Mô hình sai nhiều bạn mang vào Managing Change: quản lý thay đổi là Kotter 8 bước, cứ áp tám bước vào tình huống là xong bài. Bài kiểu đó gọn nhưng bỏ qua điều môn này muốn thấy: CLO1 nói các lý thuyết thay đổi đưa ra góc nhìn khác nhau, thường mâu thuẫn. Điểm nằm ở chỗ bạn đặt các lý thuyết cạnh nhau, thấy chúng giải thích khác nhau thế nào, rồi chọn có lý do.
Bài này đi qua ba assessment của BUSM3312 (mã Hà Nội là BUSM4183, cùng course 001412 trên Handbook), mỗi bài một kỹ thuật và công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang course 001412 và class guide Vietnam Semester 2/2026 trên RMIT Handbook. Trang course ghi A2 là thuyết trình, nhưng class guide Việt Nam thay bằng group report. Semester 3/2026 hiện chỉ có lớp Hà Nội BUSM4183 (lớp 1691, bắt đầu 26/10): 30/30/40, hạn tuần 4, 7, 11, chưa có chi tiết đề. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas lớp bạn.
Tổng quan ba bài
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Hạn (theo class guide Sem 2/2026) | Kỹ năng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | An Interview About Change at Work, report cá nhân | 30% | 1.500 từ (±10%) | Tuần 4 | Phỏng vấn, phân tích bằng hai lý thuyết đối lập |
| A2 | Scenario Analysis: Brief to CEO, report nhóm | 30% | 1.500 từ (±10%) | Tuần 8 | Định khung vấn đề, so sánh Kotter với hai mô hình khác |
| A3 | Scenario Analysis: Ethical and Professional Management of Change, brief cá nhân gửi SMT | 40% | 2.000 từ (±10%) | Tuần 12 | Ba phương án, chọn phương án có đạo đức và chuyên nghiệp nhất |
Môn không có bài thi. Cả ba bài kỳ Sem 2/2026 đều cấm dùng công cụ tạo sinh để tạo nội dung hay ý tưởng (chỉ cho công cụ sửa văn bản như Grammarly), và class guide yêu cầu giữ bản nháp, ghi chép; giảng viên có thể yêu cầu bạn bảo vệ bài bằng miệng.
1. A1: bộ câu hỏi phỏng vấn kể chuyện, không dẫn dắt
Bạn tự soạn một interview guide ngắn và phỏng vấn một người bạn quen (người nhà, đồng nghiệp, đồng đội) về một thay đổi ở nơi làm việc. Mô hình sai: hỏi "Did you resist the change?" Câu này gài sẵn khái niệm và người được hỏi sẽ trả lời theo khái niệm của bạn. Kỹ thuật: hỏi theo dòng thời gian trước, trong, sau, để họ kể.
Can you walk me through [the moment you first heard about the change]? What did you [think/feel/do] in the first [weeks]? Looking back now, what would you have wanted [managers/colleagues] to do differently?
Xin đồng ý trước khi ghi âm, ẩn danh người được phỏng vấn và tổ chức, giữ bản ghi làm bằng chứng. Tiêu chí ăn điểm: CLO2, dùng kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu phù hợp để tìm hiểu trải nghiệm thay đổi.
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- BUSM4553 Innovation Management RMIT: hướng dẫn A1, A2, A3 (cập nhật 2026)
- BUSM4164 Business Consulting RMIT: hướng dẫn A1, A2, A3 (cập nhật 2026)
- BUSM3311 Global Business RMIT: hướng dẫn A1, A2, A3 (cập nhật 2026)
2. A1: hai lý thuyết đối lập soi cùng một dữ liệu
Chọn hai lý thuyết về phản ứng cá nhân trước thay đổi có giả định khác nhau, ví dụ transition model của Bridges (phân biệt thay đổi bên ngoài và quá trình chuyển tiếp bên trong) và change curve dựa trên Kübler-Ross (chuỗi cảm xúc theo giai đoạn), hoặc change readiness của Armenakis và cộng sự.
[Theory A, Author year] would explain [interviewee's response] as [concept], which fits [paraphrased data point]. However, [Theory B, Author year] highlights [different aspect], which better accounts for [another data point]. Together they suggest [insight], although neither explains [gap in the data].
Ví dụ: The change curve would explain the interviewee's early anger as a predictable stage. However, Bridges' transition model highlights the loss of professional identity, which better accounts for why her frustration continued after the new system worked well. Neither explains the role of her supervisor's support.
Tiêu chí ăn điểm: theo ghi chú từ brief các kỳ trước, band cao đòi insight sáng tạo có tổng hợp và đánh giá. Đoạn phản tư cuối nói rõ giới hạn dữ liệu: một người, nhớ lại sau sự việc. Khuôn phản tư chi tiết có ở bài cách viết reflective writing RMIT theo mô hình DIEP.
3. A2: định khung vấn đề theo tham vọng chiến lược của tổ chức
Trong vai Change Manager, nhóm viết brief cho CEO dựa trên scenario có sẵn. Mô hình sai: mở bằng tóm tắt scenario. CEO cần thấy vấn đề thay đổi đặt cạnh mục tiêu chiến lược.
