Tư duy sai phổ biến nhất với BUSM4561 Work in Global Society: coi đây là môn "xu hướng tương lai của công việc" và viết như một bài báo. Robot sẽ thay người, remote work lên ngôi, Gen Z thích linh hoạt, kết thúc bằng "students must upskill". Marker đọc xong thấy tin tức, không thấy social science. Môn này hỏi vì sao công việc đang đổi, ai được lợi, ai chịu rủi ro, và luật lệ cùng thể chế đang định hình sự thay đổi đó ra sao.
Một ý rất đáng nhớ trong learning outcomes của môn: trân trọng cách lợi ích và ý kiến của người lao động có thể đóng góp vào quản trị có trách nhiệm hơn. Nghĩa là bài nào chỉ nhìn từ góc doanh nghiệp sẽ thiếu một nửa.
Cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ class guide BUSM4561 Vietnam Semester 2/2026 công khai trên RMIT Handbook (course 051472 Work in Global Society). Cơ sở Hà Nội dùng mã BUSM4649. Handbook cũng liệt kê một lớp BUSM4561 ở Saigon South khai giảng 26/10/2026. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas.
Ba assessment của BUSM4561 trong một bảng
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Cốt lõi |
|---|---|---|---|---|
| A1 Infographic on Working in a Global Society | Cá nhân: ảnh infographic + commentary | 20% | 1,200 từ (3 chủ đề, mỗi chủ đề 400 từ) | Công việc đang đổi thế nào, hệ quả cho Việt Nam và career của bạn |
| A2 Group Research Report | Nhóm tối đa 4, dựa trên phỏng vấn | 40% | 2,000 từ, không tính references | Nối dữ liệu phỏng vấn với literature |
| A3 Individual Case Study Portfolio | Cá nhân, hai phần | 40% | 2,000 từ (1,000 + 1,000) | So sánh hai công ty toàn cầu, rồi phản tư cá nhân có action plan |
1. A1: ảnh là minh hoạ, commentary mới là bài
Ở A1 kỳ này, ảnh infographic được tạo bằng công cụ tạo sinh (chỉ phần hình ảnh), minh hoạ ba chủ đề bạn chọn từ các tuần học. Mỗi chủ đề đi kèm 400 từ commentary do bạn viết: thế giới công việc đang đổi ra sao và điều đó có ý nghĩa gì cho cơ hội nghề nghiệp của bạn. Nhiều bạn dồn thời gian vào làm ảnh đẹp. Ảnh không chấm được theory, commentary mới chấm được.
Mỗi commentary 400 từ nên có năm nhịp:
[Theme] is reshaping work through [mechanism]. [Evidence: data or report, year]. [Author year] explains this as [concept]. For Vietnam, this means [national implication]; for my career in [field], it means [specific skill or choice].
Ví dụ: "Platform work is reshaping employment through algorithmic management rather than human supervisors. Ride-hailing and delivery apps now organise a large share of urban transport work in Vietnam's major cities. Wood et al. (2019) explain this as a trade-off in which workers gain schedule flexibility but lose control to rating and allocation systems. For Vietnam, this means a growing group of workers outside the protections attached to a standard employment contract; for my career in HR, it means I need to understand how performance is managed when the manager is software."
Ghi nhận công cụ đã dùng để tạo ảnh theo hướng dẫn trên Canvas. Tiêu chí tương ứng: CLO1 (toàn cầu hoá đang định hình lại công việc) và CLO3 (tác động của các cách quản trị lên người lao động).
