Mô hình sai nhiều bạn mang vào MIS313: supply chain là chuyện vận chuyển, kho bãi, tồn kho, nên bài case study cứ mô tả lại quy trình của công ty từ nhà cung cấp tới khách hàng là đủ. Chữ quan trọng nhất trong tên unit lại là "Strategic". Unit này chấm việc bạn chỉ ra chuỗi cung ứng đang lệch với chiến lược của doanh nghiệp ở đâu, đo độ lệch đó bằng chỉ số, và đề xuất giải pháp có tính tới công nghệ lẫn trách nhiệm môi trường, xã hội.

Bài này đi qua assessment case study của MIS313 (hai phần), mỗi phần một kỹ thuật cụ thể, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình, và gợi ý ôn cho bài cuối kỳ.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang unit MIS313 trên Deakin Handbook 2026 (công khai). Handbook chỉ ghi loại bài, trọng số, độ dài và tuần dự kiến; case cụ thể và rubric nằm trong unit site của bạn. Tuần nộp có thể đổi, kiểm tra unit guide trên DeakinSync/CloudDeakin.

Tổng quan các bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiTuần dự kiến
A1 Part ACase study: business report, cá nhân25%1.500 từTuần 8
A1 Part BCase study: written reflection (bản thân), cá nhân25%1.000 từTuần 8
Cuối kỳEnd-of-unit assessment, viết50%2 giờKỳ đánh giá cuối unit

Theo unit guide công khai Handbook 2026. MIS313 là unit năm ba, cần qua MIS171, và trong năm 2026 chỉ mở Trimester 1 (Burwood, Online). Điểm cần nhớ: bài cuối kỳ có hurdle, bạn phải đạt ít nhất 50% số điểm của bài đó mới qua unit, dù case study làm tốt tới đâu. Nói như một chị khóa trên: đừng dồn hết sức cho case study rồi bỏ ôn, vì hurdle không quan tâm điểm tổng của bạn.

1. Part A: chẩn đoán độ lệch giữa chuỗi cung ứng và chiến lược

ULO1 yêu cầu phân tích vấn đề chuỗi cung ứng so với mục tiêu chiến lược. Khung hữu ích nhất ở đây là ý tưởng của Fisher (1997): sản phẩm có nhu cầu ổn định cần chuỗi cung ứng tối ưu chi phí (efficient), sản phẩm có nhu cầu biến động hoặc vòng đời ngắn cần chuỗi cung ứng phản ứng nhanh (responsive). Phần lớn case trong unit có một độ lệch kiểu này, và mở report bằng việc gọi tên nó cho người chấm thấy bạn đang nghĩ ở tầng chiến lược.

[Company]'s strategy competes on [priority: cost / speed / flexibility / sustainability], yet its supply chain is designed for [opposite priority], as shown by [metric or practice]. This mismatch explains [symptom in the case].

Ví dụ: The fashion retailer's strategy competes on speed to trend, yet its supply chain is designed for low unit cost, as shown by single-source offshore production with twelve-week lead times. This mismatch explains the recurring markdowns on late-arriving seasonal stock.

Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (phân tích vấn đề chuỗi cung ứng so với mục tiêu chiến lược). Câu "This mismatch explains" nối lý thuyết với triệu chứng cụ thể trong case, thay vì để lý thuyết đứng riêng một đoạn.

2. Part A: đánh giá giải pháp bằng chỉ số, kể cả giải pháp công nghệ

Unit dành nhiều tuần cho eBusiness, business analytics và các công nghệ mới trong chuỗi cung ứng. Bài yếu viết "the company should adopt blockchain / RFID / demand forecasting software" rồi liệt kê lợi ích chung chung. Bài mạnh gắn mỗi giải pháp với một chỉ số hiệu suất cụ thể, như tỷ lệ đơn hoàn hảo (perfect order fulfilment), số ngày tồn kho, hay cash-to-cash cycle time, và nói rõ cái giá phải trả.

Implementing [solution] would improve [metric] by [mechanism]. However, it requires [investment / capability / partner data], and it introduces [risk]. On balance, it is [recommended / recommended only if condition], because [reason linked to strategy].

Ví dụ: Implementing shared demand forecasting with key suppliers would reduce days of inventory by replacing monthly orders with weekly signals. However, it requires suppliers to share sales data and invest in integration, and it introduces a dependency on data quality. On balance, it is recommended only for the top two suppliers first, because speed to trend matters most for the fastest-moving categories.

Tiêu chí ăn điểm: ULO1 (đánh giá giải pháp, bao gồm chuyển đổi số). Chữ "However" và "On balance" là nơi đánh giá xảy ra. Nếu bạn cần chuyển từ mô tả sang đánh giá, bài critical analysis: chuyển từ mô tả sang đánh giá có thêm mẫu câu.

