Mô hình sai nhiều bạn mang vào FIN2SEV: định giá là chạy một mô hình DCF, ra một con số, rồi viết "vậy nên mua". Người chấm FIN2SEV cho điểm phần giải thích con số đó đến từ đâu: giả định nào, vì sao giả định đó hợp lý, và kết quả có khớp với cách thị trường đang định giá các công ty cùng ngành không.

Bài này đi qua các assessment của FIN2SEV, tập trung vào hai bài viết lớn, kèm công thức câu tiếng Anh theo văn phong equity research.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: trọng số và độ dài lấy từ La Trobe Handbook 2026, offering Vietnam (NEU) Semester 2 (môn cũng mở ở Hanoi University Semester 1, NEU Semester 1 và Melbourne). Handbook chỉ ghi tên chung "Individual assignment"; phần mô tả nội dung bên dưới là dạng đề thường gặp ở các kỳ gần đây, có thể đổi theo kỳ. Kiểm tra LMS lớp bạn.

Tổng quan các bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dài (tương đương)Khi nào
Individual assignmentThường là valuation report về một công ty niêm yết40%2.000 từGiữa kỳ, theo LMS
Group assignment + presentationReport nhóm và thuyết trình; phần thuyết trình chấm từng người (10%)40%1.500 từ mỗi sinh viênCuối kỳ, theo LMS
Online / in-class tasksBài kiểm tra ngắn trên lớp hoặc online20%Tương đương 1.000 từRải rác trong kỳ

Ở nhiều kỳ, bài cá nhân chọn một công ty trong ngành của nhóm, và bài nhóm dùng lại phân tích đó. Làm kỹ bài cá nhân nghĩa là bạn đang làm trước một phần bài nhóm.

1. Individual valuation report: viết như một bản khuyến nghị, không như một bài luận

Một equity research report có trật tự ngược với essay: kết luận nằm ở trang đầu. Bố cục gọn cho 2.000 từ:

  1. Trang bìa: khuyến nghị (Buy, Hold hoặc Sell), giá mục tiêu, mức tăng hoặc giảm dự kiến, và ba gạch đầu dòng luận điểm đầu tư.
  2. Tổng quan công ty và ngành: chỉ giữ những gì ảnh hưởng tới dự báo. Five Forces hay PESTEL chỉ dùng được khi mỗi yếu tố dẫn tới một giả định cụ thể.
  3. Phân tích tài chính: tỷ số theo xu hướng ba tới năm năm và so với đối thủ.
  4. Định giá: DCF làm phương pháp chính, bội số (P/E, EV/EBITDA) để đối chiếu.
  5. Rủi ro: những gì có thể làm khuyến nghị sai.

Công thức câu luận điểm: "We initiate coverage of [company] with a [rating] rating and a 12-month target price of $[x], implying [y]% upside, because [driver 1] and [driver 2] are not yet reflected in the share price."

Ví dụ: "We initiate coverage of a mid-cap building materials firm with a Buy rating and a 12-month target price of $5.40, implying 18% upside, because the new clinker plant lowers unit costs from FY27 and infrastructure spending supports volume growth."

Phần giả định là nơi phân biệt bài tốt với bài trung bình. Mỗi giả định lớn (tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận, WACC, tăng trưởng dài hạn) cần một câu biện minh:

"We forecast [variable] of [x]% in FY[year], [above or below] the three-year average of [y]%, because [evidence from the company or industry]."

Và phần đối chiếu:

"Our DCF value of $[a] per share sits [within or outside] the peer [multiple] range of $[b] to $[c]; the gap is explained by [reason]."

Để xem một bố cục valuation report đầy đủ hơn, tham khảo bài hướng dẫn company valuation report. Môn khác trường, nhưng logic của một bản equity research thì giống nhau.

Tiêu chí được chấm: thể hiện kỹ năng của chuyên viên phân tích khi nghiên cứu và đánh giá giá trị nội tại của công ty, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới ngành và doanh nghiệp (learning outcome thứ hai và thứ tư trên Handbook).

