Mô hình sai nhiều bạn mang vào Contemporary Issues in Digital Marketing: "contemporary issue" nghĩa là chọn một trend đang hot (livestream bán hàng, influencer ảo, social commerce) rồi mô tả nó thật kỹ. Nhưng môn này là môn WIL với client thật, và ba bài nối thành một chuỗi: vấn đề của client, công nghệ giải quyết nó, rồi đề xuất đổi mới. Trend mà không gắn vào vấn đề của client thì chuỗi gãy ngay từ A1.

Bài này đi qua ba assessment của MKTG1507 (mã Hà Nội là MKTG1508, cùng course 055749 trên Handbook), mỗi bài một kỹ thuật, kèm công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.

Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ class guide Vietnam Semester 2/2026 và lịch từ class guide Vietnam Semester 3/2026 (bắt đầu 26/10) trên RMIT Handbook. Client và đề cụ thể đổi theo kỳ; kiểm tra Canvas lớp bạn.

Tổng quan ba bài

BàiHình thứcTrọng sốĐộ dàiHạn Sem 3/2026Kỹ năng chính
A1Contemporary Issue Analysis, report cá nhân30%Tối đa 2.000 từTuần 4, 22/11/2026Xác định và giải thích vấn đề của client bằng lý thuyết
A2Application of Emerging Technology, report cá nhân30%Tối đa 2.000 từTuần 7, 13/12/2026So sánh các kịch bản công nghệ
A3Marketing Innovation Proposal: slide nhóm + thuyết trình có Q&A40%Tối đa 30 slide, 15 phút gồm Q&ANộp slide 10/01/2027, thuyết trình tuần 12Đề xuất đổi mới cho client

Quy định công cụ tạo sinh kỳ Sem 2/2026 khá đặc biệt: chỉ được dùng để lấy câu trả lời cho câu lệnh (prompt) do giảng viên cung cấp, và bài chấm khả năng bạn phân tích phê phán câu trả lời đó. Công cụ (kể cả VAL của RMIT) có thể hỗ trợ suy nghĩ nhưng không được làm bài thay bạn. Một brief A3 năm 2026 còn lưu ý bài có tỷ lệ trùng lặp Turnitin cao sẽ bị trừ điểm.

1. A1: định nghĩa vấn đề của client, rồi mới gọi tên trend

Bạn dùng kiến thức lý thuyết để xác định và phân tích một vấn đề marketing đương đại của client WIL. Thứ tự đúng là: bằng chứng vấn đề tồn tại ở client (số liệu client chia sẻ, review, quan sát kênh), cơ chế giải thích bằng lý thuyết, rồi tác động lên khách hàng và thương hiệu. Trend chỉ xuất hiện như bối cảnh làm vấn đề nặng thêm.

[Client] faces [specific issue], observable in [evidence from the client or its channels]. Drawing on [theory or concept] ([author, year]), this arises because [mechanism], and it matters because [impact on customers, brand or revenue].

Ví dụ: The client, a local skincare brand, faces declining repeat purchase among first-time online buyers, observable in the drop of returning customers shown in its shared sales dashboard. Drawing on the concept of post-purchase dissonance, this arises because buyers receive no guidance after delivery on how to use the product, and it matters because acquisition costs on social platforms keep rising.

Phần phê bình câu trả lời từ prompt được cung cấp là nơi dễ lấy điểm nếu làm đúng:

When given the set prompt, [tool] framed the issue as [claim]. This is [partly valid / incomplete] because [source, year] shows [counter-point], and it overlooks [client-specific factor].

Ghi nguồn cho câu trả lời của công cụ theo hướng dẫn trong bài cách trích dẫn ChatGPT theo APA 7 và RMIT Harvard. Tiêu chí nhắm tới: phân tích sự phức tạp của môi trường digital marketing, dùng tài liệu và lý thuyết để giải thích một vấn đề cụ thể.

Hướng dẫn cùng ngành Marketing:

2. A2: so sánh kịch bản bằng một bộ tiêu chí cố định

Bạn đề xuất nhiều kịch bản dùng công nghệ mới nổi để giải quyết vấn đề ở A1, và phân tích ưu, nhược điểm của từng kịch bản. Lỗi phổ biến là mỗi kịch bản được đánh giá theo tiêu chí khác nhau, nên người đọc không so được. Chọn bốn tiêu chí dùng chung cho mọi kịch bản: mức khớp với vấn đề, giá trị cho khách hàng, khả thi (chi phí, năng lực của client), rủi ro đạo đức và quyền riêng tư. Tóm lại thành một bảng so sánh, rồi viết từng kịch bản theo khung:

Scenario [n] applies [technology] to [issue] by [mechanism]. Its main advantage is [benefit], supported by [source, year]; its main limitation is [drawback], which matters for [client] because [constraint].

