Mô hình sai nhiều bạn mang vào Room Division Management: đây là môn "thuộc quy trình" front office và housekeeping, cứ mô tả check-in, check-out, dọn phòng cho đầy đủ là qua. Bài kiểu đó dài nhưng mỏng, vì môn này chấm hai thứ khác hẳn: bạn có đo được chất lượng dịch vụ một cách so sánh được không, và bạn có ra quyết định giá, công suất phòng bằng con số không.

Bài này đi qua từng assessment của BUSM4568 (mã Hà Nội là BUSM4643, cùng course 051655 trên Handbook), mỗi bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang course 051655 và class guide Vietnam Semester 2/2026 trên RMIT Handbook. Tại thời điểm viết, Handbook chưa liệt kê lớp Vietnam Semester 3/2026 cho môn này, nên nếu bạn học kỳ sau, cấu trúc có thể đổi. Kiểm tra Canvas lớp bạn.

Tổng quan các bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiHạn (theo lịch Sem 2/2026)
A1Short analysis 3 phần (A, B, C), cá nhân, kèm điểm professionalism15% + 5%Tối đa 500 từ mỗi phầnCuối tháng 7; professionalism chấm cả kỳ
A2ABáo cáo so sánh dịch vụ khách sạn, cá nhân, làm trên PPT25%1.500 đến 2.000 từ, tối đa 20 slide nội dungCuối tháng 8
A2BIndividual reflection5%400 đến 500 từGiữa tháng 9
A3AGroup report (3 đến 5 người): tự dựng case khách sạn30%3.500 từ (±10%)Giữa tháng 9
A3BThuyết trình, chấm theo cá nhân20%Theo hướng dẫn lớpTuần 12

Tham chiếu Harvard kiểu RMIT cho mọi bài. Class guide kỳ Sem 2/2026 cho phép dùng công cụ tạo sinh để hỗ trợ, nhưng phải ghi nhận và không được bê nguyên văn đầu ra vào bài.

1. A1 phần A: phân loại khách sạn bằng tiêu chí, không bằng cảm giác

Phần A yêu cầu ghép từng loại khách sạn với một ví dụ thật ở Việt Nam, kèm link và lý do. Mô hình sai: "khách sạn này sang nên là luxury". Lý do phải dựa trên tiêu chí phân loại học trong tuần 1 (vị trí, phân khúc giá, mức dịch vụ, mô hình sở hữu hoặc quản lý), và bằng chứng phải lấy từ chính website của khách sạn.

[Hotel] belongs to the [classification] category because it [criterion 1 with evidence] and [criterion 2 with evidence], which distinguishes it from [neighbouring category].

Ví dụ: The property belongs to the airport hotel category because it sits within two kilometres of the terminal and sells day-use rooms by the hour, which distinguishes it from a downtown business hotel that relies on weekday corporate stays.

Tiêu chí ăn điểm: áp dụng khái niệm của môn vào ví dụ thật (CLO2 đến CLO4), không dừng ở mô tả.

Hướng dẫn cùng ngành Tourism and Hospitality Management:

2. A1 phần B và C: xử lý review tiêu cực theo chuỗi nguyên nhân

Phần B là tình huống review xấu về nhân viên, wifi và bữa sáng; phần C là bạn tự tìm một khách sạn có vấn đề chất lượng hoặc đào tạo, tóm tắt 50 đến 75 từ rồi đề xuất cách xử lý. Hai phần dùng chung một kỹ thuật: tách phản hồi công khai khỏi hành động nội bộ.

Phản hồi công khai (có nên trả lời không, và trả lời thế nào):

Thank you for [specific detail from the review]. We are sorry that [specific failure]. We have [concrete action already taken], and we would welcome the chance to [invitation].

Hành động nội bộ:

The root cause of [complaint] is [process or training gap] at the [guest cycle stage]. I would [action], owned by [department], and track it through [metric] over [period].

Ví dụ: The root cause of the breakfast complaints is a buffet replenishment gap during the 7:30 to 8:30 peak at the occupancy stage. I would add a second runner during that window, owned by the F&B supervisor, and track it through the breakfast satisfaction score in post-stay surveys over six weeks.

Tiêu chí ăn điểm: nguyên tắc guest cycle (CLO2) và quyết định có căn cứ chi phí (CLO3).

3. A2A: dựng khung đo trước khi đi khách sạn

Đây là bài phân hóa nhất môn. Bạn quan sát, phân tích và so sánh dịch vụ, hệ thống dịch vụ của một khách sạn ở TP.HCM, Hà Nội hoặc điểm du lịch nổi tiếng, rồi đề xuất cải thiện, trình bày trên PPT theo template của lớp. Tên các tiêu chí chấm trong class guide: Structure and Presentation, Investigation and Analysis, Referencing, Technical Mastery, Feasibility.

Mô hình sai: đi chụp ảnh sảnh một lần rồi viết cảm nhận. Kỹ thuật đúng:

  • Chọn chiều đo trước: ví dụ năm chiều của SERVQUAL (tangibles, reliability, responsiveness, assurance, empathy), hoặc các điểm chạm theo guest cycle.
  • Viết cách đo cho từng chiều: đo gì, đo thế nào, thang điểm ra sao, để cùng một bảng áp được cho mọi khách sạn.
  • Có hai lớp benchmark: đối thủ cùng hạng trong khu vực (local) và chuẩn quốc tế lấy từ tài liệu hoặc báo cáo ngành (international).

On [dimension], measured by [method and scale], [focal hotel] scored [result] against a local benchmark of [result] and an international benchmark of [standard, source].

Ví dụ: On responsiveness, measured by average minutes from a lobby request to staff acknowledgement across three visits, the focal hotel scored 6 minutes against a local benchmark of 2 minutes and an international standard of immediate greeting set in [brand standard, source].

