp lực thay đổi rõ ràng, nên phần phân tích thiếu đối tượng.
Đừng hỏi "theory nào áp dụng được cho case này". Hãy hỏi "frame nào giải thích vấn đề này tốt hơn frame khác, và bằng chứng nào cho thấy điều đó".
Nếu đoạn literature của bạn còn dạng liệt kê, đọc synthesis và summary: 7 mẫu câu nối nguồn. Chuẩn trích dẫn có trong hướng dẫn APA 7. Cấu trúc A3 xem cấu trúc business report chuẩn, còn A2 nên đọc cách chia việc nhóm và xử lý free rider.
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.