Mô hình sai nhiều bạn mang vào EDUC9513: chương trình cho học sinh khuyết tật là lấy chương trình của lớp dưới, dạy chậm lại, hoặc chọn kỹ năng theo "tuổi phát triển" của em. Topic này đi theo hướng khác. Handbook mô tả nó là thiết kế chương trình dựa trên kết quả (outcomes-based), nhìn từ góc độ sinh thái: kỹ năng được chọn vì người học cần nó trong môi trường hiện tại và tương lai, và được lồng vào chương trình chung để hòa nhập, không đứng riêng.
Bài này đi qua ba assessment của EDUC9513 (topic bậc Master, 4.5 units, Flinders University), mỗi bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: loại bài, trọng số và mô tả ngắn lấy từ trang topic EDUC9513 trên Flinders Handbook 2026 (Semester 1, In person và Online). Handbook không công bố độ dài hay hạn nộp; thứ tự dưới đây theo logic thiết kế, có thể khác lịch lớp bạn. Kiểm tra FLO.
Tổng quan ba bài
| Bài | Loại (theo Handbook) | Trọng số | Việc chính |
|---|---|---|---|
| Instructional Setting Inventory | Professional application | 30% | Kiểm kê môi trường và hoạt động người học tham gia |
| IEP Goals, objectives and Schedule | Report | 30% | Viết mục tiêu và đặt chúng vào lịch học trong ngày |
| Curriculum Development Plan | Case study | 40% | Kế hoạch chương trình cá nhân hóa hoàn chỉnh |
Theo Handbook, không bài nào là hurdle; nộp muộn bị trừ 2% cho mỗi 24 giờ. Ba bài nên xoay quanh cùng một người học để mỗi bài làm nền cho bài sau.
1. Instructional Setting Inventory: kiểm kê theo môi trường, không theo danh sách kỹ năng
Gốc của kỹ thuật này là ecological inventory (Brown et al., 1979): đi từ môi trường, đến môi trường con, đến hoạt động, đến các bước kỹ năng. So từng bước với cách bạn cùng lứa không khuyết tật làm, bạn thấy chỗ chênh lệch (discrepancy). Mỗi chỗ chênh lệch dẫn tới một trong ba quyết định: dạy kỹ năng, điều chỉnh hoạt động, hoặc cung cấp hỗ trợ.
In [environment] > [sub-environment] > [activity], same-age peers [skill steps]. [Pseudonym] currently [performance], creating a discrepancy at [step]. This will be addressed by [teaching / adaptation / support] because [reason].
Ví dụ (giả định): In the school canteen > queue > buying lunch, same-age peers choose an item, wait, and pay. Lan currently waits appropriately but cannot select an item or hand over money, creating a discrepancy at choosing and paying. Choosing will be taught with a picture menu; paying will be adapted using a pre-loaded card.
Tiêu chí ăn điểm: đánh giá sinh thái làm căn cứ cho chương trình, và ưu tiên kỹ năng chức năng trong bối cảnh chương trình chung (TLO3).
Hướng dẫn cùng ngành Education:
- EDUC9511 Complex Communication Needs and AAC (Flinders): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- ECE6010 Place, Play and the Languages of Science (Victoria University): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- ECE6011 Languages of Children (Victoria University): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
2. Ưu tiên kỹ năng: lý do phải nhiều chiều
Từ inventory bạn sẽ có quá nhiều kỹ năng. Phần ưu tiên là nơi bài giỏi tách khỏi bài trung bình. Dùng tiêu chí rõ ràng: kỹ năng cần ở bao nhiêu môi trường, gia đình và người học có coi trọng không (đây là phần person-centred, ví dụ qua MAPS hay PATH), có giúp người học tham gia vào hoạt động của lớp chung không, và có ý nghĩa cho tương lai không. Ý tưởng "criterion of ultimate functioning" (Brown, Nietupski & Hamre-Nietupski, 1976) là điểm tựa lý thuyết tốt cho câu hỏi cuối.
[Skill] is prioritised because it is required in [number] environments, is valued by [family / learner], and enables participation in [general curriculum activity]. It also supports [future environment].
Tiêu chí ăn điểm: xác định phạm vi và trình tự kỹ năng có nghiên cứu hỗ trợ (TLO1), thiết kế dựa trên kế hoạch lấy học sinh và gia đình làm trung tâm (TLO4).
