Mô hình sai nhiều bạn mang vào MKT1002: marketing communications là làm quảng cáo cho đẹp, nghĩ ra một slogan hay, chọn TikTok vì "giới trẻ dùng nhiều". Bài kiểu đó đọc vui nhưng thiếu xương sống. Môn năm nhất này chấm việc bạn đi từ phân tích tới quyết định: hiểu bối cảnh, hiểu người nhận, đặt mục tiêu truyền thông đo được, rồi mới chọn thông điệp và kênh.

Bài này đi qua các dạng bài thường gặp của MKT1002, mỗi dạng một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: trang khóa BSc Marketing công khai của University of Northampton xác nhận MKT1002 là module 20 credits năm nhất (Level 4), mục đích là khám phá thực hành marketing communications hiện tại và mới nổi ở nhiều ngành. Module specification chi tiết không công bố công khai. Bảng dưới đây theo mô tả thường gặp từ các yêu cầu sinh viên gửi 7; cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra assessment brief trên NILE của bạn.

Tổng quan các dạng bài

Dạng bàiHình thức hay gặpĐộ dài hay gặpKỹ năng chính
Bài ngắn đầu kỳPhân tích một chiến dịch hoặc một khái niệm truyền thôngKhoảng 750 đến 1.000 từDùng lý thuyết để đọc một chiến dịch
Bài chínhCommunications plan hoặc report cho một thương hiệu, sản phẩmKhoảng 1.500 từPEST, persona, mục tiêu, kênh, đo lường
Phần nhỏ khácPortfolio, poster hoặc bài kiểm tra ngắn tùy kỳTheo briefTheo brief

Trọng số và hạn nộp không công khai; một số kỳ có phần nhỏ khoảng 10%. Kiểu trích dẫn cũng theo brief kỳ của bạn, hãy kiểm tra trước khi viết dòng đầu tiên. Nếu brief là loại dài và nhiều gạch đầu dòng, đọc theo cách ở bài cách đọc assignment brief trước khi viết.

1. Bài ngắn: đọc chiến dịch bằng một mô hình, không bằng cảm nhận

Khi đề yêu cầu phân tích một chiến dịch, mô hình sai là mô tả quảng cáo từ đầu tới cuối rồi kết "rất sáng tạo và hiệu quả". Kỹ thuật đúng: chọn một mô hình và dùng nó như kính lúp. Với chiến dịch nhắm nhận biết, dùng hierarchy of effects hoặc AIDA. Với chiến dịch của thương hiệu đã quen thuộc, dùng khung DRIP (differentiate, reinforce, inform, persuade) để hỏi chiến dịch đang làm vai trò nào.

[Campaign] mainly works at the [stage] stage of [model], because [evidence from the execution]. It is less effective at [stage], since [limitation].

Ví dụ: The campaign mainly works at the attention and interest stages of AIDA, because its short vertical videos open with a surprising visual in the first two seconds. It is less effective at the action stage, since no clear next step or offer appears in the videos.

Tiêu chí ăn điểm: áp dụng lý thuyết truyền thông vào ví dụ thực tế, có nguồn cho các khẳng định về chiến dịch.

Hướng dẫn cùng ngành Marketing:

2. Communications plan: PEST chỉ giữ những yếu tố đổi được quyết định

PEST là nơi nhiều bạn tốn chữ nhất và ăn ít điểm nhất. Bảng bốn ô đầy thông tin chung chung về lạm phát hay mạng xã hội không giúp gì cho kế hoạch. Kỹ thuật: mỗi yếu tố PEST chỉ được giữ lại nếu nó đổi một quyết định truyền thông ở phía sau.

[PEST factor]: [trend, source year]. Implication: [what this changes in audience, message or channel].

Ví dụ: Social: UK consumers aged 18 to 24 increasingly research products through short-form video before buying (Source, year). Implication: the plan should prioritise creator content on short-form platforms over static display ads.

3. Communications plan: mỗi chi tiết persona phải phục vụ một quyết định

Persona hay bị viết như một đoạn truyện: tên, tuổi, sở thích nuôi mèo. Người chấm cần persona để hiểu vì sao bạn chọn thông điệp và kênh đó. Mỗi chi tiết trong persona phải phục vụ một quyết định: nơi họ tiếp nhận thông tin, rào cản khiến họ chưa mua, và điều họ cần nghe.

[Persona name] is a [segment] who [media habit]. Their main barrier is [barrier], so the core message is [message], delivered through [channel] at [moment].

