Mô hình sai nhiều bạn mang vào MMH356: chọn Kotter 8 bước, kể lại tám bước cho một công ty nổi tiếng, thế là xong bài. Mô hình quen thuộc đó không sai, nhưng dùng như danh sách kiểm tra thì bài chỉ đang mô tả. Handbook mô tả unit này là tiếp cận phản biện với động lực thay đổi và quy trình quản lý thay đổi trong khung bền vững. Nghĩa là bạn phải chẩn đoán vì sao tổ chức cần đổi, cân nhắc giữa các mô hình, và chứng minh cách thay đổi đó không đốt cháy con người hay tương lai của doanh nghiệp.
Bài này đi qua ba assessment của MMH356, mỗi bài một tới hai kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang unit MMH356 trên Deakin Handbook 2026 (công khai). Handbook chỉ ghi loại bài, trọng số, độ dài và tuần dự kiến; case, câu hỏi cụ thể và rubric nằm trong unit site. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra unit guide của bạn.
Tổng quan ba bài
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Tuần dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| A1 | Video ghi hình, cá nhân | 20% | 6 phút | Tuần 4 |
| A2 | Business report, nhóm 3 người | 40% | 3.000 từ | Tuần 7 |
| A3 | Video ghi hình, cá nhân | 40% | 16 phút | Tuần 12 |
Theo unit guide công khai Handbook 2026. Unit mở Trimester 1 và 2, yêu cầu đã qua 12 tín chỉ, nên thường gặp ở năm hai hoặc năm ba. Hai phần ba số điểm là video, nên kỹ năng nói có cấu trúc quan trọng ngang kỹ năng viết.
1. A1: video 6 phút, một thay đổi, một chẩn đoán
Sáu phút chỉ đủ cho một luận điểm được chứng minh tử tế. Chọn một thay đổi cụ thể (chuyển sang làm việc hybrid, số hóa quy trình, tái cấu trúc sau sáp nhập), chẩn đoán động lực bên trong và bên ngoài, rồi dùng một mô hình để giải thích vì sao nó thành công hoặc thất bại.
[Organisation] faced pressure to change from [external driver] and [internal driver]. Through the lens of [model, Author year], the change [succeeded or struggled] mainly because [stage or factor] was [handled well or neglected], which shows [lesson].
Ví dụ: A regional bank faced pressure to change from fintech competition and from rising branch costs. Through the lens of Lewin's (1947) unfreeze, change, refreeze model, the branch closure program struggled mainly because the unfreezing stage was rushed, which shows that staff need a credible case for change before new routines can hold.
Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (giải thích và áp dụng các yếu tố của quy trình thay đổi vào vấn đề nhân sự và quản trị) và ULO3 (phân tích, đánh giá hành vi và kết quả thay đổi bằng lý thuyết). Phân bổ gợi ý: 1 phút bối cảnh, 2 phút động lực, 2 phút phân tích theo mô hình, 1 phút bài học. Kỹ thuật ghi hình có ở bài cách làm video presentation assignment.
2. A2: so sánh mô hình rồi mới chọn
Report nhóm 3.000 từ là chỗ bạn chứng minh mình biết giới hạn của từng mô hình. Các khung hay dùng: Lewin, Kotter, ADKAR, mô hình của Nadler và Tushman, hay góc nhìn thay đổi nổi lên (emergent change). Không cần dùng hết, nhưng phải có ít nhất một phép so sánh có lý do.
[Model A] fits [organisation] better than [Model B] because [contextual factor]. However, [Model A] underplays [limitation], so we supplement it with [element from another model or concept].
Ví dụ: Kotter's eight-step model fits the hospital's rollout better than an emergent approach because patient safety requires a planned, sequenced change. However, Kotter underplays individual adjustment, so we supplement it with the ADKAR focus on knowledge and ability for nursing staff.
Tiêu chí ăn điểm: ULO4 (chọn lọc áp dụng lý thuyết có bằng chứng vào tình huống tổ chức thật để cải thiện kết quả nhân sự và quản trị). Chữ "selectively" trong ULO4 chính là lý do phải so sánh trước khi chọn. Khung report có ở bài cấu trúc business report.