3. IEP goals, objectives và schedule: đo được, rồi đặt vào thời khóa biểu
Goal là kết quả dài hạn; objective là bước đo được để tới đó. Objective viết theo Condition, Behaviour, Criterion:
Given [condition], [pseudonym] will [observable behaviour] with [criterion] across [time or settings].
Ví dụ: Given a four-item picture menu at the canteen, Lan will point to her chosen item within ten seconds on four of five school days for three consecutive weeks.
Nhiều bạn bỏ sót phần schedule. Làm một ma trận: hàng là các tiết và hoạt động trong ngày (morning circle, literacy, maths, recess, canteen), cột là các objective. Đánh dấu nơi mỗi objective được dạy tự nhiên. Ma trận này chứng minh kỹ năng chức năng được lồng vào chương trình chung, đúng như Handbook yêu cầu, chứ không phải một buổi "dạy riêng" tách khỏi lớp.
Objective [number] will be embedded in [class activity], where [natural opportunity] occurs [frequency]; the adult will [prompting strategy] and record [data].
Tiêu chí ăn điểm: mục tiêu có thể đo và kỹ năng được trình bày như một phần của chương trình chung (TLO3).
4. Curriculum Development Plan: dựng từ đánh giá tới trình tự kỹ năng
Bài 40% ghép mọi thứ lại. Cấu trúc gọn: hồ sơ người học và gia đình, tóm tắt đánh giá sinh thái, lý do ưu tiên, mục tiêu, và một chuỗi kỹ năng (skill sequence) trong một lĩnh vực chức năng như tự phục vụ, cộng đồng hay giải trí. Chuỗi kỹ năng nên có task analysis rõ từng bước và cho thấy bước nào dẫn tới bước nào.
Nếu bạn học tại Úc, nối kế hoạch với Disability Standards for Education 2005 (điều chỉnh hợp lý) và với Australian Curriculum, ví dụ general capability Personal and Social capability. Chỉ trích những gì bạn thực sự dùng.
This plan moves from [assessment finding] to [priority] to [objective], and the skill sequence in [domain] shows how [first step] builds towards [target outcome] in [future environment].
Tiêu chí ăn điểm: thiết kế chương trình cá nhân hóa dựa trên kết quả (TLO2), mạch lạc từ đánh giá tới kế hoạch.
Trước và sau: một lý do ưu tiên
Trước: Lan should learn to count money because it is an important life skill.
Sau: Choosing and paying for lunch is prioritised over counting coins because the inventory shows Lan meets this activity daily at school, weekly with her family at the market, and will need it in a supported workplace; a pre-loaded card removes the counting demand while she learns to choose independently.
Bản trước là ý kiến chung. Bản sau có dữ liệu inventory, tiếng nói gia đình, môi trường tương lai và một điều chỉnh cụ thể.
Checklist
- Inventory đi từ môi trường xuống bước kỹ năng; có cột so với bạn cùng lứa.
- Mỗi chênh lệch có quyết định: dạy, điều chỉnh hay hỗ trợ.
- Tiêu chí ưu tiên nêu rõ, có tiếng nói của gia đình và người học.
- Objective theo Condition, Behaviour, Criterion.
- Có ma trận lồng objective vào thời khóa biểu lớp chung.
- Skill sequence có task analysis.
- Trích dẫn nhất quán theo APA 7.
Lỗi hay gặp
- Chọn kỹ năng theo bảng mốc phát triển thay vì theo môi trường của người học.
- Objective không đo được như "Lan will be more independent".
- Thiếu schedule, nên không chứng minh được việc lồng vào chương trình chung.
- Phần lý thuyết dài nhưng không dẫn tới quyết định nào. Cách viết phần tổng quan tài liệu có mục đích có trong bài literature review.
- Kể lại lịch sử người học mà không phân tích. Xem cách chuyển từ mô tả sang đánh giá.
Chị khóa trên nhắn bạn một điều: làm ma trận schedule thật sớm, vì nó sẽ đỡ cho cả bài 40% sau này.
Đừng hỏi "học sinh này nên học kỹ năng gì ở tuổi này". Hãy hỏi "em cần làm được gì để tham gia nhiều hơn vào những nơi em đang sống và sẽ sống".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.