Mô hình sai nhiều bạn mang vào MKT1030: consumer behaviour là liệt kê lý thuyết, Maslow một đoạn, reference group một đoạn, rồi kết "các yếu tố này ảnh hưởng tới người tiêu dùng". Bài kiểu đó đúng mà nhạt, vì nó không trả lời câu hỏi mà module đặt ra: hiểu người tiêu dùng thì doanh nghiệp làm gì khác đi. Mỗi lý thuyết bạn dùng phải kết thúc bằng một hàm ý cho marketer.

Bài này đi qua các dạng bài thường gặp của MKT1030, mỗi dạng một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: trang khóa công khai của University of Northampton xác nhận MKT1030 là module bắt buộc 20 credits ở Stage 1, giới thiệu tầm quan trọng của hành vi người tiêu dùng với doanh nghiệp và các yếu tố tâm lý, cá nhân, xã hội và công nghệ tác động tới nó. Module specification và trọng số không công bố công khai. Bảng dưới đây theo mô tả thường gặp từ các yêu cầu sinh viên gửi 7; cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra assessment brief trên NILE của bạn.

Tổng quan các dạng bài

Dạng bàiHình thức hay gặpĐộ dài hay gặpKỹ năng chính
Assessment 1 (bài cá nhân, có kỳ chia Part A và Part B)Report hoặc essay phân tích hành vi mua của một nhóm khách hàng hoặc một sản phẩmKhoảng 2.000 từÁp dụng lý thuyết vào trường hợp, rút hàm ý
Phần nhỏBài ngắn, video hoặc hoạt động theo tuần tùy kỳTheo brief; có kỳ thấy trọng số khoảng 10%Theo brief

Kiểu trích dẫn thường là Harvard theo hướng dẫn thư viện Northampton, nhưng hãy đối chiếu brief. Nếu brief chia Part A và Part B, đọc kỹ phần nào là report, phần nào là essay, vì cấu trúc hai dạng khác nhau; bài cấu trúc business report chuẩn giúp bạn dựng phần report.

1. Dựng trường hợp trên quy trình ra quyết định mua

Khung xương tốt nhất cho bài năm nhất là quy trình năm bước: need recognition, information search, evaluation of alternatives, purchase decision, post-purchase behaviour. Kỹ thuật: chọn một sản phẩm và một nhóm khách hàng cụ thể, rồi đi qua từng bước và nói người này làm gì ở bước đó. Lý thuyết ở các phần sau sẽ được "gắn" vào đúng bước nó tác động, thay vì nằm thành đoạn riêng lẻ.

At the [stage] stage, [consumer group] typically [behaviour], for example [evidence or source]. This is where [factor] has the strongest influence.

Ví dụ: At the information search stage, first-year students buying a laptop typically compare short review videos and ask older students on course group chats. This is where reference groups have the strongest influence.

Chọn loại sản phẩm cũng quan trọng: sản phẩm high involvement (laptop, du học) có quy trình dài và nhiều cân nhắc; sản phẩm low involvement (đồ uống, snack) đi tắt qua thói quen. Nói rõ sản phẩm của bạn thuộc loại nào ngay từ đầu.

Hướng dẫn cùng ngành Marketing:

2. Yếu tố tâm lý: chọn một hai khái niệm và đào sâu

Motivation, perception, learning, attitudes đều thuộc nhóm tâm lý. Bài yếu điểm qua cả bốn, mỗi thứ hai câu. Bài mạnh chọn một hai khái niệm hợp nhất với trường hợp và đào sâu. Ví dụ với thái độ, mô hình ABC (affect, behaviour, cognition) cho phép bạn phân tích khách nghĩ gì, cảm thấy gì và làm gì, và chỉ ra chỗ ba thứ không khớp nhau.

Using the ABC model of attitudes (Author, year), [consumer group] believe [cognition] and feel [affect], yet [behaviour]. This gap suggests marketers should [implication].

Ví dụ: Using the ABC model of attitudes, young UK shoppers believe fast fashion harms the environment and feel guilty about it, yet continue to buy from low-price online retailers. This gap suggests second-hand platforms should compete on convenience and price, not only on sustainability messages.

Tiêu chí ăn điểm: hiểu và áp dụng lý thuyết hành vi người tiêu dùng vào bối cảnh cụ thể, không chỉ mô tả lý thuyết.

