Mô hình sai nhiều bạn mang vào EDUC9511: đánh giá giao tiếp là đếm xem người học nói được bao nhiêu từ, còn AAC là chọn một ứng dụng hay thiết bị xịn nhất rồi mô tả nó. Topic này chấm thứ khác. Nó hỏi người học đang giao tiếp để làm gì (chức năng), bằng cách nào (phương thức), với ai và trong hoàn cảnh nào, rồi mới hỏi hệ thống AAC nào lấp được khoảng trống đó.

Bài này đi qua ba assessment của EDUC9511 (topic bậc Master, 4.5 units, Flinders University), mỗi bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào người học của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: loại bài, trọng số và mô tả ngắn lấy từ trang topic EDUC9511 trên Flinders Handbook 2026 (Online, Semester 1 và 2). Handbook không công bố độ dài hay hạn nộp; thứ tự dưới đây theo logic của bài, có thể khác lịch lớp bạn. Kiểm tra FLO.

Tổng quan ba bài

BàiLoại (theo Handbook)Trọng sốGhi chú
Communication Assessment Part 1Case study: background và phỏng vấn20%Dựng hồ sơ giao tiếp ban đầu
Communication Assessment Part 2Report: quan sát và phân tích40%Dữ liệu trực tiếp, xác định khoảng trống
Communication ProgramProfessional application40%Handbook ghi đây là hurdle task

Hurdle nghĩa là bạn phải đạt yêu cầu tối thiểu của bài program mới qua được topic, dù tổng điểm đủ. Điều kiện cụ thể nằm trên FLO. Nộp muộn bị trừ 2% cho mỗi 24 giờ.

1. Part 1: hồ sơ giao tiếp theo chức năng, không theo vốn từ

Phần background nên trả lời ba câu: người học có đặc điểm gì ảnh hưởng tới giao tiếp (ví dụ tự kỷ, khuyết tật trí tuệ, khuyết tật vận động hay đa khuyết tật), đang dùng những phương thức nào (cử chỉ, âm thanh, chỉ tay, hình ảnh, thiết bị tạo giọng nói), và đang dùng chúng để làm gì. Phỏng vấn gia đình và giáo viên nên có công cụ có cấu trúc; tài liệu hay dùng Inventory of Potential Communicative Acts (Sigafoos et al., 2000) hoặc Communication Matrix của Rowland. Dùng đúng công cụ topic chỉ định.

According to [informant], [pseudonym] currently [communicative act] by [mode] when [context], which appears to serve a [requesting / rejecting / commenting / social] function.

Ví dụ (giả định): According to his mother, Minh currently leads an adult by the hand to the fridge when he is hungry, which appears to serve a requesting function; he has no reliable way to refuse food other than crying and turning away.

Tiêu chí ăn điểm: mô tả đặc điểm giao tiếp của người học (TLO1) và bắt đầu đánh giá khả năng giao tiếp theo chức năng (TLO2).

Hướng dẫn cùng ngành Education:

2. Part 2: quan sát theo cơ hội, rồi phân tích khoảng trống

Bài 40% này yếu khi chỉ là nhật ký "hôm nay em làm gì". Kỹ thuật tốt là tạo hoặc ghi lại các cơ hội giao tiếp tự nhiên (đồ vật ngoài tầm với, hoạt động bị gián đoạn, lời chào), rồi ghi mỗi lần người học phản hồi hay khởi xướng vào một bảng chức năng nhân phương thức. Khoảng trống chính là những chức năng không xuất hiện, hoặc chỉ xuất hiện qua hành vi khó chấp nhận.

Across [number] observed opportunities in [contexts], [pseudonym] [initiated / responded] [number] times, mainly to [function] using [mode]. No instances of [function] were observed, which suggests [gap]. This is [consistent / inconsistent] with the interview data because [reason].

Đoạn cuối "consistent hay inconsistent" là chỗ ăn điểm: nó cho thấy bạn đối chiếu hai nguồn dữ liệu chứ không chỉ gom lại.