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- MMM111 Managing Self and Others (Deakin): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- BUSM1094 A3 | Hướng dẫn Case Analysis chuẩn HD
- BUSM2412 A1 | Hướng dẫn Problem Definition chuẩn HD
2. Bộ theory để viết như nhà khoa học xã hội
| Khái niệm | Tác giả gốc | Dùng để giải thích |
|---|---|---|
| Global value chains | Gereffi, Humphrey và Sturgeon (2005) | Vì sao công đoạn sản xuất và việc làm dịch chuyển giữa các nước |
| Labour process theory | Braverman (1974) | Công nghệ và quản trị kiểm soát người lao động ra sao |
| Flexible firm | Atkinson (1984) | Chia lực lượng lao động thành lõi và vòng ngoài |
| Precarious work | Kalleberg (2009) | Việc làm bấp bênh và rủi ro chuyển sang người lao động |
| Decent work | ILO (1999) | Bốn trụ cột: việc làm, quyền tại nơi làm việc, bảo trợ xã hội, đối thoại xã hội |
| Algorithmic control | Wood et al. (2019) | Gig work và quản lý bằng nền tảng |
| Automation risk | Frey và Osborne (2017) | Công việc nào dễ bị tự động hoá |
| Employability | Hillage và Pollard (1998) | Khả năng có việc, giữ việc và chuyển việc |
Decent work của ILO là khung rất mạnh cho bài về Việt Nam vì nó cho bạn bốn tiêu chí cụ thể để đánh giá một thay đổi, thay vì kết luận cảm tính "tốt" hay "xấu" cho người lao động. Gắn thêm SDG 8 nếu bài cần góc phát triển bền vững.
3. A2: interview schedule phải mọc ra từ literature
A2 kỳ này là báo cáo nhóm trả lời một câu hỏi nghiên cứu chung: những yếu tố nào định hình employability của lao động Gen Z Việt Nam trong một thị trường lao động toàn cầu do công nghệ dẫn dắt. Nhóm tự chọn trọng tâm theo chủ đề của môn, xây interview schedule, mỗi thành viên phỏng vấn một người, rồi phân tích dữ liệu phỏng vấn trong mối liên hệ với literature. Class guide công khai liệt kê các tiêu chí như: dùng literature để đặt bối cảnh, độ chặt của liên kết giữa literature và dữ liệu phỏng vấn, lập luận và cấu trúc rõ, nguồn scholarly phù hợp, referencing đúng chuẩn. Nhóm còn phải nộp kèm bản cam kết đóng góp (equity of contribution).
Kỹ thuật quan trọng nhất: mỗi câu hỏi phỏng vấn truy được về một khái niệm. Nếu literature nói employability gồm tài sản kỹ năng, khả năng tự giới thiệu và bối cảnh thị trường (Hillage và Pollard 1998), thì schedule phải có câu hỏi cho từng phần. Sau đó phân tích theo thematic analysis (Braun và Clarke 2006): mã hoá, gom thành chủ đề, rồi mới viết.
[Number] of [total] participants described [pattern], for example "[short quote]" ([P-code]). This [supports / complicates] [Author year]'s argument that [claim], because [difference in context].
Ví dụ: "Three of four participants described English and data skills as a ticket into foreign-invested firms, for example 'the interview was in English before it was about my major' (P2). This supports Hillage and Pollard's (1998) view that employability depends on how assets are presented, but complicates it, because participants saw the gatekeeper as the employer's language policy rather than their own self-presentation."
Ẩn danh người được phỏng vấn (P1 đến P4), xin đồng ý trước khi ghi âm, làm theo yêu cầu đạo đức trên Canvas.
4. A3 phần 1: so sánh theo tiêu chí, không theo công ty
Phần 1 (khoảng 1,000 từ) so sánh hai công ty toàn cầu, có thể một công ty toàn cầu và một công ty toàn cầu có hoạt động ở Việt Nam, trên các khía cạnh: quản lý lực lượng lao động xuyên biên giới, quản lý đội nhóm toàn cầu, thách thức việc làm theo giới, thế hệ và trình độ, cách thu hẹp khoảng cách văn hoá và thúc đẩy hoà nhập, cách tôn trọng lợi ích người lao động, và yêu cầu tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp. Class guide yêu cầu 6 nguồn peer-reviewed và 6 nguồn ngành uy tín.