3. Part A: nhìn giải pháp qua lăng kính môi trường và xã hội

ULO2 nói rõ unit muốn bạn đánh giá cả trách nhiệm xã hội và môi trường ở cấp toàn cầu, quốc gia và địa phương. Đừng để phần này thành một đoạn "sustainability is important" ở cuối bài. Hãy kiểm tra từng giải pháp bạn đề xuất: nó làm tốt hơn hay tệ đi về phát thải, điều kiện lao động ở nhà cung cấp, hay cộng đồng quanh kho bãi?

While [solution] improves [economic metric], it may [increase / reduce] [environmental or social impact] at the [global / national / local] level. To address this, [company] could [mitigation], which is consistent with [framework, Author year].

Ví dụ: While nearshoring part of production improves lead time, it may increase unit labour cost and reduce orders for long-term offshore suppliers at the global level. To address this, the retailer could phase the shift over two seasons and keep audited offshore partners for basic lines, which is consistent with the triple bottom line view (Elkington 1997).

Tiêu chí ăn điểm: ULO2 (trách nhiệm môi trường và xã hội ở nhiều cấp độ). Nêu rõ cấp độ (global, national, local) là cách đơn giản để người chấm thấy bạn đọc kỹ yêu cầu.

4. Part B: reflection 1.000 từ về việc cải tiến giải pháp

Part B là written reflection về bản thân, và ULO3 nói về việc tìm, diễn giải và cải tiến các giải pháp đã đề xuất. Đề cụ thể nằm trong unit site, nhưng hướng chung là: bạn đã nghĩ gì lúc đầu, điều gì làm bạn đổi ý, và bạn rút ra nguyên tắc gì về quản trị chuỗi cung ứng. Đừng dùng Part B để tóm tắt lại Part A.

My initial recommendation assumed [assumption]. After [new evidence / feedback / seminar discussion], I revised it to [change], because [reason]. This taught me that [supply chain principle], which I would apply in [future context].

Ví dụ: My initial recommendation assumed that full nearshoring was the answer to slow delivery. After comparing cost data in the case, I revised it to a dual-sourcing model, because moving everything would erase the margin on basic lines. This taught me that supply chain design should be segmented by product type, which I would apply when advising any firm with a mixed product range.

Tiêu chí ăn điểm: ULO3 (tìm, diễn giải và cải tiến giải pháp). Chuỗi "assumed, revised, taught me" chứng minh sự cải tiến có thật. Cách viết reflection có cấu trúc có ở bài cách viết reflective writing theo mô hình DIEP.

5. Bài cuối kỳ: ôn cho hurdle

Bài cuối kỳ 2 giờ chiếm 50% và có hurdle; bài này không hướng dẫn làm bài thi. Cách ôn gợi ý: với mỗi tuần, tự viết một đoạn ngắn trả lời "vấn đề nào, chỉ số nào, giải pháp nào, đánh đổi gì". Case study bạn đã làm là nguồn ví dụ tốt nhất để mang vào phòng thi.

Trước và sau

Trước: "The company has problems with its supply chain such as late deliveries and high inventory. It should use technology to improve."

Sau: "Late deliveries and excess seasonal stock share one cause: a cost-efficient supply chain serving a trend-driven product range (Fisher 1997). Shared weekly forecasting with the two largest suppliers would cut days of inventory, provided those suppliers can share sales data."

Câu "sau" gọi tên nguyên nhân chiến lược, dẫn một khung, và đưa ra giải pháp có điều kiện.

Lỗi hay gặp

  • Part A mô tả quy trình từ đầu tới cuối chuỗi mà không nói nó lệch chiến lược ở đâu.
  • Đề xuất công nghệ theo trào lưu mà không gắn với chỉ số hay chi phí.
  • Phần môi trường, xã hội chỉ là một đoạn chung chung ở cuối bài.
  • Part B lặp lại nội dung Part A thay vì kể quá trình mình đổi ý.
  • Bỏ ôn cuối kỳ vì nghĩ điểm case study đủ bù, quên hurdle 50%.
  • Dùng ChatGPT hay công cụ tạo sinh khác mà không kiểm tra quy định riêng của unit.

Checklist

  • Đã mở unit guide kỳ của mình, xác nhận case, trọng số, tuần nộp và hurdle.
  • Mở bài Part A gọi tên độ lệch giữa chiến lược và thiết kế chuỗi cung ứng.
  • Mỗi giải pháp có ít nhất một chỉ số, một chi phí hoặc rủi ro, và một kết luận "on balance".
  • Có đánh giá môi trường, xã hội và nêu rõ cấp độ ảnh hưởng.
  • Part B có giả định ban đầu, bằng chứng làm bạn đổi ý, và nguyên tắc rút ra.
  • Trích dẫn đúng kiểu unit yêu cầu; Deakin Business School thường dùng APA 7, xem hướng dẫn APA 7 và đối chiếu unit guide.

Đừng hỏi "công ty này nên dùng công nghệ gì". Hãy hỏi "chuỗi cung ứng này đang phục vụ chiến lược nào, và nó lệch ở đâu".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.