Mô hình sai nhiều bạn mang vào MMCC3090: PR là viết content hay và làm slide đẹp, nên cứ đầu tư vào câu chữ và thiết kế. Mô hình sai thứ hai: phần nghiên cứu client là chép lại trang "About us" và vài số liệu từ Wikipedia. Cả hai đều rơi band, vì đây là unit PACE làm việc với client thật. Người chấm muốn thấy một chuỗi liền mạch: nghiên cứu ra insight, insight dẫn tới chiến lược, chiến lược được trình bày thuyết phục cho đúng người ra quyết định.

Bài này đi qua ba assessment của MMCC3090 tại Macquarie theo đúng chuỗi đó, mỗi bước một công thức tiếng Anh để bạn tự áp vào dự án của nhóm mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: tên unit, trọng số và mô tả lấy từ trang MMCC3090 trên Macquarie Course Handbook 2026 (unit cấp 3000, Session 2, trực tiếp tại North Ryde và online). Độ dài, định dạng từng phần và hạn nộp không có trên handbook; chi tiết dưới đây theo mô tả thường gặp ở các lớp gần đây và có thể đổi theo kỳ và theo client. Kiểm tra iLearn.

Tổng quan ba bài

BàiHình thứcTrọng sốLàm cá nhân hay nhómKhi nào
Client Research ProjectNghiên cứu nền về client, đối thủ, công chúng chính hoặc vấn đề chính, trình bày theo văn phong giao tiếp nội bộ agency và với client (thường dưới dạng chuỗi email)40%Cá nhân, chia sẻ với nhóm để góp ýNửa đầu kỳ
Strategy ReportReport chiến lược PR (communications plan) cho client30%Nhóm, chấm theo phần bạn viếtNửa sau kỳ
Pitch to ClientTrình bày chiến lược cho client, online30%Nhóm, chấm phần của bạn: lời nói, slide, scriptCuối kỳ

Handbook xếp phần pitch vào nhóm "observed", tức phần trình bày của bạn được quan sát trực tiếp; hai bài viết còn lại mở hơn với công cụ tạo sinh nhưng thường yêu cầu khai báo. Đọc quy định của kỳ trên iLearn trước khi dùng.

1. Client Research: mở mỗi email bằng một insight

Viết cho agency và client nghĩa là người đọc bận. Họ cần biết ngay điều bạn tìm ra và nó quan trọng thế nào. Dùng cấu trúc kết luận trước (bottom line up front):

Subject: [Finding] and what it means for [campaign goal]. Key insight: [one sentence]. Evidence: [two or three facts, each with a source]. Implication for our strategy: [what the team should do or test].

Ví dụ: Subject: Students volunteer for skills, not for causes, and what it means for recruitment. Key insight: university students in our client's area sign up when the role lists a transferable skill. Evidence: [volunteering sector survey, year]; three competitor shelters that grew sign-ups all advertise roles as "experience"; our client's current posts mention only animals. Implication for our strategy: test role-based posts that name the skill gained.

Chữ "insight" là chỗ tách bài. Insight là một sự thật cộng với hàm ý hành động; câu "students are busy" mới dừng ở sự thật. Theo mô tả của các kỳ trước, phần nghiên cứu và insight được coi trọng hơn phần câu chữ, nên dồn thời gian vào đó. Tiêu chí ăn điểm: ULO4 trên handbook, tức khả năng điều chỉnh tài liệu cho đúng đối tượng đọc.

Hướng dẫn cùng ngành Media and Communication:

2. SWOT phải dẫn tới một nước đi

SWOT dạng bốn ô liệt kê là thứ người chấm thấy hàng trăm lần. Nếu phần của bạn trong pitch hoặc report là background và SWOT, hãy biến mỗi cặp yếu tố thành một hàm ý chiến lược (cách đọc kiểu TOWS):

Because [strength] and [opportunity], the campaign can [strategic move]. This also reduces [weakness or threat] by [mechanism].

Ví dụ: Because the shelter already has a loyal base of weekend volunteers and local councils are promoting youth volunteering, the campaign can recruit students through volunteer ambassadors on campus. This also reduces the weakness of a small social media following by borrowing the reach of trusted peers.

Mỗi ô chỉ cần hai tới ba mục mạnh nhất, mỗi mục có nguồn từ phần research. Tiêu chí ăn điểm: lập luận chiến lược dựa trên nghiên cứu, không dựa trên phỏng đoán.