Lỗi cấu trúc phổ biến: nửa đầu viết công ty A, nửa sau viết công ty B, marker phải tự so sánh. Hãy viết theo từng tiêu chí:
On [dimension], [Company A] [approach A], whereas [Company B] [approach B]. The difference reflects [explanation: strategy, industry, institutional context], and [Author year] suggests that [approach] better serves [worker or business outcome] because [mechanism].
Ví dụ: "On managing global teams, Company A standardises one global performance system, whereas Company B lets each country office set its own review cycle. The difference reflects A's integrated production model and B's market-by-market growth, and Hofstede (2001) suggests that B's approach better fits high power-distance offices, because a single feedback format can clash with local norms about questioning a manager."
5. A3 phần 2: phản tư có bằng chứng và action plan
Phần 2 (khoảng 1,000 từ) là essay phản tư về mong muốn và lo ngại của bạn khi làm việc trong xã hội toàn cầu: kỹ năng thiết yếu, tác động của khác biệt văn hoá khi hợp tác, cách bạn phát triển để làm việc ở nước ngoài, trong đội toàn cầu, hoặc ở một nơi làm việc tại Việt Nam đang đổi nhanh vì công nghệ. Bài cần một timeline hoặc action plan cho sự phát triển của bạn.
Kỹ thuật nối: mỗi đoạn phản tư dẫn lại một phát hiện ở phần 1 hoặc literature. "Seeing Company A's graduate program require two rotations abroad made me realise that my plan lacked any cross-cultural experience" mạnh hơn nhiều so với "I think cultural skills are important".
Before / after (A2 findings)
Weak: Participants said that technology is important for their jobs. This is consistent with the literature. Gen Z workers need digital skills to be employable in the global market.
Strong: All four participants named digital skills, but only the two working in foreign-invested firms described them as decisive; the two in domestic SMEs ranked personal networks higher. This complicates the automation literature (Frey and Osborne 2017), which treats technology as a uniform pressure, and suggests that for Vietnamese Gen Z the effect depends on which segment of the labour market they enter.
Checklist
- A1: ba chủ đề lấy từ các tuần học, mỗi commentary có cơ chế, bằng chứng, theory, hệ quả cho Việt Nam, hệ quả cho career.
- A1: ghi nhận công cụ tạo ảnh theo hướng dẫn Canvas.
- A2: mỗi câu hỏi phỏng vấn truy được về một khái niệm trong literature.
- A2: phần findings trích dẫn ngắn có mã người tham gia, mỗi chủ đề nối với ít nhất một nguồn.
- A2: nộp kèm interview schedule và bản cam kết đóng góp.
- A3: so sánh theo từng tiêu chí, đủ 6 nguồn peer-reviewed và 6 nguồn ngành.
- A3: phần phản tư có action plan với mốc thời gian cụ thể.
Lỗi hay gặp
- Viết như bài báo xu hướng, không có một khái niệm social science nào được gọi tên.
- Chỉ nhìn từ góc doanh nghiệp, bỏ qua lợi ích và tiếng nói của người lao động.
- A2 trích phỏng vấn dài, không phân tích, hoặc phân tích mà không nối về literature.
- A3 mô tả hai công ty tách rời, không có câu so sánh trực tiếp.
- Action plan kiểu "improve English and learn new skills", không có mốc, không đo được.
Đừng hỏi "xu hướng nào đang hot nhất". Hãy hỏi "thay đổi này chuyển rủi ro và lợi ích sang ai, và theory nào giải thích được vì sao".
Nếu bạn cần thêm góc nhân sự quốc tế, đọc hướng dẫn BUSM4187 International HRM và hướng dẫn Cross-Cultural Management. Phần phân tích phỏng vấn ở A2 có nền tảng trong phân tích dữ liệu định tính và định lượng, còn phần phản tư ở A3 xem reflective writing theo mô hình DIEP.
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.