Hướng dẫn cùng ngành Finance:

2. Group assignment và presentation: đồng bộ giả định trước khi so sánh

Lỗi phổ biến nhất của bài nhóm: mỗi người định giá một công ty với lãi suất phi rủi ro khác nhau, phần bù rủi ro thị trường khác nhau, năm gốc khác nhau. Kết quả là bảng so sánh không so sánh được gì. Việc đầu tiên khi nhóm họp là thống nhất một sheet giả định chung.

Sau đó, report nhóm nên trả lời câu hỏi của nhà đầu tư: trong ngành này, nên đặt tiền vào đâu và vì sao.

Công thức so sánh: "Among the [n] companies analysed, [company] offers the most attractive risk-adjusted return, trading at [multiple] against a peer median of [value] despite [stronger metric]; [other company] is fairly valued once [factor] is considered."

Phần thuyết trình chấm từng người (10%). Mỗi người nên nói về công ty mình phân tích bằng cấu trúc: khuyến nghị, hai lý do, một rủi ro, trong vòng hai phút. Mẹo về nhịp nói có trong bài cách làm presentation assignment điểm cao.

Tiêu chí được chấm: định giá và trình bày lời khuyên đầu tư bằng văn bản và lời nói, cá nhân lẫn theo nhóm (learning outcome thứ nhất).

3. Online và in-class tasks: ôn theo dạng tính

Phần này là bài kiểm tra nên mình không hướng dẫn làm, chỉ gợi ý cách ôn. Learning outcome thứ ba nói về rủi ro và lợi nhuận của cổ phiếu và trái phiếu, nên các dạng hay gặp là định giá trái phiếu, lợi suất đáo hạn, duration, CAPM và mô hình chiết khấu cổ tức. Cách ôn hiệu quả: tự giải lại bài tập tutorial không nhìn lời giải, rồi viết một câu giải thích kết quả bằng lời, ví dụ vì sao giá trái phiếu giảm khi lãi suất tăng.

Trước và sau

Trước: "Using the DCF method, the intrinsic value of the company is $6.12, which is higher than the current price. Therefore investors should buy the stock."

Sau: "Our DCF yields $6.12 per share, 14% above the current price, on the assumption that margins recover to 11% by FY28 as input costs normalise; at the sector median EV/EBITDA of 8.5 times the stock is worth $5.80, so we set a blended target of $5.95 and rate it Buy, with the main risk being a slower margin recovery."

Lỗi hay gặp

  • Viết phần tổng quan công ty dài một phần ba bài, trong khi không dẫn tới giả định nào.
  • Giả định tăng trưởng dài hạn cao hơn tăng trưởng GDP danh nghĩa mà không giải thích.
  • Chỉ dùng một phương pháp định giá, không đối chiếu.
  • Tỷ số tài chính liệt kê thành bảng nhưng không so với đối thủ hay xu hướng. Bài chuyển từ mô tả sang đánh giá có cách sửa kiểu viết này.
  • Khuyến nghị ở trang bìa khác với kết luận ở cuối bài.
  • Bài nhóm dùng giả định WACC khác nhau giữa các thành viên.

Checklist

  • Trang bìa có khuyến nghị, giá mục tiêu, mức tăng hoặc giảm và ba luận điểm.
  • Mỗi giả định lớn có một câu biện minh kèm bằng chứng.
  • DCF được đối chiếu với ít nhất một bội số của nhóm đối thủ.
  • Có phần rủi ro, và ít nhất một phân tích độ nhạy cho WACC hoặc tăng trưởng.
  • Nguồn số liệu (báo cáo thường niên, dữ liệu thị trường) được ghi rõ.
  • Nhóm đã thống nhất sheet giả định chung trước khi so sánh.
  • Đã kiểm tra quy định về công cụ tạo sinh trên LMS.

Nói như một chị khóa trên: bài cá nhân làm tốt thì bài nhóm nhẹ đi một nửa, nên đầu tư thời gian vào nó sớm.

Đừng hỏi "giá trị nội tại của công ty là bao nhiêu". Hãy hỏi "giả định nào trong mô hình của mình mà nếu sai thì khuyến nghị đổi chiều, và mình có bằng chứng gì cho nó".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.