Slide khuyến nghị nên theo khuôn:

Recommendation: [action]. Benefit: [metric it moves]. Cost: [estimate]. Time: [weeks]. Milestones: [step 1], [step 2], [step 3].

Tiêu chí ăn điểm: Technical Mastery thưởng khuyến nghị có lợi ích, chi phí, thời gian và các bước thực hiện; Feasibility thưởng khuyến nghị làm được bằng thay đổi nhỏ, liên tục thay vì đập đi xây lại. Cách viết phần khuyến nghị có ở bài cấu trúc business report: executive summary và recommendation.

4. A2B: reflection 400 đến 500 từ, nói về bạn chứ không về khách sạn

Reflection chỉ 5% nhưng hay bị viết thành bản tóm tắt A2A. Đề muốn bạn nhìn lại bản thân với tư cách Room Division Manager tương lai.

While [task in the project], I realised that [insight about myself]. [Concept, Author year] helps explain this because [link]. As a future [role], I will [specific behaviour] by [date or situation].

Khung DIEP đầy đủ có ở bài cách viết reflective writing RMIT theo mô hình DIEP.

5. A3A: làm số trước, viết chữ sau

Nhóm tự dựng một resort mới ở vùng biển Việt Nam, rồi đi qua tám việc: hạng sao, sơ đồ tổ chức, phòng ban và kỹ năng, chiến lược giá, ADR và occupancy và RevPAR, dự báo cầu phòng, ngân sách, và thiết kế trải nghiệm theo "moment of truth". Mô hình sai: chia tám việc cho năm người viết rời rồi ghép lại. Số liệu phải nối nhau: giá quyết định ADR, ADR và dự báo quyết định doanh thu, doanh thu quyết định ngân sách.

Ba công thức phải đúng và phải khớp nhau trong bài:

  • ADR = room revenue ÷ rooms sold
  • Occupancy = rooms sold ÷ rooms available
  • RevPAR = room revenue ÷ rooms available = ADR × occupancy

Ví dụ số giả định: resort 120 phòng, một đêm bán 96 phòng, doanh thu phòng 192 triệu đồng. ADR là 2 triệu, occupancy 80%, RevPAR 1,6 triệu. Nếu bạn đề xuất giảm giá 10% để lên 90% occupancy, RevPAR mới là 1,8 triệu × 90% = 1,62 triệu, chỉ nhỉnh hơn một chút. Câu phân tích ăn điểm nằm ở chỗ này.

A [x]% rate reduction would lift occupancy to [y]%, moving RevPAR from [a] to [b]. Because [cost or channel factor], we recommend [pricing decision] for [season or segment].

Dự báo phòng còn bán được thì trình bày công thức rooms available for sale (tổng phòng trừ phòng hỏng, phòng khách ở tiếp, phòng đã đặt; cộng no-show và understay dự kiến; trừ overstay) bằng một bảng, không bằng đoạn văn.

Tiêu chí ăn điểm: CLO4 và CLO5, cụ thể là đánh giá chỉ số hiệu quả và chọn mô hình dự báo, định giá phù hợp. Phần trải nghiệm khách nên đi theo bốn giai đoạn guest cycle, mỗi giai đoạn một "moment of truth" có tiêu chuẩn đo.

6. A3B: thuyết trình chấm cá nhân, nên mỗi người phải nắm số

20% này chấm theo từng người trình bày, nên mỗi thành viên phải tự giải thích được con số của phần mình và nó nối với phần kế tiếp thế nào. Cách chuẩn bị slide kèm script có ở bài thuyết trình slide kèm script. Nhớ nộp peer appraisal đúng ngày.

Trước và sau

Trước: "The hotel has friendly staff and a nice lobby, but the service could be better."

Sau: "On responsiveness, the hotel averaged six minutes to acknowledge lobby requests across three visits, against two minutes at two same-tier competitors nearby; a staggered shift at 7:00 to 9:00 would close most of this gap without new hires."

Lỗi hay gặp

  • A1 phân loại khách sạn bằng cảm nhận, thiếu link và tiêu chí.
  • A2A chỉ quan sát một khách sạn, không có benchmark địa phương lẫn quốc tế.
  • Khuyến nghị cần vốn lớn, không có chi phí và mốc thời gian.
  • A3A tính ADR, occupancy, RevPAR không khớp nhau giữa các phần.
  • Reflection A2B tóm tắt lại báo cáo thay vì nói về bản thân.

Checklist

  • Đã đọc class guide kỳ của mình, xác nhận trọng số và hạn nộp.
  • A1 mỗi phần không quá 500 từ, có link nguồn.
  • A2A có bảng chiều đo và cách đo áp dụng cho mọi khách sạn.
  • Mỗi khuyến nghị có lợi ích, chi phí, thời gian, các bước.
  • A3A có bảng tính ADR, occupancy, RevPAR và dự báo, số khớp với ngân sách.
  • Ghi nhận việc dùng công cụ tạo sinh nếu có.
  • Trích dẫn Harvard kiểu RMIT cho cả chữ, ảnh và infographic lấy từ nguồn khác.

Chị khóa trên nói thật: môn này ai chịu đi khách sạn nhiều lần và chịu ngồi làm bảng tính thì điểm lên rất rõ. Muốn xem cách tiếp cận một môn anh em trong ngành, đọc thêm hướng dẫn BUSM4567 Eco-tourism and Sustainable Hospitality.

Đừng hỏi "khách sạn này phục vụ tốt không". Hãy hỏi "tốt hơn hay kém hơn ai, đo bằng gì, và sửa bằng cách nào rẻ nhất".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.