Mô hình sai nhiều bạn mang vào MMM111: đây là môn "kỹ năng mềm", làm vài bài test tính cách, viết mình là người hướng nội hay hướng ngoại, thêm vài câu cảm nghĩ là qua. Bài kiểu đó dễ rơi vào vùng Pass sát nút. Môn này chấm việc bạn dùng khái niệm về kỹ năng intrapersonal và interpersonal để đọc kết quả tự đánh giá của mình, chọn chiến lược cải thiện có căn cứ, và biến nó thành mục tiêu học tập, nghề nghiệp cụ thể.

Bài này đi qua ba assessment của MMM111 Managing Self and Others tại Deakin University (nhiều bạn quen gọi là môn Intrapersonal Skills), mỗi phần một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: bảng dưới lấy từ trang unit MMM111 trên Deakin Handbook 2026 (công khai). Chi tiết đề và tiêu chí chấm nằm trên unit site, cấu trúc có thể đổi theo trimester, kiểm tra unit guide và CloudDeakin của bạn.

Tổng quan ba bài

BàiThành phầnTrọng sốĐộ dàiThời điểm
A1 (cá nhân)Part A essay + Part B self-reflection20% + 10%700 từ + 300 từTuần 4
A2 (cá nhân)Part A poster + Part B written reflection15% + 15%2 trang + 500 từTuần 7
A3 (cá nhân)Part A video recordings + Part B peer assessment20% + 20%5 phút + 300 từTuần 9 và 12

Hurdle cần nhớ: phải hoàn thành module trực tuyến Introduction to Professional Identity (IPI) trước khi được làm A2. Làm module này ngay trong mấy tuần đầu để khỏi kẹt.

1. A1 essay: diễn giải kết quả tự đánh giá thay vì chép lại

Môn dùng các bài tự chẩn đoán (self-diagnostic) để bạn nhìn lại mình. Mô hình sai là chép kết quả rồi đồng ý với nó: "My result says I am an introvert, which is true." Essay 700 từ cần làm ba việc: diễn giải kết quả bằng một khái niệm của môn, đánh giá nó ảnh hưởng thế nào đến việc ra quyết định hay làm việc với người khác, rồi chọn một chiến lược cải thiện có nguồn.

My [self-assessment tool] results indicate [pattern]. Drawing on [concept, Author, year], this suggests that I [tendency] when [situation], which can [benefit or cost] for [decision-making or teamwork]. A strategy supported by [Author, year] is [strategy], because [reason].

Ví dụ: My emotional intelligence self-assessment results indicate high empathy but lower self-regulation. Drawing on Goleman's model of emotional intelligence, this suggests that I respond quickly and emotionally when group deadlines slip, which can damage trust within a team. A strategy supported by research on cognitive reappraisal is to pause and reframe the situation before responding, because it reduces reactive decisions under pressure.

Tiêu chí ăn điểm: outcome đầu tiên của unit, thảo luận khái niệm kỹ năng intrapersonal và interpersonal cho việc ra quyết định. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn các lý thuyết tính cách hay dùng trong dạng bài này, đọc bài hướng dẫn Understanding Personality.

Hướng dẫn cùng ngành Business:

2. A1 self-reflection 300 từ: một khoảnh khắc, một bài học

300 từ rất ngắn, nên đừng kể lại cả essay. Chọn một khoảnh khắc cụ thể khi làm bài tự đánh giá hoặc khi áp dụng chiến lược, rồi đi theo bốn bước mô tả, diễn giải, đánh giá, kế hoạch.

When [specific moment], I noticed [reaction]. I interpret this as [meaning, linked to concept]. This matters because [consequence]. Next, I will [concrete action] and check it by [evidence].

Khung phản tư bốn bước chi tiết có ở bài cách viết reflective writing theo mô hình DIEP, dùng được cho môn Deakin.

3. A2 poster: một thông điệp, mục tiêu SMART, thứ tự đọc rõ

Poster hai trang thường gắn với mục tiêu học tập và nghề nghiệp. Mô hình sai: nhồi chữ thành hai trang văn bản có hình nền. Poster là sản phẩm giao tiếp trực quan, người xem phải hiểu thông điệp chính trong vài giây.

  • Tiêu đề là một luận điểm, không phải tên chủ đề. Ví dụ "From reactive to reflective: my plan for team communication" thay vì "My Goals".
  • Mục tiêu viết theo SMART và gắn với điểm yếu đã nêu ở A1.
  • Thứ tự đọc từ trên xuống: điểm xuất phát, mục tiêu, chiến lược, cách đo tiến bộ.
  • Ít chữ, có nguồn: mỗi chiến lược một dòng, trích dẫn APA ngắn gọn ở cuối.

