Mô hình sai nhiều bạn mang vào MMM132: đây là môn nhập môn, học thuộc bốn chức năng planning, organising, leading, controlling rồi kể lại là đủ qua. Thực tế unit này chấm hai thứ khó hơn nhiều: bạn có dám đặt câu hỏi ngược lại với một lý thuyết quản trị không, và bạn có truyền đạt được điều đó qua bốn hình thức khác nhau (viết ngắn, thuyết trình nhóm, report, phỏng vấn trực tiếp) không.

Bài này đi qua bốn assessment của MMM132, mỗi bài một kỹ thuật cụ thể, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang unit MMM132 trên Deakin Handbook 2026 (công khai). Handbook chỉ ghi loại bài, trọng số, độ dài và tuần dự kiến; đề cụ thể và rubric nằm trong unit site của bạn. Tuần nộp có thể đổi theo trimester, kiểm tra unit guide trên DeakinSync/CloudDeakin.

Tổng quan bốn bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiTuần dự kiến
A1Essay, cá nhân15%600 từTuần 4
A2Thuyết trình online ghi hình, nhóm 5 người20%7 phút + 10 slide mỗi nhómTuần 7
A3Business report, cá nhân25%1.600 từTuần 9
A4Live interview, cá nhân40%8 phút + 4 slideTuần 11

Theo unit guide công khai Handbook 2026. MMM132 mở cả Trimester 1, 2 và 3, nên nếu bạn học kỳ tháng 11 thì đây là unit bạn gặp sớm nhất. Nói như một chị khóa trên: bốn bài này nối nhau, bài trước luyện kỹ năng cho bài sau, nên làm kỹ A1 là đang chuẩn bị luôn cho A4.

1. A1: dùng 600 từ để lập luận, đừng tóm tắt chương

Với 600 từ, bạn chỉ có chỗ cho một mở bài, hai đoạn thân và một kết. Lỗi phổ biến nhất là dùng hết chỗ để định nghĩa lý thuyết. Unit này muốn bạn giải thích lý thuyết rồi đánh giá nó trong một tình huống cụ thể, nên mỗi đoạn thân phải có cả hai việc.

[Theory, Author year] explains [managerial practice] by [core mechanism]. This holds in [context], as seen in [example]. However, it underestimates [factor], which matters when [condition].

Ví dụ: Classical management theory (Fayol 1949) explains coordination in large firms by clear hierarchy and unity of command. This holds in high-volume manufacturing, as seen in assembly-line scheduling. However, it underestimates employee discretion, which matters when frontline staff must respond to unpredictable customer requests.

Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (định nghĩa và giải thích lý thuyết quản trị) và ULO3 (đánh giá, đặt câu hỏi về lý thuyết). Câu "However" chính là phần ULO3; thiếu nó, bài chỉ đang mô tả. Câu thesis cần nêu lập trường ngay cuối mở bài, xem thêm cách viết thesis statement.

Hướng dẫn cùng ngành Business:

2. A2: 7 phút cho 5 người, kể chung một câu chuyện

Chia đều, mỗi người có khoảng 80 giây. Nhóm yếu ghép 5 đoạn rời, mỗi người một lý thuyết. Nhóm mạnh chốt một câu hỏi trung tâm trước, rồi mỗi người đảm nhận một bước của lập luận: vấn đề, bối cảnh, lý thuyết, đánh giá, đề xuất. 10 slide nghĩa là tối đa 2 slide mỗi người, nên mỗi slide chỉ nên có một thông điệp.

Our central question is [question]. [Speaker 2] will show [evidence]; [Speaker 3] will test it against [theory]; we conclude that [answer].

Ví dụ: Our central question is whether flat structures improve decision speed in start-ups. We will show survey evidence from small tech firms, test it against contingency theory, and conclude that flat structures help only while the team stays small.

Tiêu chí ăn điểm: ULO2 (giao tiếp nói và trình bày trong bối cảnh chuyên nghiệp) và ULO4 (làm việc nhóm hiệu quả). Câu chuyển giữa các người nói là bằng chứng nhìn thấy được của teamwork. Kỹ thuật dựng video có ở bài cách làm video presentation assignment.

3. A3: report 1.600 từ đi theo vấn đề, không đi theo lý thuyết

Business report khác essay ở chỗ người đọc là nhà quản lý cần quyết định. Cấu trúc gợi ý: executive summary, bối cảnh và vấn đề, phân tích bằng hai tới ba khái niệm của unit, các phương án, khuyến nghị. Khung chuẩn cho phần này có ở bài cấu trúc business report: executive summary và recommendation.

