Mô hình sai phổ biến nhất về Innovation Management: môn sáng tạo thì chấm ý tưởng hay, càng lạ càng điểm cao, slide càng đẹp càng tốt. Rồi nhóm nhảy thẳng tới một cái app, dựng persona cho có, và viết report như bản giới thiệu sản phẩm. Bài kiểu đó rơi band vì môn này chấm quá trình: bạn dùng công cụ đổi mới sáng tạo có kỷ luật ra sao, từ một vấn đề thật, qua nguyên nhân gốc, tới một prototype có thể kiểm chứng.
Một điểm hay gây nhầm: nhiều tài liệu cũ gọi BUSM4553 là Creativity, Innovation and Design. Trên RMIT Handbook hiện hành, course 051470 mang tên Innovation Management, mã Saigon South là BUSM4553 và mã Hà Nội là BUSM4650.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ class guide Vietnam Semester 2/2026 trên RMIT Handbook. Trang Semester 3/2026 (bắt đầu 26/10) đã có nhưng chưa đăng chi tiết bài. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas lớp bạn.
Tổng quan ba bài
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Hạn (theo lịch Sem 2/2026) | Quy định công cụ tạo sinh |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | Thuyết trình cá nhân | 30% | 5 phút | Chủ nhật tuần 5 | Được dùng hạn chế cho tìm ý, lập kế hoạch, nháp; phải ghi nhận |
| A2 | Portfolio of artefacts, nhóm khoảng 5 người | 40% | Report 2.500 từ (±10%) | Chủ nhật tuần 9 | Chỉ dùng tạo hình ở phase prototype và landing page |
| A3 | Interteaching cá nhân + reflective paper | 30% | 500 từ (±10%) | Chủ nhật tuần 11 | Không được dùng |
1. A1: thu hẹp vấn đề và viết problem statement có nguyên nhân gốc
A1 yêu cầu bạn nhận diện và phân tích một vấn đề thật của tổ chức hoặc xã hội bằng công cụ đổi mới sáng tạo. Mô hình sai là chọn vấn đề to như "ô nhiễm nhựa" rồi nói chung chung trong 5 phút. Vấn đề phải hẹp tới mức có một nhóm người cụ thể, một bối cảnh cụ thể và một hậu quả đo được.
[Who] struggle to [task] when [context], which leads to [measurable consequence]. Our root-cause analysis suggests the main driver is [root cause], not [assumed cause].
Ví dụ: First-year students in shared rentals struggle to split utility bills fairly when tenants change mid-lease, which leads to recurring disputes and late payments. Our root-cause analysis suggests the main driver is the absence of a shared usage record, not unwillingness to pay.
Tuần 3 của kỳ Sem 2/2026 học waste analysis và root cause analysis. Dùng một công cụ nguyên nhân gốc (5 Whys hoặc sơ đồ xương cá) và cho người chấm thấy các bước, không chỉ kết luận. Tiêu chí ăn điểm: CLO2 về các yếu tố cản trở sáng tạo và đổi mới, CLO3 về đánh giá công cụ và khung quản trị đổi mới.
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- BUSM3311 Global Business RMIT: hướng dẫn A1, A2, A3 (cập nhật 2026)
- BUSM4188 Leadership RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
- BUSM3250 People and Organisations RMIT: hướng dẫn các assessment (cập nhật 2026)
2. A1: 5 phút là một pitch, và pitch phải biết tự phê bình
Tuần 2 có storyboarding, tuần 4 có luyện pitching; A1 là chỗ dùng cả hai. Phân bổ gợi ý: 40 giây hook bằng một con số hoặc một khoảnh khắc của người dùng, 90 giây vấn đề và nguyên nhân gốc, 90 giây công cụ bạn dùng và điều nó cho thấy, 60 giây hướng ý tưởng, 20 giây kết.