3. A2: phân tích kháng cự theo nhóm stakeholder và nối về bền vững
Viết "employees may resist change" là câu không ăn điểm. Kháng cự cần được chia theo nhóm, theo nguyên nhân, và mỗi nhóm có một can thiệp riêng.
[Stakeholder group] is likely to resist because [specific cause: loss, uncertainty, workload]. We propose [intervention], which [evidence, Author year] links to [outcome]. This supports sustainable change by [effect on people, planet or long-term viability].
Ví dụ: Middle managers are likely to resist because the restructure removes one reporting layer and their promotion path. We propose early involvement in redesigning team roles, which participation research links to higher commitment. This supports sustainable change by retaining experienced managers instead of replacing them after the transition.
Với nhóm 3 người, chia việc theo phần của lập luận (chẩn đoán, lựa chọn mô hình, kế hoạch triển khai) chứ đừng chia theo số từ, rồi dành hai ngày cuối để một người biên tập giọng văn. Nếu nhóm có người không đóng góp, xem cách xử lý thành viên nhóm lười.
Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (vấn đề nhân sự gắn với thay đổi) và khung bền vững của unit.
4. A3: video 16 phút cần mục lục, không cần thêm slide
Mười sáu phút là dài. Video dài mà không có cấu trúc làm người chấm lạc. Kỹ thuật: nói mục lục ngay phút đầu và nhắc lại mỗi khi chuyển phần. Phân bổ gợi ý: 2 phút bối cảnh và câu hỏi, 4 phút chẩn đoán, 4 phút đánh giá mô hình, 4 phút khuyến nghị và lộ trình, 2 phút rủi ro và kết.
So far I have shown [finding]. The next question is [question], and I will answer it using [source or model].
Ví dụ: So far I have shown that the change stalled at the implementation stage. The next question is why frontline staff disengaged, and I will answer it using the organisation's own engagement survey and research on change fatigue.
ULO2 nói về dùng công nghệ số để tìm và đánh giá thông tin, nên hãy cho người xem thấy nguồn của bạn: trích dẫn trên slide, dữ liệu từ báo cáo công khai, và một câu đánh giá độ tin cậy của nguồn khi cần.
Tiêu chí ăn điểm: ULO2, ULO3 và ULO4, tức là tìm và đánh giá thông tin, phân tích bằng lý thuyết, và khuyến nghị có bằng chứng.
Trước và sau
Trước: "The company followed Kotter's 8 steps. First they created urgency, then they built a coalition, then they formed a vision."
Sau: "Although the company created urgency through a public cost-cutting announcement, the absence of frontline members in the guiding coalition meant the vision was never translated into daily routines, which explains why productivity fell after launch despite strong executive support."
Câu "sau" dùng mô hình để giải thích một kết quả, thay vì liệt kê các bước.
Lỗi hay gặp
- Dùng một mô hình như danh sách kiểm tra, không có câu đánh giá nào.
- Không phân biệt động lực thay đổi bên ngoài và bên trong.
- Viết "employees resist" mà không nói nhóm nào, vì sao, và làm gì.
- Bỏ quên khung bền vững, dù Handbook đặt nó ngay trong mô tả unit.
- Video 16 phút đọc chữ trên slide, không có mục lục và câu chuyển phần.
- Dùng công cụ tạo sinh để soạn lời thoại mà không kiểm tra quy định trong unit guide.
Checklist
- Đã mở unit guide kỳ của mình và xác nhận case, trọng số, tuần nộp.
- A1 có một thay đổi, hai động lực, một mô hình, một bài học.
- A2 có ít nhất một phép so sánh mô hình kèm lý do chọn.
- Phân tích kháng cự chia theo nhóm stakeholder và có can thiệp riêng.
- Có đoạn nối rõ về bền vững (con người, môi trường, khả năng tồn tại lâu dài).
- A3 có mục lục ở phút đầu và câu chuyển phần.
- Trích dẫn đúng kiểu unit yêu cầu (thường là APA 7 ở Deakin Business School, đối chiếu unit guide).
Nói như một chị khóa trên: bắt đầu tìm case cho A3 ngay khi làm A1, vì bài 16 phút cần nhiều nguồn hơn bạn nghĩ.
Đừng hỏi "mô hình nào đúng". Hãy hỏi "mô hình nào hợp với tổ chức này, nó bỏ sót điều gì, và mình bù điều đó bằng gì".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.