Mô hình sai nhiều bạn mang vào ECE6008: "inclusion" nghĩa là có trẻ khuyết tật trong lớp thì làm thêm vài điều chỉnh, như cho thêm thời gian hay dùng thẻ hình. Unit này rộng hơn nhiều. Nó coi inclusion là vấn đề quyền và công bằng xã hội cho mọi trẻ: trẻ khuyết tật, trẻ đang học tiếng Anh, trẻ Aboriginal và Torres Strait Islander, trẻ từ gia đình khó khăn, trẻ có hoàn cảnh gia đình đa dạng. Và nó muốn bạn nhìn chính mình như một "activist and reflective practitioner", tức người giáo viên dám đặt câu hỏi về điều đang bất công.
Bài này đi qua ba assessment của ECE6008 (unit sau đại học, 12 credit points, Victoria University; học sau ECE6009 và ECE6010), mỗi bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: loại bài và trọng số lấy từ trang unit ECE6008 công khai trên vu.edu.au (các campus Melbourne; học viên Online Self-Paced làm các bài bảo mật trong giờ seminar). Trang unit không ghi độ dài hay tuần nộp; VU dạy theo mô hình block nên lịch rất nén. Kiểm tra unit guide trên VU Collaborate của bạn.
Tổng quan ba bài
| Bài | Hình thức | Trọng số | Cá nhân hay nhóm |
|---|---|---|---|
| Assignment | Infographic poster về inclusion và cách quyền trẻ em được thực hiện, kèm hai bài phản tư | 30% | Cá nhân |
| Presentation | Video trình bày phản tư phản biện, sau đó viva voce trực tiếp | 35% | Cá nhân |
| Exercise | Wellbeing plan nhóm, trình bày trên lớp và trả lời câu hỏi cá nhân | 35% | Nhóm + cá nhân |
1. Infographic: một quyền, một rào cản, một hành động của giáo viên
Infographic yếu là poster dán đầy các điều khoản của Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (UNCRC, 1989). Infographic mạnh chọn ít quyền, rồi cho thấy quyền đó được thực hiện hay bị cản trở ra sao trong một phòng học mầm non cụ thể. Các điều hay dùng: Article 2 (không phân biệt đối xử), Article 12 (quyền được lắng nghe), Article 23 (trẻ khuyết tật), Article 31 (quyền được chơi).
Bố cục ba cột dễ đọc nhất: quyền, rào cản thường gặp, và điều giáo viên làm. Dòng dưới cùng nối với EYLF V2.0, cụ thể là principle "Equity, inclusion and high expectations" và "Respect for diversity".
Right: [article and short wording]. Barrier: [what stops this right in everyday practice]. Educator action: [specific, observable practice], reflecting the EYLF principle of [principle name].
Ví dụ (giả định): Right: Article 12, the child's right to be heard. Barrier: routines decided entirely by adults, such as fixed rest times for all children. Educator action: offer visual choice boards so non-verbal children can signal rest or quiet play, reflecting the EYLF principle of equity, inclusion and high expectations.
Hai bài phản tư đi kèm nên có tiến trình: bài đầu nói bạn từng hiểu inclusion thế nào, bài sau nói điều gì đã thay đổi và vì sao. Đừng viết hai bài giống nhau.
Tiêu chí ăn điểm: đánh giá phản biện giao điểm giữa quyền trẻ em với đa dạng, công bằng, công lý xã hội (LO1).
Hướng dẫn cùng ngành Education:
- ECE6011 Languages of Children (Victoria University): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- TCHR5001 Play and Pedagogies in Early Childhood Education (Southern Cross University): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- TCHR3004 Leadership and Advocacy in Early Childhood (Southern Cross University): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
2. Video phản tư và viva: lập trường có lý do, rồi sẵn sàng bảo vệ
Trong video phản tư phản biện, đừng giảng lại lý thuyết. Hãy nêu lập trường của bạn về một vấn đề inclusion, dựa trên chính sách và nghiên cứu, kèm cả phần bạn tự chất vấn mình. Nguồn chính sách hay dùng: EYLF V2.0 (2022), Disability Discrimination Act 1992, và tuyên bố chung của Early Childhood Australia và Early Childhood Intervention Australia về inclusion của trẻ khuyết tật. Với phần công lý xã hội, khung ba chiều của Nancy Fraser (phân phối lại nguồn lực, công nhận, đại diện) giúp bạn phân tích sắc hơn.
Policy such as [policy] promises [commitment]. In practice, [group of children] still experience [barrier], because [structural reason]. As a pre-service educator, I used to assume [assumption]; I now see [new understanding], so I will [action].