3. Strategy Report: công chúng, mục tiêu, thông điệp, chiến thuật, đo lường

Report được chấm theo phần bạn phụ trách, nên phần của bạn phải tự đứng được và nối đúng với phần của người khác. Khung communications plan thường gặp: bối cảnh, công chúng chính, mục tiêu, thông điệp chính, chiến lược và chiến thuật, lịch và ngân sách, đánh giá. Hai phần dễ mất điểm nhất là mục tiêu và đánh giá.

To increase [behaviour] among [key public] from [baseline] to [target] by [date], measured by [metric and tool].

Ví dụ: To increase volunteer registrations among first- and second-year university students from about 10 to 40 per month by the end of March, measured by form submissions tagged by QR source.

Với đánh giá, phân biệt output (bao nhiêu bài đăng, bao nhiêu lượt tiếp cận) với outcome (bao nhiêu người đăng ký, thay đổi thái độ). Bài mạnh đo outcome. Nếu bạn cần ôn nền PR, bài hướng dẫn Foundation PR có phần khái niệm công chúng và thông điệp. Tiêu chí ăn điểm: ULO3, truyền đạt chiến lược PR và mạng xã hội qua nhiều kênh.

4. Pitch: viết script để nói thành lời

Pitch chấm phần của bạn qua lời nói, slide và script. Một số lớp giao cho mỗi người khoảng 3 phút; ở tốc độ nói tự nhiên, đó là khoảng 400 từ script. Viết câu ngắn, mỗi slide một ý, và mở phần của bạn bằng câu nối từ người trước.

[Client] wants [goal]. Our research shows [insight]. So our strategy is [big idea], which reaches [key public] through [channel]. [Teammate] will now show how we [next section].

Ví dụ: The shelter wants forty new student volunteers a month. Our research shows students join for skills they can put on a CV. So our strategy is "Skills with Paws", which reaches first-year students through campus ambassadors and short role videos. Our next speaker will now show how we roll this out over twelve weeks.

Tập nói to với đồng hồ, bỏ những câu bạn vấp. Mẹo trình bày trước người nghe khó tính có ở bài kỹ năng thuyết trình ấn tượng. Tiêu chí ăn điểm: spoken delivery, slides và script, ba thứ handbook nêu cho phần của bạn.

5. Mockup bài đăng mạng xã hội: một mục tiêu, một hành động

Theo mô tả của một số kỳ, phần cá nhân của pitch kèm một mockup bài đăng dẫn người xem quét QR tới form đăng ký. Kỹ thuật: đúng nhận diện thương hiệu của client (màu, font, giọng), một thông điệp, một lời kêu gọi, QR đủ lớn để quét trên điện thoại, và alt text cho người dùng trình đọc màn hình. Giải thích ngắn trong script vì sao bài đăng phục vụ đúng mục tiêu SMART ở trên.

Trước và sau

Trước: "Our client is a well-known organisation with a strong reputation. Social media is very popular among young people, so we will post on Instagram and TikTok."

Sau: "Our client is trusted by existing volunteers but almost invisible to students, whose sign-ups depend on a visible skill benefit ([source]); we therefore lead with role-based short videos on the two platforms our survey respondents use most, and judge success by registrations, not views."

Câu "sau" có insight, có nguồn, chọn kênh vì dữ liệu, và nói rõ cách đo.

Lỗi hay gặp

  • Research chỉ mô tả client, không có insight và hàm ý hành động.
  • SWOT bốn ô liệt kê, không dẫn tới chiến lược nào.
  • Mục tiêu kiểu "raise awareness" không có số, không có hạn.
  • Đánh giá bằng lượt thích thay vì hành vi mục tiêu.
  • Phần của bạn trong report hoặc pitch không nối với phần của đồng đội.
  • Đọc script trên màn hình thay vì nói với client.

Checklist

  • Đã đọc brief client và yêu cầu từng bài trên iLearn, theo cách ở bài đọc assignment brief trước khi viết.
  • Mỗi email research có một insight và một hàm ý chiến lược.
  • SWOT mỗi mục có nguồn và dẫn tới một nước đi.
  • Mục tiêu SMART có baseline, target, hạn và công cụ đo.
  • Đánh giá đo outcome, không chỉ output.
  • Script đã nói thử có bấm giờ, có câu nối với người trước và người sau.
  • Mockup đúng nhận diện client, một CTA, QR quét được.
  • Trích dẫn thống nhất theo kiểu unit guide yêu cầu.

Làm việc với client thật lần đầu ai cũng run, và đó là dấu hiệu tốt: bạn đang làm việc mà người làm PR thật làm mỗi ngày.

Đừng hỏi "slide của mình đã đẹp chưa". Hãy hỏi "client nghe xong có biết vì sao chiến lược này đúng với công chúng của họ không".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.