Mô hình sai nhiều bạn mang vào MIS171: đây là môn Excel, cứ làm file đẹp, biểu đồ nhiều màu là xong, còn 1.000 từ report thì mô tả lại biểu đồ bằng lời. Bài kiểu đó thường mắc kẹt ở mức trung bình. Lý do rất đơn giản: người chấm đã nhìn thấy biểu đồ rồi, nên trong 1.000 từ report họ cần biết con số đó có nghĩa gì cho quyết định kinh doanh, và bạn tin nó tới mức nào.

Bài này đi qua ba assessment của MIS171 Business Analytics tại Deakin, mỗi bài một kỹ thuật cụ thể kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào dữ liệu của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang unit MIS171 trên Deakin Handbook 2026. Handbook chỉ ghi loại bài, trọng số, độ dài và tuần nộp; đề chi tiết, bộ dữ liệu và rubric nằm trên CloudDeakin. Unit chair có thể đổi tuần nộp, nên kiểm tra unit guide kỳ của bạn.

Tổng quan ba bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiHạn (theo Handbook 2026)
A1Data visualisation: dựng dashboard20%File phân tích dữ liệuTuần 5
A2Case study: phân tích dữ liệu kèm written report40%File dữ liệu + 1.000 từTuần 8
A3Case study: phân tích dữ liệu kèm written report40%File dữ liệu + 1.000 từTuần 12

Bốn learning outcome của unit xoay quanh cùng một trục: lập luận định lượng, giải pháp dựa trên dữ liệu, dùng công cụ phân tích, và diễn giải rồi truyền đạt kết quả. Hãy đọc mọi bài theo trục đó. Công cụ cụ thể (Excel, hay một phần mềm dashboard) do unit chair chỉ định đầu kỳ.

1. A1 Dashboard: mỗi biểu đồ trả lời một câu hỏi kinh doanh

Trước khi mở phần mềm, viết ra ba đến năm câu hỏi mà người xem dashboard (thường là một quản lý giả định trong đề) cần trả lời. Mỗi câu hỏi được đúng một biểu đồ. Biểu đồ nào không trả lời câu hỏi nào thì bỏ, dù nó đẹp.

Kỹ thuật quan trọng nhất là đặt tiêu đề biểu đồ bằng một câu kết luận thay vì tên biến. "Sales by Region" chỉ là nhãn. Câu dưới đây nói ra được insight:

[Metric] [rose / fell / stayed flat] by [amount or %] in [period], driven mainly by [segment or factor].

Ví dụ: Online revenue rose 18% in Q3, driven mainly by repeat customers in the 25 to 34 age group.

Thêm hai quy tắc bố cục: chỉ số quan trọng nhất đặt góc trên bên trái (nơi mắt đọc trước), và chọn loại biểu đồ theo câu hỏi (so sánh dùng cột, xu hướng theo thời gian dùng đường, tỷ trọng ít nhóm mới dùng tròn). Tiêu chí bài này ăn điểm là khả năng dùng công cụ phân tích để thể hiện hiệu quả kinh doanh và truyền đạt rõ cho người đọc.

Hướng dẫn cùng ngành Business Analytics:

2. A2 Case study: đoạn Claim, Evidence, Implication

1.000 từ là rất ngắn. Nếu bạn dành 400 từ giới thiệu công ty và mô tả dữ liệu, phần phân tích sẽ mỏng. Cấu trúc gợi ý: mở đầu nêu vấn đề kinh doanh và câu hỏi phân tích (khoảng 10%), phần findings chia theo câu hỏi (khoảng 60%), khuyến nghị và giới hạn (khoảng 30%). Xem thêm cấu trúc business report từ executive summary tới recommendation.

Mỗi đoạn findings đi theo ba nhịp: kết quả, bằng chứng trỏ về file, và hệ quả cho quyết định.

The analysis shows that [finding] ([statistic], see [Table / Figure n] in [sheet name]). This suggests that [interpretation], which means [business implication] for [decision maker].

Ví dụ: The analysis shows that delivery time is the strongest predictor of repeat purchase (r = 0.62, see Figure 3 in the "Correlation" sheet). This suggests that customers reward reliability more than discounts, which means the operations manager should prioritise courier performance over the next promotion.

Chú ý chữ "suggests". Tương quan chưa phải nhân quả, và người chấm môn analytics để ý rất kỹ chỗ này. Nếu bạn chỉ có tương quan, viết như tương quan. Tiêu chí bài này ăn điểm là lập luận định lượng và giải pháp dựa trên bằng chứng.

