Mô hình sai nhiều bạn mang vào Business in Society: đây là môn "đạo đức kinh doanh" nhẹ nhàng, cứ viết doanh nghiệp nên làm từ thiện, nên xanh, nên tử tế là đủ. Bài kiểu đó đọc êm tai nhưng rơi band, vì người chấm BUSM2575 cho điểm phần bạn lập luận có bằng chứng về quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội: ai được lợi, ai chịu thiệt, và doanh nghiệp nên chịu trách nhiệm tới đâu.

Bài này đi qua ba assessment của BUSM2575 (mã Hà Nội là BUSM2576, cùng một course trên Handbook), mỗi bài một kỹ thuật cụ thể, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang course 054378 và class guide Vietnam Semester 2/2026 trên RMIT Handbook. Class guide Semester 3/2026 (bắt đầu 26/10) đã có trang nhưng chưa đăng chi tiết bài tại thời điểm viết. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas lớp bạn.

Tổng quan ba bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiHạn (theo lịch Sem 2/2026)Kỹ năng chính
A1Essay proposal, cá nhân, viết trong CADMUS20%1.000 từ (±10%)Tuần 5Lập trường và lập luận có bằng chứng
A2Evaluation report + 10 learning journals, cá nhân40%1.000 từ report + 1.000 từ journalsTuần 11Đánh giá phản biện, phản tư
A3Thuyết trình nhóm: video tối đa 10 phút + trình bày trên lớp40%10 phútTuần 12Phân tích SDG, khuyến nghị chiến lược

Để qua môn cần tổng 50%. Buổi trình bày trên lớp của A3 không chấm điểm nhưng là hurdle: không trình bày thì bài A3 nhận 0.

1. A1: chọn lập trường, rồi dựng cuộc đối thoại Friedman và Freeman

Câu hỏi A1 kỳ Sem 2/2026 hỏi, diễn đạt lại: có phải trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là tăng lợi nhuận cho cổ đông? Brief nói rõ không có đáp án đúng; bạn được chấm ở cách dùng bằng chứng và lập luận. Nghĩa là bài "cân bằng hai phía rồi kết luận cả hai đều đúng" là bài yếu nhất, vì nó không có lập trường để bảo vệ.

Khung chuẩn để dựng tranh luận: quan điểm cổ đông của Friedman (1970), lý thuyết stakeholder của Freeman (1984), kim tự tháp CSR của Carroll (1991), và ý tưởng shared value của Porter và Kramer (2011). Bạn không cần dùng hết. Chọn một bên, dùng bên kia làm phản biện.

This essay argues that [position], because [reason 1] and [reason 2]. While [opposing view, Author year] holds that [counter-claim], this view [limitation] when [condition].

Ví dụ: This essay argues that profit is a necessary but not sufficient responsibility of business, because firms depend on social licence to operate and because unpriced externalities shift costs to communities. While Friedman (1970) holds that managers who pursue social goals spend shareholders' money without mandate, this view weakens when regulation lags behind environmental harm.

Tiêu chí ăn điểm: lập luận và bằng chứng, gắn với CLO1 đến CLO3 (phân tích vấn đề xã hội trong bối cảnh "business citizenship", giải pháp về bền vững và quản trị, góc nhìn về tương lai của doanh nghiệp).

Hướng dẫn cùng ngành Business:

2. A1: mỗi đoạn một luận điểm, một bằng chứng, một phản biện

Proposal 1.000 từ chỉ đủ cho mở bài, hai tới ba đoạn thân và kết. Mỗi đoạn thân đi theo khuôn:

[Claim]. [Evidence: case or data, Author year]. [Why the evidence supports the claim]. [Strongest objection] is answered by [response].

Hai việc thực tế. Một, bài viết trực tiếp trong CADMUS; brief yêu cầu gõ trong nền tảng, không dán từ Word sang, và bản nháp được lưu để kiểm tra tính trung thực. Hai, class guide kỳ Sem 2/2026 ghi câu hỏi A1 sẽ được mở rộng ở bài sau, trong khi phần mô tả A2 lại là một evaluation report khác. Nếu lớp bạn gặp điểm lệch tương tự, hỏi giảng viên ngay tuần đầu bài nào nối bài nào. Cấu trúc đoạn phản biện chi tiết có ở bài argumentative essay: cấu trúc 5 phần và cách xử lý counter-argument.

