Mô hình sai nhiều bạn mang vào MMM241: khởi nghiệp là có ý tưởng hay, nên business plan chỉ cần một ý tưởng độc đáo, một bảng dự báo doanh thu tăng đều và vài câu về tầm nhìn. Người chấm đọc hàng chục bản như vậy mỗi kỳ. Người chấm MMM241 cho điểm việc bạn dùng công cụ khởi nghiệp để kiểm chứng ý tưởng, nhìn ra các chiều của một doanh nghiệp bền vững, và tự đánh giá được mình trong vai trò người khởi nghiệp và thành viên nhóm.

Bài này đi qua bốn phần assessment của MMM241, mỗi phần một kỹ thuật cụ thể, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang unit MMM241 trên Deakin Handbook 2026 (công khai). Handbook chỉ ghi loại bài, trọng số, độ dài và tuần dự kiến; đề cụ thể và rubric nằm trong unit site của bạn. Tuần nộp có thể đổi theo trimester, kiểm tra unit guide trên DeakinSync/CloudDeakin.

Tổng quan các bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiTuần dự kiến
A1Analytical report, cá nhân20%1.000 từTuần 5
A2Business plan report, cá nhân40%2.500 từTuần 8
A3 Part AResearch report, nhóm 3 người20%1.000 từTuần 10
A3 Part BVideo interview, cá nhân20%6 phútTuần 11

Theo unit guide công khai Handbook 2026. MMM241 là unit năm hai, cần qua MMM132, mở Trimester 1 (Burwood, Online) và Trimester 2 (Burwood, Waterfront, Online). Unit không có bài thi cuối kỳ. Nói như một chị khóa trên: chọn ý tưởng cho A1 thật cẩn thận, vì nếu unit guide cho phép phát triển tiếp, A1 chính là phần móng của business plan 40%.

1. A1: phân tích cơ hội bằng bằng chứng, không bằng cảm hứng

ULO1 yêu cầu áp dụng kỹ năng và kiến thức khởi nghiệp vào tình huống thực. Analytical report 1.000 từ thường xoay quanh việc phân tích một cơ hội, một doanh nhân hoặc một doanh nghiệp mới (đề cụ thể trong unit site). Dù đề là gì, kỹ thuật cốt lõi là tách "cơ hội" khỏi "ý tưởng": cơ hội là một nhu cầu có thật, có người trả tiền, mà giải pháp hiện tại chưa đáp ứng.

[Opportunity] exists because [trend or change] has created [unmet need] for [specific segment], as shown by [evidence]. Current solutions fall short because [gap]. The venture's advantage is [capability], although [key uncertainty] remains untested.

Ví dụ: An opportunity exists because the growth of shared student housing has created a need for short-term kitchen equipment rental for international students, as shown by rising listings on second-hand marketplaces each trimester. Current solutions fall short because buying and reselling is slow and wasteful. The venture's advantage is a campus-based collection point, although students' willingness to pay a deposit remains untested.

Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (áp dụng kỹ năng khởi nghiệp vào tình huống thực). Câu "remains untested" cho thấy bạn hiểu tư duy kiểm chứng, không chỉ tự tin vào ý tưởng.

Hướng dẫn cùng ngành Business:

2. A2: business plan xoay quanh giả định, không xoay quanh con số đẹp

Business plan 2.500 từ là bài nặng nhất. Bài mạnh dùng một khung có tên tuổi để tổ chức, như Business Model Canvas (Osterwalder & Pigneur 2010), rồi với mỗi ô quan trọng nêu rõ giả định và cách kiểm chứng theo tinh thần lean startup (Ries 2011). Dự báo tài chính nên đi kèm giả định rõ ràng: giá, số khách, tỷ lệ quay lại, chi phí cố định. Người chấm tin một con số khiêm tốn có giả định hơn một con số lớn không có nguồn.

Our [revenue / demand / cost] estimate assumes [assumption], based on [evidence]. We will test this by [low-cost experiment] before [major commitment]. If the result shows [threshold not met], we will [pivot option].

Ví dụ: Our first-year demand estimate assumes that 3% of international students at one campus rent at least one item per trimester, based on a pilot survey of 60 students. We will test this by running a two-week pop-up rental stall before signing a storage lease. If fewer than 20 rentals occur, we will shift to a peer-to-peer listing model with no inventory.

Ý ULO3 về doanh nghiệp bền vững nên có mặt ngay trong plan: một phần ngắn phân tích chiều kinh tế, xã hội và môi trường của mô hình, kèm rủi ro. Hướng dẫn chung về cấu trúc plan có ở bài cấu trúc business plan cho sinh viên, và khung executive summary ở bài cấu trúc business report: executive summary và recommendation.

Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (áp dụng kiến thức khởi nghiệp) và ULO3 (phân tích các chiều của doanh nghiệp bền vững). Chuỗi "assumes, based on, test, pivot" là dấu hiệu rõ nhất của tư duy khởi nghiệp.

3. A3 Part A: research report nhóm 3 người, 1.000 từ

1.000 từ cho ba người nghĩa là không có chỗ cho ba giọng văn rời rạc. Nhóm nên chốt một câu hỏi nghiên cứu hẹp, phân vai theo phần (bối cảnh và nguồn, phân tích, kết luận), rồi một người biên tập toàn bài cho liền mạch. Chủ đề cụ thể nằm trong unit site.

This report investigates [narrow question] in [context]. Drawing on [number and type of sources], it finds that [main finding], which suggests [implication for entrepreneurs].

Ví dụ: This report investigates why student-founded food ventures in Melbourne close within two years. Drawing on eight industry and academic sources, it finds that most closures follow cash-flow gaps rather than weak demand, which suggests that early-stage founders should plan working capital before marketing spend.

Phần nối nguồn trong một báo cáo ngắn cần gọn; bộ mẫu câu có ở bài synthesis khác summary: 7 mẫu câu nối nguồn.

Tiêu chí ăn điểm: ULO3 (phân tích các chiều của doanh nghiệp bền vững) và ULO4 (đặc điểm làm việc nhóm hiệu quả). Một câu hỏi hẹp, một phát hiện chính là cách nhóm cho thấy họ làm việc như một khối.

4. A3 Part B: video interview 6 phút, nói về chính mình

Part B là video interview cá nhân. ULO2 (nói và tự đánh giá về cơ hội nghề nghiệp khởi nghiệp) và ULO4 (đóng góp của cá nhân vào làm việc nhóm) gợi ý rằng đây là phần bạn nói về bản thân: mình đã đóng góp gì cho nhóm, mình học được gì về khởi nghiệp, và điều đó có ý nghĩa gì cho con đường nghề nghiệp. Đề cụ thể và bộ câu hỏi nằm trong unit site.

In [team situation], I [specific action], which led to [result]. This showed me that I am [strength or limitation] as a team member. For my career, it means [entrepreneurial or intrapreneurial path], and my next step is [concrete action].

Ví dụ: When our group disagreed on the research question, I proposed a shared decision matrix, which led to agreement within one meeting. This showed me that I am better at structuring decisions than generating ideas. For my career, it means I may add more value inside a growing start-up than as a solo founder, and my next step is to join the university's start-up internship program.

Tiêu chí ăn điểm: ULO2 (tự đánh giá cơ hội nghề nghiệp khởi nghiệp) và ULO4 (đóng góp cá nhân vào nhóm). Một ví dụ cụ thể có kết quả thuyết phục hơn nhiều so với "I am a good team player".

Trước và sau

Trước: "Our app is a unique idea that will be very popular with students. We expect revenue of $500,000 in the first year."

Sau: "Our first-year revenue estimate of $40,000 assumes 3% campus uptake at an average of $25 per rental, based on a 60-student pilot survey; a two-week pop-up stall will test this before any storage lease is signed."

Câu "sau" nhỏ hơn nhưng đáng tin hơn, vì mỗi con số đều có giả định và cách kiểm chứng.

Lỗi hay gặp

  • A1 mô tả ý tưởng thay vì phân tích cơ hội bằng bằng chứng.
  • Business plan có dự báo tài chính mà không nêu giả định nào.
  • Bỏ qua chiều xã hội và môi trường, dù unit nói rõ về doanh nghiệp bền vững.
  • Research report nhóm ghép ba phần rời, lặp ý, lệch giọng.
  • Video interview nói chung chung về teamwork, không có một tình huống cụ thể.
  • Dùng ChatGPT hay công cụ tạo sinh khác mà không đọc quy định riêng của từng bài trong unit guide.

Checklist

  • Đã mở unit guide kỳ của mình, xác nhận đề, trọng số và tuần nộp từng bài.
  • A1 nêu nhu cầu, phân khúc, bằng chứng, khoảng trống và một điều chưa kiểm chứng.
  • A2 dùng một khung có tên (ví dụ Business Model Canvas) và mỗi con số có giả định.
  • A2 có phần bền vững: kinh tế, xã hội, môi trường, kèm rủi ro.
  • A3 Part A có một câu hỏi hẹp và một người biên tập cuối.
  • A3 Part B có một tình huống cụ thể, một bài học, một bước tiếp theo.
  • Trích dẫn đúng kiểu unit yêu cầu; Deakin Business School thường dùng APA 7, đối chiếu unit guide.

Đừng hỏi "ý tưởng của mình có hay không". Hãy hỏi "giả định nào của mình dễ sai nhất, và mình kiểm chứng nó rẻ nhất bằng cách nào".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.