Điểm tách bài khá và bài giỏi là câu tự phê bình công cụ:
We used [tool] rather than [alternative] because [reason]. Its limitation is [limitation], so we [mitigation].
Ví dụ: We used a customer journey map rather than a survey because the problem only appears at specific moments in the tenancy. Its limitation is a small sample of five interviews, so we triangulated with complaint posts from two student housing groups.
3. A2: đi đủ các phase Design Thinking, không nhảy cóc
A2 là bài giải quyết vấn đề sáng tạo bằng phương pháp Design Thinking. Nhóm chọn một vấn đề tổ chức (ví dụ căng thẳng công việc) hoặc vấn đề xã hội (ví dụ rác thải nhựa) đang cấp bách, rồi đưa ra ý tưởng vừa mới vừa hữu ích. Portfolio là tập hợp các artefact chứng minh từng phase, không phải một bài luận dài.
| Phase | Artefact nên có | Câu hỏi artefact trả lời |
|---|---|---|
| Empathise | Ghi chú phỏng vấn, empathy map, persona | Người dùng thật nghĩ gì, làm gì, khổ ở đâu? |
| Define | Problem statement, root cause | Chính xác mình đang giải bài toán nào? |
| Ideate | Mind map (phân kỳ), ma trận chọn ý (hội tụ) | Vì sao chọn ý này trong số nhiều ý? |
| Prototype | MVP, landing page, storyboard | Phiên bản rẻ nhất để kiểm chứng là gì? |
| Test | Bảng BML, value proposition canvas | Mình học được gì, giữ hay đổi hướng? |
Persona phải dựng từ dữ liệu phỏng vấn, không bịa:
[Persona name], [age], [role], needs to [job to be done] but is frustrated by [pain], as [n] of [N] interviewees described ("[short quote]").
Tiêu chí ăn điểm: CLO4 về áp dụng nhiều công cụ giải quyết vấn đề sáng tạo, cá nhân và theo nhóm, và CLO6 về trình bày, giao tiếp. Cách đi double diamond không nhảy cóc có ở bài BUSM4535 Design Thinking: hướng dẫn double diamond.
4. A2: value proposition canvas và vòng Build, Measure, Learn
Tuần 8 học prototype và MVP. Hai artefact nối ý tưởng với kiểm chứng là value proposition canvas và bảng BML. Công thức cho value proposition:
For [segment] who need to [job], our [solution] relieves [pain] by [feature], unlike [current alternative], which [shortcoming].
Công thức cho mỗi dòng BML:
We believe [hypothesis]. To test it, we will build [MVP] and measure [metric]. If [threshold], we persevere; otherwise we pivot to [alternative].
Ví dụ: We believe tenants will log usage weekly if logging takes under 30 seconds. To test it, we will build a shared spreadsheet form and measure the weekly logging rate across three households. If at least two households log for three straight weeks, we persevere; otherwise we pivot to automatic meter photos.
Lưu ý quan trọng kỳ Sem 2/2026: class guide cấm dùng công cụ tạo sinh cho việc tìm ý, lập kế hoạch và viết nháp A2, và cấm hẳn với các công cụ phân tích như bảng BML, mind map, persona, value proposition canvas. Chỉ được dùng để tạo hình ở phase prototype và landing page, có ghi nhận. Vì vậy hãy giữ ảnh chụp bảng trắng, ghi chú phỏng vấn, lịch sử phiên bản: đó là bằng chứng quá trình của nhóm. Một report innovation cùng dạng được phân tích ở bài BUSM4631 A2: Innovation Management report.
5. A3: interteaching là điểm cả kỳ, reflection chỉ là phần chốt
A3 nhìn vào cách bạn tham gia lớp suốt học kỳ, ở cấp lớp, nhóm và cá nhân, rồi yêu cầu một bài reflective 500 từ về việc bạn đã góp vào việc học của bạn cùng lớp thế nào. Mô hình sai: nghĩ A3 là bài 500 từ viết trong một tối tuần 11. Thực ra 500 từ đó chỉ mạnh khi bạn có dữ kiện từ 10 tuần trước.