3. Yếu tố cá nhân và xã hội: nói ai ảnh hưởng, ảnh hưởng thế nào

Yếu tố cá nhân gồm tuổi, giai đoạn cuộc đời, thu nhập, lối sống. Yếu tố xã hội gồm reference groups, gia đình, văn hóa. Kỹ thuật: với mỗi yếu tố, xác định loại ảnh hưởng. Reference group có thể ảnh hưởng theo kiểu thông tin (người khác biết nhiều hơn), theo kiểu chuẩn mực (muốn được chấp nhận), hay theo kiểu thể hiện giá trị bản thân. Nói rõ loại nào, bài của bạn sẽ khác hẳn bài chỉ viết "friends influence purchases".

[Group] exerts [informational, normative or value-expressive] influence on [consumer group], because [reason]. For marketers, this means [specific action].

Ví dụ: Course mates exert normative influence on first-year students choosing a gym, because being seen at the same gym signals belonging to the group. For marketers, this means referral offers that reward friends joining together may work better than individual discounts.

4. Yếu tố công nghệ: review, eWOM và hành trình đa kênh

Đây là phần module nhắc tên riêng, và là chỗ bạn dễ ghi điểm vì có nhiều nghiên cứu gần đây. Online reviews, electronic word of mouth, influencer và mua sắm trên ứng dụng thay đổi cả bước tìm kiếm thông tin lẫn bước sau mua. Kỹ thuật: dùng ít nhất một nghiên cứu có dữ liệu (bài báo khoa học hoặc báo cáo ngành như Ofcom, Mintel) thay vì khẳng định chung chung "social media is very important".

Evidence from [source, year] shows that [finding about digital behaviour]. In [case], this shifts [decision stage] because [mechanism], so the brand should [implication].

Muốn xem cách một môn consumer psychology năm cao triển khai phần này, tham khảo hướng dẫn Consumer Psychology and Behaviour.

5. Kết bằng hàm ý cho marketer, không bằng tóm tắt

Phần kết hay recommendation là chỗ trả lời "so what". Kỹ thuật: gom các hàm ý đã rải trong bài thành hai tới bốn khuyến nghị, mỗi khuyến nghị ghi rõ nó tác động bước nào của quy trình mua và dựa trên phát hiện nào.

Recommendation [number]: [action], targeting the [stage] stage, based on the finding that [evidence from earlier section].

Kỹ năng chuyển từ mô tả sang đánh giá được giải thích kỹ trong bài critical analysis: chuyển từ mô tả sang đánh giá.

Trước và sau

Trước: "Maslow's hierarchy of needs says people have five levels of needs. Consumers buy products to satisfy these needs. This is important for marketers."

Sau: "For international students, a first winter coat is bought at the safety level of Maslow's hierarchy, yet the brands they choose often signal belonging (Author, year). Retailers could therefore pair practical warmth claims with social proof from other students during freshers' weeks."

Câu "sau" dùng lý thuyết cho một nhóm và một sản phẩm cụ thể, rồi kết bằng hành động.

Lỗi hay gặp

  • Liệt kê lý thuyết thành từng đoạn, không gắn vào trường hợp.
  • Chọn sản phẩm quá chung ("clothes", "food"), khiến phân tích không đi sâu được.
  • Viết "friends influence us" mà không nói loại ảnh hưởng.
  • Phần công nghệ không có dữ liệu hay nghiên cứu nào.
  • Kết bài tóm tắt lại lý thuyết thay vì đưa hàm ý cho marketer.
  • Dùng ChatGPT hay công cụ tạo sinh để viết thay phần phân tích, trái với quy định học thuật của trường.

Checklist

  • Đã đọc brief trên NILE, xác nhận có chia Part A và Part B không, độ dài và trọng số từng phần.
  • Có một sản phẩm và một nhóm khách hàng cụ thể, nêu rõ mức độ involvement.
  • Mỗi lý thuyết gắn với một bước trong quy trình mua.
  • Mỗi đoạn phân tích kết bằng một hàm ý cho marketer.
  • Phần công nghệ có ít nhất một nguồn có dữ liệu.
  • Khuyến nghị ghi rõ bước tác động và phát hiện làm căn cứ.
  • Reference list Harvard đầy đủ, dùng UK spelling nhất quán (behaviour, organisation).

Chị khóa trên nói thật: môn này dễ ghi điểm nhất khi bạn phân tích chính thói quen mua sắm của nhóm bạn quen, miễn là có nguồn đỡ cho mỗi nhận định.

Đừng hỏi "mình cần dùng bao nhiêu lý thuyết". Hãy hỏi "mỗi lý thuyết mình dùng giúp marketer quyết định điều gì".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.