Mô hình sai nhiều bạn mang vào ECE6010: "science cho trẻ mầm non" là một thí nghiệm núi lửa baking soda, giáo viên làm, trẻ đứng xem, rồi viết báo cáo về hoạt động đó. Unit này nhìn khác hẳn. Nó coi trẻ là người có chủ thể tính (agentic child), coi nơi chốn và thiên nhiên là người thầy, và tìm ngôn ngữ của toán, khoa học, công nghệ, vận động ngay trong lúc trẻ chơi. Bài của bạn được chấm ở khả năng nhìn ra những ngôn ngữ đó và phản tư về góc nhìn của chính mình, kể cả góc nhìn về rủi ro.

Bài này đi qua ba assessment của ECE6010 (unit sau đại học, 12 credit points, trong Graduate Certificate và Graduate Diploma in Early Childhood Education của VU), mỗi bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: loại bài và trọng số lấy từ trang unit ECE6010 công khai trên vu.edu.au (áp dụng cho các campus Melbourne; học viên Online Self-Paced làm các bài bảo mật trong giờ seminar). Trang unit không ghi độ dài hay tuần nộp; VU dạy theo mô hình block nên lịch rất nén. Kiểm tra unit guide trên VU Collaborate của bạn.

Tổng quan ba bài

BàiHình thứcTrọng sốLàm cá nhân hay nhóm
AssignmentCreative reflection về trải nghiệm với một nơi chốn, kèm online test20%Cá nhân
JournalReflective journal cá nhân, sau đó video nhóm nhỏ thảo luận về các journal45%Cá nhân + nhóm
ProjectPlaywork project nhóm, sau đó Q&A cá nhân về project35%Nhóm + cá nhân

Unit có tham dự bắt buộc vì là unit được kiểm định và gắn với thực tập; để qua cần nộp đủ mọi bài và đạt tổng 50%.

1. Creative reflection về place: nhìn, nối, rồi hỏi

Phần sáng tạo cho phép bạn dùng ảnh, bản vẽ, thơ hay bản đồ cảm giác, nhưng phần chữ đi kèm phải làm được ba việc: mô tả điều bạn nhận thấy bằng giác quan, chỉ ra nơi chốn đó mời gọi ngôn ngữ nào (toán, khoa học, công nghệ, vận động), và nối với một khung. Khung nền của ngành là EYLF V2.0 (Belonging, Being and Becoming, bản 2022); nếu bạn học ở Victoria, Victorian Early Years Learning and Development Framework (VEYLDF) cũng dùng được.

At [place], I noticed [sensory detail]. This invites the language of [maths / science / technology / movement] because [affordance], and connects to EYLF Outcome [number], "[outcome wording]".

Ví dụ (giả định): At the creek behind the centre, I noticed leaves moving at different speeds over shallow and deep water. This invites the language of science because children can predict and test which objects float faster, and connects to EYLF Outcome 4, "Children are confident and involved learners".

Phần online test là bài kiểm tra kiến thức nên mình không hướng dẫn cách làm. Cách ôn hiệu quả: tự tóm mỗi tuần một trang về khái niệm chính (place-based learning, agentic child, risky play) và đọc lại trước ngày test.

Tiêu chí ăn điểm: nói được giá trị của nơi chốn và chủ thể tính của trẻ trong chơi (LO1).

Hướng dẫn cùng ngành Education:

2. Reflective journal: mỗi entry đi từ trải nghiệm tới hệ quả sư phạm

Bài 45% là journal, và journal yếu nhất là nhật ký kể lại. Mỗi entry nên có bốn nhịp: trải nghiệm, ngôn ngữ bạn nhìn thấy trong đó, một lý thuyết hay nguồn, và điều bạn sẽ làm khác đi với tư cách giáo viên. Cách viết phản tư theo mô hình nhiều bước có trong bài reflective writing mô hình DIEP.

During [experience], I saw [children or myself] use the language of [domain] when [action]. [Author, year] describes this as [concept]. This challenges my assumption that [assumption], so in my practice I will [change].

