Mô hình sai nhiều bạn mang vào Contemporary Management: Issues and Challenges: "contemporary" nghĩa là chọn chủ đề nóng nhất (làm việc từ xa, ChatGPT, Gen Z), viết càng mới càng tốt. Chủ đề mới không tự mang điểm. Môn này chấm việc bạn dùng lý thuyết quản trị để chẩn đoán một vấn đề đang diễn ra trong tổ chức, rồi đề xuất giải pháp vừa thực tế vừa có đạo đức. Một chủ đề cũ phân tích sắc vẫn hơn một chủ đề mới chỉ được mô tả.

Bài này đi qua ba assessment của BUSM4557 (mã Hà Nội là BUSM4651, cùng course 051471 trên Handbook) theo từng dạng bài, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: trang course 051471 trên RMIT Handbook công bố khung ba bài (cá nhân 20%, nhóm 40%, cá nhân 40%, đều là bài viết), nhưng tại thời điểm viết Handbook chưa liệt kê lớp Việt Nam năm 2026 cho BUSM4557 hay BUSM4651, nên chưa có class guide công khai. Độ dài, hạn nộp và đề cụ thể dưới đây là theo mô tả thường gặp; cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra class guide và Canvas lớp bạn.

Tổng quan ba bài

BàiHình thức (theo trang course)Trọng sốĐộ dàiThời điểm thường gặpKỹ năng chính
A1Bài viết cá nhân20%Bài ngắn, xem class guideĐầu kỳHiểu một vấn đề, tổng hợp tài liệu
A2Bài viết nhóm40%Xem class guideGiữa kỳPhân tích vấn đề ở một tổ chức, giải pháp nhóm
A3Bài viết cá nhân40%Xem class guideCuối kỳChẩn đoán, khuyến nghị, triển khai

Các chủ đề course liệt kê: công nghệ và số hóa, đa dạng và hòa nhập, toàn cầu hóa và đa văn hóa, quản lý cảm xúc, quản lý thay đổi. Quy định về công cụ tạo sinh do course coordinator công bố trên Canvas từng bài; nếu được dùng, phải ghi nhận và trích dẫn theo hướng dẫn của thư viện RMIT.

1. Chọn vấn đề: từ chủ đề rộng tới một căng thẳng cụ thể

Dù đề cho bạn tự chọn hay chọn từ danh sách, bước đầu tiên luôn là thu hẹp. "Diversity in the workplace" mới là chủ đề. Để thành một vấn đề, bạn cần một căng thẳng giữa hai mục tiêu, ở một tổ chức hoặc ngành cụ thể, với một nhóm người chịu ảnh hưởng.

In [organisation or sector], [contemporary issue] creates a tension between [goal A] and [goal B] for [stakeholder group], evident in [evidence].

Ví dụ: In ride-hailing platforms, algorithmic management creates a tension between operational efficiency and drivers' sense of fairness, evident in [survey or media evidence] on unexplained account deactivations.

Tiêu chí ăn điểm: CLO1 trên Handbook, hiểu vấn đề và thách thức quản trị đương đại trong tổ chức hiện đại.

Hướng dẫn cùng ngành Business:

2. Áp lý thuyết để thấy cơ chế, không để trang trí

Mô hình sai: một đoạn "theory" định nghĩa khái niệm, rồi một đoạn "case" không nhắc lại khái niệm đó nữa. Kỹ thuật: mỗi chủ đề có một lý thuyết giải thích cơ chế, và câu phân tích phải cho thấy lý thuyết làm lộ ra điều gì mà mô tả bề mặt không thấy.

  • Công nghệ và số hóa: sociotechnical systems, algorithmic management.
  • Đa dạng và hòa nhập: social identity theory, inclusion climate.
  • Toàn cầu hóa và đa văn hóa: các chiều văn hóa của Hofstede (nhớ nêu giới hạn của việc dùng điểm quốc gia cho cá nhân).
  • Quản lý cảm xúc: emotional labour của Hochschild (1983).
  • Quản lý thay đổi: Lewin, Kotter, và các góc nhìn phản biện về kháng cự thay đổi.

Viewed through [theory, Author year], [phenomenon] is not simply [surface explanation] but [deeper mechanism], which explains why [observed outcome].

Ví dụ: Viewed through emotional labour theory (Hochschild 1983), high turnover among call-centre staff is not simply a pay issue but the cost of sustained surface acting under scripted rules, which explains why raises alone have not reduced resignations.

Tiêu chí ăn điểm: CLO2, áp lý thuyết phù hợp để phân tích phản biện vấn đề và đề xuất giải pháp hiệu quả.

3. A1: bài cá nhân ngắn, tổng hợp chứ không tóm tắt

Với bài 20% đầu kỳ, theo mô tả thường gặp là một bài phân tích ngắn dựa trên tài liệu về một vấn đề. Chữ ít nên mỗi đoạn phải tổng hợp nhiều nguồn quanh một luận điểm, thay vì mỗi đoạn tóm tắt một bài báo.