Ví dụ: Maya is a first-year student on a tight budget who discovers food brands through friends' stories and short videos. Her main barrier is price uncertainty, so the core message is "a full meal under £4", delivered through student ambassador content during freshers' week.

4. Mục tiêu truyền thông SMART, tách khỏi mục tiêu doanh số

Mục tiêu "tăng doanh số 20%" là mục tiêu marketing, không phải mục tiêu truyền thông. Truyền thông thường chịu trách nhiệm cho nhận biết, hiểu, thái độ, hoặc một hành động cụ thể như đăng ký. Viết mục tiêu theo khung SMART và gắn với một tầng của mô hình bạn chọn ở phần trên.

To increase [communication outcome] among [target audience] from [baseline] to [target] by [date], measured by [metric and tool].

Ví dụ: To increase prompted brand awareness among first-year students at the campus from an estimated 15% to 35% by the end of November, measured by a short pre- and post-campaign survey.

Tiêu chí ăn điểm: sự liền mạch giữa phân tích, mục tiêu và lựa chọn chiến thuật. Nếu cần một khung tổng thể để sắp các phần, SOSTAC (situation, objectives, strategy, tactics, action, control) của PR Smith là lựa chọn dễ theo cho người mới.

5. Chọn kênh bằng lý do, và đóng bài bằng cách đo

Kỹ thuật: chia kênh theo paid, owned, earned (có thể thêm shared), rồi mỗi kênh trả lời hai câu: vì sao persona này ở đó, và kênh này phục vụ mục tiêu nào. Cuối kế hoạch là bảng đo lường: mỗi mục tiêu một chỉ số, một công cụ đo, một mốc thời gian. Nhiều bài bỏ mất phần đo, trong khi đây là chỗ cho thấy bạn hiểu truyền thông là để tạo kết quả.

We use [channel] because [persona evidence]; it supports objective [number] by [role], and success will be tracked through [KPI] via [tool].

Muốn xem cách một bài IMC được triển khai ở môn tương đương, tham khảo bài hướng dẫn essay IMC MKTG1294. Với format report, xem cấu trúc business report chuẩn.

Trước và sau

Trước: "The brand should use TikTok and Instagram because young people use them a lot and they are very popular nowadays."

Sau: "Because the persona discovers food brands through peers' short videos (Source, year), the plan leads with student creator content on TikTok to build awareness (objective 1), and uses Instagram Stories with a campus-only offer to drive trial (objective 2), tracked by code redemptions."

Câu "sau" nối kênh với persona, mục tiêu và cách đo trong một câu.

Lỗi hay gặp

  • Mô tả quảng cáo thay vì phân tích nó bằng mô hình.
  • PEST bốn ô đầy thông tin chung, không yếu tố nào dẫn tới quyết định.
  • Persona như truyện ngắn, không có media habit hay rào cản mua.
  • Mục tiêu truyền thông viết thành mục tiêu doanh số.
  • Chọn kênh theo xu hướng, không theo persona.
  • Bỏ phần đo lường ở cuối kế hoạch.
  • Nguồn chủ yếu là blog marketing không rõ tác giả; ưu tiên sách giáo trình và báo cáo ngành có dữ liệu.
  • Dùng công cụ tạo sinh để viết thay phần phân tích, trái với quy định học thuật của trường.

Checklist

  • Đã đọc brief trên NILE và xác nhận trọng số, độ dài, kiểu trích dẫn.
  • Mỗi phân tích chiến dịch dùng ít nhất một mô hình có trích dẫn.
  • Mỗi yếu tố PEST có dòng "Implication".
  • Persona có media habit, rào cản và thông điệp cốt lõi.
  • Mục tiêu truyền thông SMART, có baseline và công cụ đo.
  • Mỗi kênh có lý do theo persona và gắn với mục tiêu.
  • Có bảng KPI ở cuối.
  • Reference list đúng kiểu trường yêu cầu, xem APA, MLA, Harvard khác nhau thế nào.

Chị khóa trên nói thật: năm nhất ai cũng muốn làm phần sáng tạo trước. Làm phần phân tích trước, phần sáng tạo sẽ tự có lý do và dễ bảo vệ hơn nhiều.

Đừng hỏi "kênh nào đang hot". Hãy hỏi "người mình muốn nói chuyện đang ở đâu, họ cần nghe gì, và mình sẽ đo bằng cách nào".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.