Ví dụ: Policy such as EYLF V2.0 promises high expectations for every child. In practice, children with additional needs still experience lowered expectations, because planning often starts from deficits in reports. As a pre-service educator, I used to assume inclusion meant simplifying tasks; I now see it means changing the environment so the child can reach the same goal, so I will plan from the child's strengths first.
Phần viva trực tiếp là để kiểm tra bạn hiểu điều mình nói. Cách chuẩn bị: tự đặt ba câu hỏi khó nhất cho video của mình (ví dụ "chính sách này có mâu thuẫn với nguồn lực thật không?") và tập trả lời thành tiếng, mỗi câu trong khoảng một phút. Kỹ thuật dựng video xem bài làm video presentation.
Tiêu chí ăn điểm: tổng hợp chính sách về inclusion và đa dạng để đánh giá hệ quả cho chương trình (LO2), và xem xét cách các góc nhìn đa dạng được đồng kiến tạo (LO4).
3. Wellbeing plan nhóm: bắt đầu từ trẻ, không từ danh sách hoạt động
Danh mục môn của 7 ghi bài này là một plan sau phần phản tư trên lớp, cho một trẻ hoặc một môi trường. Kỹ thuật quan trọng nhất là viết plan theo thứ tự: hồ sơ điểm mạnh và quyền của trẻ, mục tiêu wellbeing nối với EYLF Outcome 3 ("Children have a strong sense of wellbeing"), chiến lược theo các lớp quan hệ (trẻ, gia đình, đội ngũ, dịch vụ hỗ trợ bên ngoài), rồi cách theo dõi và điều chỉnh. Mô hình sinh thái của Bronfenbrenner giúp bạn sắp các lớp đó. Be You, sáng kiến sức khỏe tâm thần trong giáo dục của Úc, có tài liệu thực hành dùng được.
Goal: [child or group] will [observable wellbeing outcome], linked to EYLF Outcome 3. Strategy: [who] will [action] during [routine or context], co-constructed with [family or child voice]. Evidence of progress: [what educators will document].
Chữ "co-constructed" là chỗ ăn điểm của LO3: plan tốt có tiếng nói của gia đình và của chính trẻ, không chỉ quyết định của giáo viên. Khi trả lời câu hỏi cá nhân, mỗi người cần giải thích được phần mình đóng góp; chia việc nhóm rõ từ đầu, xem cách chia việc và xử lý free rider.
Tiêu chí ăn điểm: thiết kế chương trình đáp ứng, có hợp tác và sư phạm đồng kiến tạo vì inclusion và công bằng (LO3).
Trước và sau: một mục trong wellbeing plan
Trước: The child has autism and gets upset easily. We will give him a quiet corner and extra help.
Sau: Leo (pseudonym) is a keen builder who regulates well during block play. Goal: Leo will move between morning routines with support, linked to EYLF Outcome 3. Strategy: educators will use a visual timetable Leo helped design and a two-minute warning, agreed with his family, who use a similar signal at home. Evidence: transition notes reviewed fortnightly with the family.
Bản trước bắt đầu từ chẩn đoán và thiếu hụt. Bản sau bắt đầu từ điểm mạnh, có tiếng nói của trẻ và gia đình, có mục tiêu quan sát được. Phân biệt mô tả và phân tích xem thêm critical analysis và descriptive writing.
Checklist
- Infographic chọn ít quyền, mỗi quyền có rào cản và hành động của giáo viên.
- Hai bài phản tư cho thấy hiểu biết của bạn đã thay đổi.
- Video có lập trường, có chính sách, có phần tự chất vấn.
- Chuẩn bị ba câu hỏi khó cho viva và tập trả lời thành tiếng.
- Wellbeing plan bắt đầu từ điểm mạnh, nối EYLF Outcome 3, có tiếng nói gia đình.
- Gọi đúng tên EYLF V2.0 (2022), principle và outcome.
- Trích dẫn theo APA 7, trừ khi đề ghi khác; mọi trẻ trong ví dụ dùng tên giả.
Lỗi hay gặp
- Viết inclusion chỉ về trẻ khuyết tật.
- Ngôn ngữ thiếu hụt ("suffers from", "problem child") thay vì ngôn ngữ đặt con người lên trước.
- Liệt kê chính sách mà không nói khoảng cách giữa chính sách và thực tế.
- Wellbeing plan là danh sách hoạt động vui, không có mục tiêu hay cách theo dõi.
- Dùng công cụ tạo sinh khi unit không cho phép; đọc quy định trong unit guide trước.
Chị khóa trên nói nhỏ: ở unit này, câu "mình từng nghĩ sai" viết thật lòng thường có giá trị hơn mười trích dẫn.
Đừng hỏi "trẻ này cần điều chỉnh gì để theo kịp lớp". Hãy hỏi "lớp mình cần thay đổi gì để trẻ này thuộc về nó ngay từ đầu".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.