While [Author A, year] finds [finding], [Author B, year] shows [different finding] under [condition]. Together they suggest [synthesised claim], which matters for managers because [implication].

Cách tìm, lọc và nối nguồn có ở bài cách viết literature review chuẩn.

4. A2: bài nhóm, giải pháp được cân bằng thực tế và đạo đức

Mô tả course nhấn mạnh việc tạo ra các giải pháp thực tế và có đạo đức cho tình huống thật. Bài nhóm yếu thường đưa ra giải pháp "tăng đào tạo, cải thiện giao tiếp" mà không nói chi phí, ai làm, ai chịu ảnh hưởng. Kỹ thuật: bảng so sánh phương án, mỗi phương án một đoạn theo khuôn dưới đây.

Option [n]: [action]. Practicality: [cost, time, capability needed]. Ethical impact: [who benefits, who bears the cost]. Trade-off: [what the organisation gives up].

Ví dụ: Option 2: publish the criteria behind automated driver ratings and add a human review step for deactivations. Practicality: moderate cost, requires a small appeals team. Ethical impact: improves procedural fairness for drivers, slightly slows enforcement against genuine misconduct. Trade-off: some efficiency for trust and retention.

Tiêu chí ăn điểm: CLO2 và CLO4, kỹ năng làm việc nhóm trong phân tích vấn đề và tìm giải pháp. Chia việc theo phần phân tích nhưng một người giữ giọng văn chung cho cả bài.

5. A3: bài cá nhân cuối kỳ, chẩn đoán rồi khuyến nghị có người chịu trách nhiệm

Bài 40% cuối kỳ, theo mô tả thường gặp, là phân tích cá nhân một tình huống hoặc tổ chức và đưa ra khuyến nghị. Mạch chuẩn: vấn đề, nguyên nhân qua lý thuyết, phương án, khuyến nghị, triển khai. Khuyến nghị mạnh trả lời được: làm gì, ai làm, trong bao lâu, đo bằng gì.

[Organisation] should [action] within [timeframe], led by [role], because [theory-based reason]. Success would show in [indicator] by [date].

Ví dụ: The contact centre should replace fixed scripts with flexible service guidelines within six months, led by the operations manager, because reducing surface acting addresses the mechanism behind burnout. Success would show in a lower voluntary turnover rate within the following year.

Cách viết phần khuyến nghị theo kiểu tư vấn có ở bài consulting report: cách viết recommendation. Tiêu chí ăn điểm: CLO3, truyền đạt khái niệm và lập luận một cách logic, mạch lạc và cuốn hút.

Trước và sau

Trước: "Remote work is a big trend nowadays. Many companies use it. It has advantages and disadvantages for employees and managers."

Sau: "For a regional accounting firm, hybrid work creates a tension between staff autonomy and the informal learning that junior accountants gain from sitting near seniors; social learning theory suggests this loss is invisible in productivity data yet shows up later as slower promotion readiness."

Câu "sau" có tổ chức cụ thể, có căng thẳng, có lý thuyết, và có một hệ quả mà mô tả bề mặt không thấy.

Lỗi hay gặp

  • Chọn chủ đề nóng nhưng chỉ mô tả xu hướng, không có tổ chức hay nhóm người cụ thể.
  • Phần lý thuyết và phần tình huống tách rời, không nối.
  • A1 tóm tắt từng nguồn thay vì tổng hợp quanh luận điểm.
  • Giải pháp chung chung, không có chi phí, người chịu trách nhiệm hay chỉ số.
  • Bỏ qua khía cạnh đạo đức dù course yêu cầu giải pháp có đạo đức.
  • Dựa vào mô tả đề của kỳ trước mà không đọc class guide kỳ mình.

Checklist

  • Đã đọc class guide và Canvas kỳ của mình để xác nhận độ dài, hạn nộp, quy định công cụ tạo sinh.
  • Vấn đề được viết thành một câu căng thẳng giữa hai mục tiêu, có bằng chứng.
  • Mỗi lý thuyết có ít nhất một câu cho thấy nó làm lộ ra cơ chế gì.
  • A1 có đoạn nối ít nhất hai nguồn quanh một luận điểm.
  • A2 có từ hai phương án trở lên với tính thực tế, tác động đạo đức, đánh đổi.
  • A3 có khuyến nghị với hành động, người phụ trách, thời gian, chỉ số.
  • Nguồn học thuật và nguồn ngành đều được trích dẫn đúng kiểu RMIT Harvard.

Nếu cần một ví dụ khác về cách phân tích thế giới việc làm đang thay đổi, bài hướng dẫn BUSM4561 Work in Global Society đi qua các dạng bài gần với môn này. Mình khuyên bạn chọn tổ chức mà bạn tìm được dữ liệu thật, vì một ví dụ nhỏ có số liệu luôn dễ viết sắc hơn một tập đoàn lớn chỉ có tin báo.

Đừng hỏi "chủ đề nào đang hot". Hãy hỏi "trong tổ chức này, ai đang chịu một căng thẳng mà lý thuyết giải thích được, và giải pháp nào công bằng với họ".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.