3. A2 phần 1: đánh giá một bài phân tích do công cụ tạo sinh viết sẵn

Đây là bài lạ nhất của môn. Bạn nhận một câu hỏi về kinh doanh và xã hội, kèm một bài phân tích do công cụ tạo sinh (kiểu ChatGPT) viết sẵn. Việc của bạn là đánh giá phản biện bài đó bằng khái niệm của môn, góc nhìn stakeholder, phân tích đạo đức và nghiên cứu học thuật. Mô hình sai: tóm tắt lại bài phân tích, hoặc chỉ khen chê chung chung "bài viết thiếu chiều sâu".

Kỹ thuật: kiểm tra bài phân tích qua bốn lăng kính, mỗi lăng kính tìm một chỗ hổng cụ thể.

  • Khái niệm: bài có dùng đúng thuật ngữ của môn không, hay dùng lỏng lẻo?
  • Stakeholder: nhóm nào bị bỏ quên (người lao động chuỗi cung ứng, cộng đồng địa phương, thế hệ sau)?
  • Đạo đức: bài ngầm theo khung nào (hệ quả, nghĩa vụ) và khung đó bỏ sót gì?
  • Bằng chứng: khẳng định nào không có nguồn, hoặc nguồn không kiểm chứng được?

The generated analysis claims that [claim]. From the perspective of [stakeholder group], this overlooks [impact], because [evidence] ([Author year]). A more defensible position is [revised claim].

Ví dụ: The generated analysis claims that automation in garment factories benefits all stakeholders through lower prices. From the perspective of factory workers, this overlooks job displacement concentrated among low-skilled women, because [labour market evidence, Author year]. A more defensible position is that the gains are real but unevenly distributed, which creates a responsibility for transition support.

Tiêu chí ăn điểm: CLO1, 3, 4, 5 theo class guide, cụ thể là đánh giá dựa trên khái niệm của môn thay vì ý kiến cá nhân. Nếu bạn cần luyện bước chuyển từ mô tả sang đánh giá, xem bài critical analysis: chuyển từ mô tả sang đánh giá.

4. A2 phần 2: 10 learning journals, viết đều từ tuần 1

Journals chiếm một nửa điểm A2 và hạn nộp rải theo từng tuần. Class guide nói rõ journal nào không nộp đúng hạn trong kỳ thì không được đưa vào bản tổng hợp cuối, đưa vào sẽ bị trừ. Nói cách khác, không có cách "dồn cuối kỳ" cho phần này.

Mỗi journal khoảng 100 từ, nên mỗi câu phải làm việc. Dùng khung DIEP (Describe, Interpret, Evaluate, Plan):

This week's topic on [topic] challenged my assumption that [assumption]. [Concept, Author year] suggests [idea], which I saw in [example]. I now think [revised view], and in my future role as [career goal] I will [specific behaviour].

Chủ đề tuần của kỳ Sem 2/2026 gồm cấu trúc và mô hình kinh doanh, tác động môi trường, stakeholder, công dân toàn cầu và SDGs, nhân quyền, toàn cầu hoá, người tiêu dùng và cộng đồng, đa dạng và hòa nhập, đạo đức kinh doanh. Mỗi tuần một journal gắn đúng chủ đề đó. Mẫu đoạn phản tư đầy đủ có ở bài cách viết reflective writing RMIT theo mô hình DIEP.

5. A3: chuỗi tác hại tới SDG, rồi khuyến nghị học từ doanh nghiệp khác

A3 yêu cầu nhóm phân tích một doanh nghiệp (chủ đề giao trên Canvas) đã gây tác động tiêu cực lên một hay nhiều SDG như thế nào, rồi đề xuất cách tích hợp SDG vào chiến lược, rút bài học từ doanh nghiệp khác. Mô hình sai: liệt kê cả 17 SDG, mỗi cái một câu. Bài mạnh chọn một tới hai SDG và đi sâu tới cấp target.