3. A2 và A3: nói rõ giả định và mức độ không chắc chắn

Unit mô tả rõ việc đánh giá rủi ro và sự không chắc chắn, dự báo xu hướng. Bài mạnh không chỉ đưa ra một con số dự báo, mà nói con số đó đứng trên giả định nào và có thể lệch bao nhiêu.

This forecast assumes [assumption]. If [condition changes], the estimate could move to [range], so the recommendation should be read as [confidence level].

Ví dụ: This forecast assumes that the seasonal pattern of the last three years continues. If supply costs rise as in 2022, monthly profit could fall to between $40,000 and $52,000, so the expansion should be staged rather than committed in full.

Câu kiểu này cho thấy bạn hiểu giới hạn của mô hình, một dấu hiệu của tư duy phân tích ở mức cao hơn mô tả. Nếu bạn dễ trượt về mô tả, đọc cách chuyển từ mô tả sang đánh giá trong assignment.

4. A3: khuyến nghị có điều kiện và file truy vết được

A3 là bài cuối, nặng 40%, và thường đòi bạn đi xa hơn A2: từ "dữ liệu nói gì" sang "nên làm gì, và nếu sai thì sao". Khuyến nghị nên có hành động, căn cứ, và phương án dự phòng.

We recommend that [organisation] [action] by [time], because [key result]. If [risk indicator] exceeds [threshold], [contingency action].

Ví dụ: We recommend that the retailer shift 20% of its advertising budget to email campaigns by March, because email customers show twice the conversion rate of social media customers. If the unsubscribe rate exceeds 3% in the first month, the budget should return to the current split.

Phần file cũng được chấm. Đặt tên sheet theo câu hỏi (ví dụ "Q1_Trend", "Q2_Segment"), giữ dữ liệu gốc ở một sheet riêng không chỉnh sửa, và mỗi bảng hay biểu đồ trong report phải truy về được đúng sheet. Người chấm mở file mà không tìm ra con số bạn trích thì con số đó coi như không có. Nếu bạn cần luyện thêm cách dựng mô hình trong Excel, tham khảo hướng dẫn Excel modeling cho bài thống kê tài chính.

Trước và sau

Trước: Figure 2 shows the sales of each product category. Category A has the highest sales at $120,000, Category B has $95,000 and Category C has $60,000. Category C is the lowest.

Sau: Category C generates the lowest revenue ($60,000, Figure 2) but the highest margin per unit (Table 4), which suggests that its low sales reflect limited shelf space rather than weak demand. Trialling wider distribution for Category C is therefore a lower risk growth option than further discounting Category A.

Bản "trước" đọc lại biểu đồ. Bản "sau" nối hai kết quả lại với nhau để ra một insight và một hành động. Đó là khoảng cách giữa mô tả và phân tích.

Lỗi hay gặp

  • Dashboard nhồi mười biểu đồ, không cái nào có tiêu đề kết luận.
  • Report 1.000 từ dành nửa đầu để giới thiệu công ty và định nghĩa thuật ngữ.
  • Viết "X causes Y" khi chỉ có hệ số tương quan.
  • Con số trong report không khớp con số trong file, do sửa file mà quên cập nhật chữ.
  • Đưa khuyến nghị không gắn với bất kỳ kết quả nào đã phân tích.
  • Dùng công cụ tạo sinh để viết phần diễn giải mà không đọc quy định của unit; kiểm tra unit guide về mức được phép và cách ghi nhận.

Checklist

  • Đã đọc unit guide và đề trên CloudDeakin kỳ của mình, xác nhận công cụ, định dạng file và tuần nộp.
  • Dashboard có danh sách câu hỏi kinh doanh, mỗi biểu đồ trả lời một câu, tiêu đề là câu kết luận.
  • Mỗi đoạn findings có kết quả, bằng chứng trỏ về sheet, và hệ quả cho người ra quyết định.
  • Có ít nhất một đoạn nêu giả định và giới hạn của phân tích.
  • Khuyến nghị có hành động, mốc thời gian, căn cứ và phương án dự phòng.
  • File sạch: sheet dữ liệu gốc riêng, tên sheet có nghĩa, công thức không bị dán đè thành giá trị.
  • Trích dẫn theo kiểu unit yêu cầu; nếu là APA 7, xem hướng dẫn APA 7 cho sinh viên.

Chị khóa trên nói thật: toán của môn này vừa sức, phần tốn sức là thói quen dừng lại hỏi "rồi sao nữa" sau mỗi con số. Tập thói quen đó từ A1, tới A3 bạn sẽ thấy nhẹ hơn nhiều.

Đừng hỏi "biểu đồ này thể hiện gì". Hãy hỏi "biểu đồ này giúp ai quyết định việc gì, và mình chắc tới đâu".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.