Mô hình sai nhiều bạn mang vào MKT1018: môn quảng cáo thì chấm ý tưởng, cứ nghĩ ra một concept thật "wow" là xong. Thực tế module này nặng về phần ít hào nhoáng hơn: vì sao chọn TV mà không chọn radio, mua bao nhiêu, phát lúc nào, cho ai xem, và bạn quản lý dự án chiến dịch ra sao. Ý tưởng hay đặt sai kênh vẫn là một bài yếu.
Bài này đi qua các dạng coursework thường gặp của MKT1018, mỗi dạng một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: trang khóa BA (Hons) Advertising & Digital Marketing công khai của University of Northampton xác nhận MKT1018 là module bắt buộc 20 credits ở Stage 1, học về các kênh như TV, radio, out of home, về media selection, audiences và buying, rồi thực hành tạo một chiến dịch với trọng tâm creative thinking và project management. Module specification và trọng số không công bố công khai. Bảng dưới đây theo mô tả thường gặp từ các yêu cầu sinh viên gửi 7; cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra assessment brief trên NILE của bạn.
Tổng quan các dạng bài
| Dạng bài | Hình thức hay gặp | Độ dài hay gặp | Kỹ năng chính |
|---|---|---|---|
| Media analysis | Report hoặc essay so sánh các kênh quảng cáo cho một thương hiệu | Tổng coursework các bạn gửi 7 khoảng 2.000 từ | Reach, frequency, chi phí, audience fit |
| Campaign | Kế hoạch chiến dịch kèm media plan, có kỳ nộp dạng video pitch | Theo brief | Creative idea, media plan, timeline |
| Reflection | Phần reflective về quá trình làm chiến dịch, thường theo Gibbs | Một phần của tổng số từ | Phản tư có hành động cụ thể |
Trọng số và hạn nộp không công khai. Kiểu trích dẫn các bạn gửi 7 là Harvard; thư viện Northampton hướng dẫn theo phong cách Cite Them Right, nhưng hãy đối chiếu brief kỳ của bạn. Nếu brief dài và nhiều gạch đầu dòng, đọc theo cách ở bài cách đọc assignment brief trước khi viết.
1. Media analysis: so sánh kênh bằng số, không bằng cảm nhận
Câu "TV is expensive but reaches many people" đúng nhưng không ăn điểm, vì ai cũng viết được. Người chấm muốn thấy bạn dùng ngôn ngữ của người mua media: reach (bao nhiêu người trong target thấy ít nhất một lần), frequency (trung bình thấy bao nhiêu lần), và cost per thousand (chi phí để tiếp cận 1.000 người). Ở UK, số liệu khán giả có nguồn chuẩn ngành: BARB cho TV, RAJAR cho radio, Route cho out of home. Dẫn một con số từ các nguồn này mạnh hơn mười tính từ.
[Medium] offers [reach or frequency strength] among [target audience] (Source, year), at a cost per thousand of roughly [figure]. However, [limitation such as wastage, ad avoidance or lead time], which matters because [link to campaign objective].
Ví dụ: Commercial radio offers high weekly frequency among commuters aged 25 to 44 (RAJAR, year), at a lower cost per thousand than peak-time TV. However, radio cannot show the product, which matters because the campaign objective is to build recognition of new packaging.
Tiêu chí ăn điểm: hiểu biết về các kênh quảng cáo và cách đánh giá chúng bằng khái niệm media planning, có nguồn.
Hướng dẫn cùng ngành Marketing:
- MKTG1420 Digital Business Development RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- MKTG1507 Contemporary Issues in Digital Marketing RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- MKT1029 Digital Marketing Essentials (Northampton): hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
2. Media selection: mỗi kênh phải qua ba câu hỏi
Kỹ thuật: trước khi viết, kẻ một bảng nháp cho từng kênh ứng viên và trả lời ba câu. Audience fit: target có dùng kênh này không, vào lúc nào. Creative fit: kênh này có chở được ý tưởng không (âm thanh, hình động, không gian công cộng). Budget fit: với ngân sách giả định, kênh này mua được đủ reach và frequency không. Kênh nào trượt một câu thì loại, và viết một câu giải thích vì sao loại. Phần "vì sao không chọn" là chỗ nhiều bài bỏ qua, trong khi nó cho thấy bạn thật sự cân nhắc.
We prioritise [medium A] over [medium B] because [audience evidence] and [creative reason]; [medium B] was rejected since [specific constraint].
Ví dụ: We prioritise digital out of home near university campuses over national TV because the student audience is concentrated in a few city centres and the idea relies on location-based messages; national TV was rejected since most of its audience would fall outside the target.
Nếu cần xem một media plan hoàn chỉnh được dựng thế nào ở một môn tương đương, tham khảo bài hướng dẫn media plan môn Advertising Media.
3. Campaign: dựng khung SOSTAC, rồi mới đến ý tưởng
SOSTAC của PR Smith (situation, objectives, strategy, tactics, action, control) giúp bài chiến dịch có xương sống. Situation ngắn gọn, chỉ giữ những gì dẫn tới quyết định. Objectives viết SMART và tách mục tiêu truyền thông (nhận biết, cân nhắc) khỏi mục tiêu doanh số. Strategy là một câu định hướng: nói gì, với ai, bằng giọng nào. Tactics mới là kênh và nội dung.