By [date], I will [specific behaviour] in [context], measured by [indicator], to address [gap identified in A1].

Ví dụ: By the end of this trimester, I will summarise each teammate's view before giving my own in weekly group meetings, measured by peer feedback at weeks 6 and 10, to address the reactive communication pattern identified in my self-assessment.

4. A2 written reflection 500 từ: giải thích lựa chọn, không mô tả poster

Phần reflection đi kèm poster nên trả lời "vì sao", không lặp lại "cái gì". Vì sao chọn mục tiêu này, vì sao chiến lược này hợp với bạn hơn phương án khác, và module IPI đã thay đổi cách bạn nhìn bản sắc nghề nghiệp của mình ra sao.

I prioritised [goal] over [alternative] because [evidence from self-assessment or feedback]. Completing [module or activity] shifted my view of [professional identity element] from [before] to [after].

Tiêu chí ăn điểm: outcome thứ hai và thứ tư, đánh giá chiến lược cải thiện và áp dụng kỹ năng để đặt mục tiêu học tập, nghề nghiệp.

5. A3 video: kể ví dụ theo STAR, nói với người nghe cụ thể

Video 5 phút kiểm tra khả năng giao tiếp với một đối tượng người nghe xác định. Mô hình sai là đọc slide. Kỹ thuật: xác định người nghe trước (nhà tuyển dụng, trưởng nhóm, bạn cùng lớp), rồi dùng cấu trúc STAR (Situation, Task, Action, Result) cho mỗi ví dụ để lời nói có bằng chứng.

In [situation], I was responsible for [task]. I [action, naming the skill], which led to [result]. What I would do differently is [learning].

Viết kịch bản khoảng 600 tới 650 từ cho 5 phút nói, tập với đồng hồ, và nhìn camera thay vì màn hình. Cách làm video bài tập chấm được có ở bài cách làm video presentation assignment.

6. A3 peer assessment 300 từ: nhận xét cụ thể, có bằng chứng, dùng được

Phần peer assessment chiếm trọng số ngang video, nhiều bạn lại viết qua loa kiểu "Great video, very clear". Dùng khung Situation, Behaviour, Impact để nhận xét có ích:

At [moment in the video], [peer] [specific behaviour]. This [impact on the audience]. To strengthen it, [peer] could [concrete suggestion], which would [expected effect].

Nhận xét tôn trọng, dựa trên điều quan sát được, có một điểm mạnh và một gợi ý cải thiện, là đúng tinh thần "managing others" của môn.

Trước và sau

Trước: "The test showed that I am not good at managing stress. I will try to manage my stress better in the future."

Sau: "My self-assessment indicates lower self-regulation under deadline pressure, which research on emotional intelligence links to reactive decisions in teams. I will use a pause-and-reframe routine before replying in group chats, and I will check progress through peer feedback at week 10."

Câu "sau" gọi tên khái niệm, nói rõ hệ quả, có chiến lược và có cách kiểm tra.

Checklist

  • Đã hoàn thành module IPI trước A2.
  • A1 essay diễn giải kết quả tự đánh giá bằng khái niệm có nguồn, không chép kết quả.
  • Reflection đi theo mô tả, diễn giải, đánh giá, kế hoạch.
  • Poster có tiêu đề là luận điểm và mục tiêu SMART gắn với A1.
  • Video có người nghe xác định và ví dụ theo STAR.
  • Peer assessment có ví dụ cụ thể và gợi ý dùng được.
  • Trích dẫn theo APA 7, xem hướng dẫn APA 7th edition.

Lỗi hay gặp

  • Coi kết quả bài test là sự thật tuyệt đối thay vì một nguồn dữ liệu để diễn giải.
  • Reflection chung chung, không có khoảnh khắc cụ thể.
  • Poster quá nhiều chữ, không có thứ tự đọc.
  • Video đọc slide, vượt thời lượng.
  • Peer assessment một dòng khen, không có gợi ý.
  • Dùng ChatGPT hay công cụ tạo sinh để viết phần phản tư: môn này chấm chính trải nghiệm của bạn, đọc kỹ quy định của Deakin về công cụ tạo sinh trong unit guide.

Chị khóa trên nói thật: ở môn năm nhất này, bài điểm cao thường thành thật và có phương pháp, còn câu chữ tiếng Anh thì chỉ cần rõ ràng.

Đừng hỏi "mình là người như thế nào". Hãy hỏi "kết quả này nói gì về cách mình ra quyết định, và mình sẽ thử thay đổi điều gì, đo bằng cách nào".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.