Kỹ thuật: mở một nhật ký đóng góp từ tuần 1, mỗi tuần một dòng.
In week [n], I [specific contribution] during [activity], which helped [peer or team] to [learning outcome]. Evidence: [artefact]. It changed my understanding of [concept] because [reason].
Ví dụ: In week 6, I facilitated a convergent-thinking round using dot voting, which helped my team narrow 40 ideas to three testable concepts. Evidence: the voting board photo in our team folder. It changed my understanding of creativity because I saw that constraints produced better ideas than open brainstorming.
A3 kỳ Sem 2/2026 cấm hoàn toàn công cụ tạo sinh, trừ công cụ sửa chính tả. Tiêu chí ăn điểm: CLO5 về đặc điểm tổ chức đổi mới, CLO4 và CLO6 về làm việc nhóm và giao tiếp. Mẫu đoạn phản tư có ở bài reflective writing RMIT theo mô hình DIEP.
Khung lý thuyết nên đọc kỹ
Theo lịch tuần kỳ Sem 2/2026: sáng tạo ở cấp cá nhân và nhóm (tuần 2), quy trình đổi mới (tuần 3), công cụ Design Thinking và persona (tuần 5), tư duy hội tụ và phân kỳ (tuần 6), đổi mới bền vững và có đạo đức (tuần 7), prototype và MVP (tuần 8), sáng tạo ở cấp tổ chức (tuần 10), phân loại đổi mới (tuần 11). Khi viết, gọi đúng tên khái niệm và dẫn nguồn học thuật, ví dụ lý thuyết thành phần của sáng tạo (Amabile) hay phân biệt đổi mới gia tăng và đột phá.
Trước và sau
Trước: "Our app will solve the problem of plastic waste in Vietnam using innovative technology."
Sau: "Office workers in District 7 buy an average of [n] single-use cups per week (our survey, N = [N]) because refill stations are more than a five-minute walk away. Our MVP tests whether a desk-side refill booking reduces cup purchases by [x]% over two weeks."
Câu "sau" có nhóm người, có số liệu từ chính nhóm, có nguyên nhân gốc và có một phép thử đo được.
Lỗi hay gặp
- Chọn vấn đề quá rộng, không có nhóm người dùng cụ thể.
- Persona không dựa trên phỏng vấn nào, hoặc tạo bằng công cụ tạo sinh trong khi A2 cấm.
- Nhảy từ vấn đề tới giải pháp, bỏ qua Define và Ideate.
- MVP là bản thiết kế hoàn chỉnh thay vì phiên bản rẻ nhất để học.
- Bảng BML không có ngưỡng giữ hay đổi hướng.
- Không giữ bằng chứng quá trình (ảnh, ghi chú, lịch sử file).
- Reflection A3 kể chung chung "em đã học được nhiều", không có tuần, hoạt động, bằng chứng.
Checklist
- Đã đọc class guide kỳ của mình, xác nhận trọng số và quy định công cụ tạo sinh từng bài.
- Problem statement có ai, bối cảnh, hậu quả đo được và nguyên nhân gốc.
- A1 có ít nhất một câu tự phê bình công cụ đã dùng.
- A2 có artefact cho đủ năm phase, persona dẫn từ phỏng vấn thật.
- Value proposition và mỗi dòng BML có chỉ số và ngưỡng.
- Nhóm đã thống nhất chia việc và lưu bằng chứng đóng góp, xem group assignment RMIT: chia việc và xử lý free-rider.
- Nhật ký đóng góp cá nhân được cập nhật mỗi tuần cho A3.
Đừng hỏi "ý tưởng của mình đã đủ sáng tạo chưa". Hãy hỏi "mình có bằng chứng nào cho thấy vấn đề này có thật, và phép thử rẻ nhất nào sẽ cho biết ý tưởng này sai".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.