Chỗ ăn điểm cao nhất là phản tư về rủi ro, vì unit yêu cầu xem xét các góc nhìn cá nhân, xã hội, văn hóa ảnh hưởng tới cách hiểu về sức khỏe, an toàn và rủi ro của trẻ. Sandseter (2007) chia risky play thành các loại như chơi ở độ cao, tốc độ, dụng cụ nguy hiểm, vật lộn; dùng khung này để hỏi vì sao bạn (hoặc văn hóa của bạn) thấy lo với loại chơi nào. Đừng quên nguyên tắc về góc nhìn Aboriginal và Torres Strait Islander trong EYLF V2.0: nếu nơi chốn của bạn có liên hệ với Country, hãy tìm nguồn từ chính cộng đồng.

Với phần video nhóm, mỗi người mang tới một căng thẳng thật từ journal của mình, không phải bản tóm tắt. Video hay là video có bất đồng được giải thích.

Tiêu chí ăn điểm: phản tư phản biện về ngôn ngữ toán, khoa học, công nghệ, vận động (LO2) và về góc nhìn với rủi ro (LO3).

3. Playwork project và Q&A: mọi quyết định thiết kế cần một chữ "vì"

Project nhóm thường là thiết kế hoặc dẫn dắt một trải nghiệm chơi. Kỹ thuật chính là viết cho mỗi yếu tố một câu lý do: nó mời gọi kiểu chơi nào, trao quyền gì cho trẻ, và rủi ro được quản lý thế nào thay vì bị loại bỏ. Ý tưởng môi trường là "người thầy thứ ba" của Reggio Emilia và Playwork Principles (2005) là hai nguồn hợp để dựa vào.

We chose [element] because it lets children [agentic action]. The risk is [risk]; we manage it by [strategy] rather than removing it, because [developmental or wellbeing benefit].

Q&A cá nhân là nơi người chấm kiểm tra bạn hiểu project, không chỉ góp tên. Chuẩn bị ba câu: vì sao chọn nơi này, bạn đóng góp phần nào, và bạn sẽ đổi gì nếu làm lại. Chia việc nhóm rõ từ đầu cũng giúp phần này; xem cách chia việc và xử lý free rider.

Tiêu chí ăn điểm: vận dụng ngôn ngữ của các lĩnh vực vào trải nghiệm đa ngành (LO2), lập luận về rủi ro và phúc lợi (LO3).

Trước và sau: một entry journal

Trước: Today we went to the park. The children played on the climbing frame and had fun. I learnt that play is important.

Sau: At the park, a four-year-old climbed the frame, stopped at the second bar, looked down and chose to go back. Sandseter (2007) would call this play at height, where children test their own limits. My first instinct was to lift her down, which shows I equate safety with adult control; next time I will stay close and name what she is doing instead.

Bản trước kể lại. Bản sau có quan sát cụ thể, lý thuyết, một giả định bị thách thức và một thay đổi trong thực hành.

Checklist

  • Mỗi phần có ít nhất một ngôn ngữ (toán, khoa học, công nghệ, vận động) được gọi tên.
  • Nối với EYLF V2.0 đúng tên outcome, principle hoặc practice.
  • Journal có giả định bị thách thức và thay đổi trong thực hành.
  • Có phản tư về rủi ro và về góc nhìn văn hóa của chính bạn.
  • Project: mỗi yếu tố thiết kế có lý do và cách quản lý rủi ro.
  • Chuẩn bị ba câu trả lời cho Q&A.
  • Trích dẫn theo APA 7; ảnh có trẻ cần xin phép và che mặt.

Lỗi hay gặp

  • Hoạt động do giáo viên dẫn hoàn toàn, trẻ chỉ làm theo.
  • Journal viết một lần vào cuối kỳ nên không có tiến trình suy nghĩ.
  • Gọi sai tên khung, như viết "EYLF 2009" khi unit dùng bản V2.0.
  • Coi mọi rủi ro là thứ phải loại bỏ.
  • Video nhóm là bốn người đọc tóm tắt lần lượt. Xem cách làm video presentation.

Chị khóa trên nói nhỏ: bạn nào dám viết về nỗi sợ của chính mình khi nhìn trẻ trèo cao thường có journal sâu nhất lớp.

Đừng hỏi "hoạt động khoa học nào hay cho trẻ 4 tuổi". Hãy hỏi "nơi này đang mời trẻ đặt câu hỏi gì, và mình cần lùi lại bao xa để trẻ tự tìm câu trả lời".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.