Kỹ thuật quan trọng nhất: mỗi khuyến nghị phải truy ngược về một phát hiện trong phần phân tích.

Because [finding from analysis], [organisation] should [action], led by [role] within [timeframe]. This addresses [problem] and is consistent with [theory, Author year], although [risk] must be managed through [control].

Ví dụ: Because turnover is concentrated among staff in their first six months, the café chain should introduce a structured buddy system, led by store managers within the next quarter. This addresses early disengagement and is consistent with expectancy theory (Vroom 1964), although manager workload must be managed through a reduced rostering target.

Tiêu chí ăn điểm: ULO3 (đánh giá cách lý thuyết được áp dụng) cộng ULO2 (giao tiếp viết chuyên nghiệp). Bố cục có heading rõ và khuyến nghị có người chịu trách nhiệm, mốc thời gian là thứ làm report đọc như báo cáo thật.

4. A4: live interview 8 phút, trả lời như người quản lý, không đọc thuộc

Bài nặng nhất (40%) là một cuộc phỏng vấn trực tiếp, kèm 4 slide. Bài này kiểm tra bạn có dùng lý thuyết để lý giải một quyết định quản trị khi được hỏi bất ngờ không. Đề cụ thể và bộ câu hỏi nằm trong unit site, nên phần dưới là kỹ thuật chung.

Chuẩn bị bằng khung trả lời bốn nhịp cho mọi câu hỏi:

My position is [answer]. The reason is [theory or concept]. For example, [case or experience]. The limitation is [when it would not apply].

Ví dụ: My position is that a transformational style suits this team. The reason is that it links individual goals to a shared vision, which transformational leadership theory associates with higher commitment. For example, in the case we analysed, retention improved after the manager explained why the change mattered. The limitation is that in a crisis, a more directive style may be faster.

Dùng 4 slide làm "điểm neo bằng chứng": một slide bối cảnh, một slide khung lý thuyết, một slide dữ liệu hoặc ví dụ, một slide đề xuất. Đừng nhồi chữ; người chấm cần nghe bạn giải thích, không cần đọc cùng bạn.

Tiêu chí ăn điểm: ULO2 (giao tiếp nói và tương tác chuyên nghiệp) và ULO3 (đánh giá lý thuyết). Câu "limitation" ở nhịp thứ tư là thứ tách câu trả lời thuộc lòng khỏi câu trả lời có tư duy.

Trước và sau

Trước: "Motivation is very important for managers. There are many theories such as Maslow and Herzberg that managers can use to motivate employees."

Sau: "Herzberg's (1959) distinction between hygiene factors and motivators suggests that a pay rise alone will stop complaints without raising effort; for the retail team in this case, redesigning roles to include customer problem-solving is therefore a stronger lever than a bonus."

Câu "sau" chọn một lý thuyết, áp vào một tình huống, và rút ra một quyết định có thể làm được.

Lỗi hay gặp

  • A1 dành 400 trên 600 từ để định nghĩa, còn lại không đủ chỗ đánh giá.
  • A2 mỗi người làm slide riêng, ghép lại lệch font, lệch giọng, lặp ý.
  • A3 viết như essay dài, không có executive summary, không có heading.
  • Khuyến nghị A3 không nối về phát hiện nào trong phần phân tích.
  • A4 học thuộc câu trả lời rồi lúng túng khi người chấm hỏi thêm một câu.
  • Dùng công cụ tạo sinh mà không kiểm tra quy định riêng của từng bài trong unit guide.

Checklist

  • Đã mở unit guide kỳ của mình và xác nhận trọng số, tuần nộp, đề từng bài.
  • A1 có thesis ở cuối mở bài và mỗi đoạn thân có một câu đánh giá.
  • A2 có một câu hỏi trung tâm và câu chuyển giữa các người nói.
  • A3 có executive summary, heading, và mỗi khuyến nghị có người phụ trách, mốc thời gian.
  • A4 đã luyện khung bốn nhịp với ít nhất mười câu hỏi thử, có bạn hỏi thêm.
  • Trích dẫn đúng kiểu unit yêu cầu; Deakin Business School thường dùng APA 7, xem hướng dẫn APA 7 và đối chiếu unit guide.

Đừng hỏi "lý thuyết này nói gì". Hãy hỏi "lý thuyết này sai ở đâu trong tình huống của mình, và nhà quản lý nên làm gì khác đi".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.