Ví dụ: Scenario 2 applies an augmented reality skin-tone try-on to the repeat purchase issue by letting buyers check shade match before reordering. Its main advantage is lower return anxiety, supported by studies of virtual try-on and purchase confidence; its main limitation is development cost, which matters for the client because its marketing team has no in-house developers.

Kết thúc bằng một câu chọn kịch bản mang sang A3 và lý do. Nếu cần khung đánh giá ý tưởng đổi mới, bài BUSM4533 Innovation Management có phần sàng lọc và đánh giá khả thi. Tiêu chí nhắm tới: phân tích phê phán xu hướng, thách thức, và thiết kế giải pháp gắn với nhu cầu ngành.

3. A3: đề xuất đổi mới có giá trị cho khách hàng và có đạo đức

Nhóm đề xuất một đổi mới marketing cho vấn đề của client. Đề xuất cần xét tới yếu tố đạo đức, tác động lên môi trường marketing tương lai của thương hiệu, điểm mạnh, điểm yếu và customer value proposition. Tối đa 30 slide, thuyết trình 15 phút gồm cả Q&A, nên thời gian thật để trình bày chỉ khoảng 10 đến 11 phút.

Viết value proposition thành một câu trước khi làm slide nào khác:

For [segment] who [need or frustration], [innovation] is a [category] that [key benefit], unlike [current alternative], because [proof point from A1 or A2].

Ví dụ: For first-time online skincare buyers who feel unsure after delivery, the guided routine companion is a post-purchase messaging service that shows them how to use each product in their first two weeks, unlike generic promotional follow-ups, because the A1 analysis linked repeat decline to missing post-purchase guidance.

Dành riêng một slide cho đạo đức: dữ liệu nào được thu thập, khách hàng đồng ý thế nào, rủi ro nếu bị lạm dụng, và cách giảm thiểu. Cách viết lời thoại cho từng slide và luyện đúng thời lượng có ở bài thuyết trình slide kèm script; nền về social và mobile marketing nhắc lại ở MKTG1419 Social Media and Mobile Marketing. Tiêu chí nhắm tới: giải pháp sáng tạo có cơ sở, kết nối với thực hành nghề nghiệp, giao tiếp thuyết phục với client.

Trước và sau

Trước: "A contemporary issue in digital marketing is influencer marketing, which is growing very fast in Vietnam."

Sau: "The client's influencer campaigns generate reach but not repeat buyers: returning customers fell over two quarters despite higher spending on creators. Drawing on source credibility theory, the issue is a mismatch between entertainment-led creators and a product that needs expert trust."

Câu "sau" gắn trend vào vấn đề cụ thể của client, có bằng chứng, có lý thuyết giải thích cơ chế. Chị khóa trên nhắc nhỏ: ghi chép kỹ buổi client brief đầu kỳ, vì đó là nguồn bằng chứng quý nhất cho cả ba bài.

Lỗi hay gặp

  • A1 mô tả trend chung chung, không có bằng chứng từ client.
  • Dùng công cụ tạo sinh ngoài phạm vi prompt được cung cấp.
  • Chép lại câu trả lời của công cụ thay vì phê bình nó.
  • A2 đánh giá mỗi kịch bản theo tiêu chí khác nhau, không so được.
  • A3 thiếu slide đạo đức hoặc value proposition mơ hồ.
  • Vượt 30 slide hoặc 15 phút, bị cắt ngang phần Q&A.

Checklist

  • Đã xác nhận client, prompt được cung cấp và quy định công cụ tạo sinh trên Canvas kỳ của mình.
  • A1: vấn đề có bằng chứng từ client, lý thuyết giải thích cơ chế, tác động rõ.
  • A1: có đoạn phê bình câu trả lời của công cụ, có nguồn đối chiếu.
  • A2: bảng so sánh kịch bản theo cùng một bộ tiêu chí, có kết luận chọn kịch bản.
  • A3: value proposition một câu, slide đạo đức, điểm mạnh và điểm yếu.
  • A3: đã tập thuyết trình đủ thời lượng, chừa thời gian cho Q&A.

Đừng hỏi "trend digital marketing nào đang hot nhất". Hãy hỏi "client này đang mất khách hay mất tiền ở đâu, vì sao, và công nghệ nào giải quyết đúng chỗ đó".

Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7

Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.