Ý tưởng sáng tạo nên được viết thành một single-minded proposition, tức một điều duy nhất bạn muốn target nhớ:
For [target] who [insight], [brand] is the [category] that [single benefit], because [reason to believe].
Ví dụ: For first-year students who feel lost in a new city, the bus operator is the travel option that makes every journey feel familiar, because one student pass covers every route in town.
4. Media plan và project management: cho thấy lịch, không chỉ danh sách
Phần action trong SOSTAC là chỗ module chấm project management. Kỹ thuật: vẽ một flowchart theo tuần (burst, drip hay continuous) và một timeline sản xuất kiểu Gantt: ai làm gì, khi nào xong, rủi ro là gì. Nếu làm nhóm, ghi rõ vai trò. Đừng để bảng biểu tự nói; mỗi bảng cần một câu diễn giải.
The plan uses a [burst, drip or continuous] pattern, with heavier weight in [weeks] to match [seasonal or behavioural reason], and a lighter [channel] presence afterwards to maintain [objective].
Tới phần control, gắn mỗi mục tiêu với một chỉ số và một công cụ đo. Nếu bài nộp dưới dạng video pitch, xem thêm cách làm video presentation cho assignment để chia thời lượng và script.
Tiêu chí ăn điểm: sự liền mạch từ phân tích tới mục tiêu, lựa chọn kênh và kế hoạch triển khai; tính khả thi của lịch và ngân sách.
5. Reflection theo Gibbs: dồn chữ vào analysis và action plan
Gibbs có sáu bước: description, feelings, evaluation, analysis, conclusion, action plan. Lỗi phổ biến là viết description và feelings dài nhất, còn analysis thì một câu. Kỹ thuật: giới hạn description trong hai tới ba câu, và dùng lý thuyết (về làm việc nhóm, quản lý dự án hoặc quy trình sáng tạo) ở bước analysis để giải thích vì sao chuyện xảy ra như vậy.
When [specific event], I [action]. This happened partly because [reason], which [theory, Author year] explains as [concept]. Next time, I will [concrete behaviour] by [date or stage], so that [expected result].
Ví dụ: When our media budget ran over in week six, I had not checked the latest rate card. This happened partly because tasks were split without a shared tracker, which Tuckman (1965) would place in the storming stage. Next time, I will set up a shared budget sheet in week one, so that cost changes are visible to the whole team.
Nếu bạn chưa quen văn phản tư, bài cách viết reflective writing theo mô hình DIEP có thêm mẫu câu dùng được cho cả Gibbs.
Trước và sau
Trước: "We chose Instagram and TV because they are popular and many people use them every day."
Sau: "We chose digital out of home near three campuses as the lead medium because the target is geographically concentrated and the idea depends on location; paid Instagram Stories add frequency at a low cost per thousand, while national TV was rejected for high wastage outside the student audience."
Câu "sau" nói được kênh chính, lý do theo audience, vai trò của kênh phụ và lý do loại một kênh.
Lỗi hay gặp
- Mô tả kênh bằng tính từ, không có reach, frequency hay chi phí.
- Chọn kênh theo sở thích cá nhân, không có dòng "vì sao không chọn" cho kênh bị loại.
- Ý tưởng sáng tạo nói ba bốn điều cùng lúc, không có single-minded proposition.
- Media plan chỉ là danh sách kênh, không có lịch phát sóng hay timeline sản xuất.
- Reflection dài phần kể chuyện, ngắn phần phân tích và kế hoạch hành động.
- Nguồn chủ yếu là blog quảng cáo không rõ tác giả; ưu tiên giáo trình và số liệu ngành như BARB, RAJAR, Route.
- Dùng ChatGPT hay công cụ tạo sinh để viết thay phần phân tích, trái với quy định học thuật của trường.
Checklist
- Đã đọc brief trên NILE và xác nhận trọng số, độ dài, hình thức nộp, kiểu trích dẫn.
- Mỗi kênh được đánh giá bằng audience fit, creative fit, budget fit.
- Có ít nhất một số liệu khán giả có nguồn cho mỗi kênh chính.
- Mục tiêu viết SMART, tách mục tiêu truyền thông khỏi doanh số.
- Có single-minded proposition cho ý tưởng.
- Có flowchart theo tuần và timeline sản xuất, mỗi bảng có một câu diễn giải.
- Reflection có analysis dùng lý thuyết và action plan có mốc thời gian.
- Reference list Harvard khớp với mọi trích dẫn trong bài.
Chị khóa trên nói thật: năm nhất ai cũng muốn ý tưởng thật chất, nhưng điểm cao thường đến từ bảng so sánh kênh làm cẩn thận.
Đừng hỏi "ý tưởng của mình có đủ sáng tạo không". Hãy hỏi "mình đã chứng minh được vì sao kênh này, lúc này, cho người này chưa".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.