Công thức chuỗi tác hại:

[Operation or product] causes [mechanism], which undermines SDG [number], target [x.y], as shown by [evidence, source].

Ví dụ: The retailer's rapid product turnover causes high textile waste volumes, which undermines SDG 12, target 12.5 on reducing waste generation, as shown by [industry waste data, source].

Công thức khuyến nghị có đối chuẩn:

[Benchmark company] reduced [impact] by [action] ([source]). Adapted to [focal company], this means [action], measured by [KPI] by [year].

Tiêu chí ăn điểm: Connection and understanding of Course Theory, Research Integration and Referencing, hai trong năm tiêu chí class guide liệt kê cho A3.

6. A3: video 10 phút được chấm như một sản phẩm học thuật

Nhóm nộp slide kèm notes dạng PDF và link video tối đa 10 phút trên YouTube, rồi trình bày lại trên lớp tuần 12. Ba tiêu chí còn lại của A3 nằm ở phần này: Presentation Skills and Teamwork; Presentation Style, Design, and Structure; Video Engagement and Educational Value.

Kỹ thuật: viết storyboard trước khi làm slide. Mỗi cảnh một thông điệp, mỗi thông điệp một bằng chứng. Phân bổ gợi ý cho 10 phút: 1 phút bối cảnh doanh nghiệp, 3 phút chuỗi tác hại, 1 phút bài học từ doanh nghiệp đối chuẩn, 4 phút khuyến nghị và lộ trình, 1 phút kết. Cách dựng video chấm được có ở bài cách làm video presentation assignment.

Trước và sau

Trước: "Businesses should care about society because it is the right thing to do and customers like responsible brands."

Sau: "Profit remains a core duty, yet it cannot be the only one: where regulation is weak, firms that externalise environmental costs lose their social licence to operate (Author year), which eventually erodes the shareholder value Friedman (1970) sought to protect."

Câu "sau" có lập trường, có khái niệm, có nguồn, và biến chính lập luận của phe đối lập thành bằng chứng cho mình.

Lỗi hay gặp

  • A1 viết "cả hai quan điểm đều có lý" rồi dừng, không bảo vệ lập trường nào.
  • Dán bài từ Word vào CADMUS, trái với yêu cầu gõ trực tiếp.
  • A2 phần 1 tóm tắt bài phân tích được cho sẵn thay vì đánh giá nó.
  • Bỏ lỡ hạn journal hằng tuần, rồi cố nhét vào bản tổng hợp cuối.
  • A3 nói về SDG chung chung, không có target, không có số liệu.
  • Vắng buổi trình bày trên lớp tuần 12, biến cả bài 40% thành 0.
  • Dùng công cụ tạo sinh mà không ghi nhận; quy định kỳ Sem 2/2026 chỉ cho dùng hạn chế (tìm hiểu, lên ý, lập kế hoạch) và bắt buộc trích dẫn.

Checklist

  • Đã đọc class guide kỳ của mình và xác nhận trọng số, hạn nộp, bài nào nối bài nào.
  • A1 có một câu thesis nêu lập trường ở cuối mở bài.
  • Mỗi đoạn thân có luận điểm, bằng chứng có nguồn, và một phản biện được trả lời.
  • A2 phần 1 chỉ ra ít nhất một chỗ hổng ở mỗi lăng kính: khái niệm, stakeholder, đạo đức, bằng chứng.
  • Đủ journal nộp đúng hạn, mỗi journal gắn chủ đề tuần.
  • A3 chọn SDG tới cấp target và có số liệu cho chuỗi tác hại.
  • Khuyến nghị có doanh nghiệp đối chuẩn, KPI và mốc thời gian.
  • Trích dẫn theo kiểu tác giả, năm của RMIT, xem hướng dẫn RMIT Harvard referencing.

Đừng hỏi "doanh nghiệp có nên tử tế không". Hãy hỏi "tử tế với ai, bằng chi phí của ai, và bằng chứng nào cho thấy điều đó tốt hơn cho cả doanh nghiệp lẫn xã hội".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.