Tiêu chí ăn điểm: đánh giá khả năng giao tiếp qua functional communication assessment (TLO2) và dùng kết quả đó làm nền cho chương trình (TLO3).

3. Communication Program: chọn mục tiêu, chọn hệ thống AAC, rồi mới chọn cách dạy

Handbook nêu hai việc: xây chương trình dựa trên chiến lược có bằng chứng, như naturalistic language teaching, và đề xuất một hệ thống AAC kèm lý do. Thứ tự đúng là mục tiêu trước, hệ thống sau. Mục tiêu tốt thường là một chức năng đang thiếu, xảy ra nhiều lần mỗi ngày, và dùng được với nhiều người.

Phần chọn hệ thống nên đi theo kiểu feature matching: khả năng vận động, thị giác, nhận thức của người học so với đặc điểm của hệ thống (Beukelman & Light, 2020). Đừng chỉ viết "iPad dễ dùng".

[AAC system] is recommended because it matches [pseudonym]'s [motor / visual / cognitive profile], can be used across [settings and partners], and allows [function] that is currently missing. An alternative, [option], was considered but [reason it fits less well].

Mục tiêu và chiến lược dạy:

Given [natural opportunity], [pseudonym] will [communicative act] using [AAC mode] within [time delay], in [number] of [number] opportunities across [number] settings and partners. Teaching strategy: [milieu teaching / time delay / aided language modelling], because [evidence and fit].

Ví dụ: Given a preferred snack placed in view but out of reach, Minh will touch the "more" symbol on his communication board within five seconds, in four of five opportunities, with both his teacher and his mother. Adults will use a time delay and model the symbol before giving the snack.

Đừng quên generalisation: nêu rõ ai, ở đâu, khi nào người học dùng hệ thống ngoài giờ dạy chính thức.

Tiêu chí ăn điểm: chương trình phản ánh chiến lược có bằng chứng (TLO3) và hệ thống AAC có lý do rõ ràng (TLO4).

Trước và sau: một mục tiêu

Trước: Minh will improve his communication using an iPad.

Sau: During snack and play routines, Minh will request "more" or "finished" by touching the matching symbol on a speech-generating app within five seconds of an adult pause, in four of five opportunities across two weeks, at school and at home.

Bản trước không đo được và không nói chức năng nào. Bản sau có chức năng, phương thức, tình huống, tiêu chí và phạm vi khái quát hóa.

Checklist

  • Tên giả; có đồng ý của gia đình nếu người học ở ngoài đời thật.
  • Hồ sơ theo chức năng và phương thức, không chỉ vốn từ.
  • Part 2 có số lần cơ hội, số lần phản hồi và chức năng còn thiếu.
  • Đối chiếu dữ liệu phỏng vấn với dữ liệu quan sát.
  • Hệ thống AAC có lý do theo đặc điểm người học và có phương án đã cân nhắc.
  • Chiến lược dạy có nguồn nghiên cứu; có kế hoạch khái quát hóa.
  • Trích dẫn theo APA 7.

Lỗi hay gặp

  • Mô tả thiết bị thật kỹ nhưng không nối với khoảng trống trong Part 2.
  • Chỉ dạy yêu cầu (requesting) mà bỏ qua từ chối, bình luận, tương tác xã hội.
  • Viết chương trình chỉ chạy trong giờ can thiệp, không có người giao tiếp nào khác.
  • Phần phân tích toàn mô tả. Cách nâng lên mức đánh giá có trong bài critical analysis và descriptive writing.
  • Coi nhẹ hurdle và nộp program vội. Đây là bài quyết định việc qua topic.

Chị khóa trên dặn một câu: khi bế tắc, hãy quay lại xem người học đang muốn nói gì mà chưa ai hiểu; câu trả lời cho bài thường nằm ở đó.

Nếu bạn cần dựng phần tổng quan tài liệu cho rationale, xem cách tìm và lọc nguồn.

Đừng hỏi "nên dùng app AAC nào". Hãy hỏi "người học đang cần nói điều gì mà chưa nói được, với ai, và hệ thống nào giúp em nói điều đó nhiều lần nhất mỗi ngày".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.