[Organisation] aims to [strategic aspiration]. The change problem is [gap between current and required state], which matters because [consequence] for [stakeholders] within [timeframe].
Ví dụ: The hospital aims to become the region's leading digital-first provider. The change problem is that ward staff still rely on paper handovers despite the new record system, which raises patient safety risk before next year's accreditation review.
Tiêu chí ăn điểm: CLO3, định khung và giải quyết vấn đề thay đổi thực tế. Brief cần tiêu đề mục rõ, đoạn ngắn, câu đầu mỗi đoạn là kết luận.
4. A2: Kotter cộng hai mô hình, rồi chọn cái hợp nhất
Đề yêu cầu dùng Kotter 8 bước và hai mô hình hoặc lý thuyết khác, giải thích bạn khuyến nghị hoặc dự đoán điều gì, rồi chọn mô hình hợp lý nhất cho scenario. Hai mô hình còn lại nên có giả định khác Kotter, ví dụ Lewin (unfreeze, change, refreeze), ADKAR của Hiatt (tập trung vào cá nhân), hoặc sensemaking của Weick.
Kotter's model predicts [outcome] because it assumes [top-down, sequential change]. [Model 2] instead expects [outcome], given its assumption that [x]. In this scenario, [chosen model] is the most useful because [scenario feature] matches its assumption that [y].
Tiêu chí ăn điểm: CLO1 và CLO3. Nếu bạn cần thêm bối cảnh về Lewin và Kotter trong môn tổ chức, bài hướng dẫn BUSM3250 People and Organisations có phần áp các mô hình này vào tình huống.
5. A3: định nghĩa "vấn đề" và đưa ra ba phương án thật sự khác nhau
A3 là bài cá nhân, nặng nhất. Bạn viết brief cho Senior Management Team: định nghĩa vấn đề cần giải quyết, nêu ba phương án SMT có thể chọn (có lý thuyết và bằng chứng thực tế), rồi khuyến nghị phương án bạn thấy có đạo đức và chuyên nghiệp nhất. Mô hình sai: ba phương án là ba biến thể của cùng một cách làm. Kỹ thuật: trải ba phương án trên một phổ, ví dụ áp đặt từ trên xuống, thương lượng theo giai đoạn, và cùng thiết kế với người lao động.
Approach [n]: [name]. Drawing on [theory, Author year], the SMT would [actions]. Evidence from [practice source] suggests [likely outcome]. Ethically, it [respects/risks] [principle] for [stakeholder group].
Theo ghi chú từ brief năm 2026, A3 còn có phần phản tư cá nhân về giả định của bạn về thay đổi; kiểm tra Canvas.
6. A3: khuyến nghị bằng lăng kính đạo đức, không bằng cảm tính
"Most ethical" không có nghĩa là "nhẹ nhàng nhất". Dùng ít nhất hai lăng kính: hệ quả (ai được, ai mất), nghĩa vụ và quyền (có vi phạm cam kết, quyền được thông tin không), công bằng (gánh nặng chia có đều không).
We recommend Approach [n] because, compared with Approach [m], it better protects [right or interest] of [stakeholder] while still achieving [organisational goal]. Its main ethical risk is [risk], which the SMT can reduce by [specific action].
Tiêu chí ăn điểm: CLO4, đánh giá tính đạo đức và chuyên nghiệp của các cách triển khai thay đổi. Để chuyển từ mô tả phương án sang đánh giá phương án, xem bài critical analysis: chuyển từ mô tả sang đánh giá.
Trước và sau
Trước: "According to Kotter, the company should create a sense of urgency, form a guiding coalition and communicate the vision."
Sau: "Kotter's first step assumes urgency can be created from the top, yet the scenario shows ward staff already feel urgency about patient safety; the gap is trust in the new system, which ADKAR frames as missing knowledge and ability, so the brief prioritises supervised practice over another announcement."
Câu "sau" dùng Kotter như một giả định để kiểm tra, không phải một công thức để chép.
Lỗi hay gặp
- A1 hỏi câu dẫn dắt, dữ liệu chỉ xác nhận lại lý thuyết bạn đã chọn sẵn.
- Hai lý thuyết ở A1 thực chất nói cùng một điều, không có đối lập.
- A2 kết luận "cả ba mô hình đều hữu ích" mà không chọn.
- A3 khuyến nghị theo cảm tính, không có lăng kính đạo đức nào được gọi tên.
- Dùng công cụ tạo sinh để lên ý, trái với quy định cấm của kỳ Sem 2/2026.
Checklist
- Đã đọc class guide kỳ của mình và xác nhận trọng số, tuần nộp, hình thức A2.
- Interview guide có câu hỏi theo dòng thời gian, không gài khái niệm.
- Có đồng ý phỏng vấn, bản ghi được giữ, danh tính được ẩn.
- A1 có ít nhất một chỗ hai lý thuyết giải thích khác nhau cùng một dữ liệu.
- A2 mở bằng vấn đề gắn với mục tiêu chiến lược, có đoạn chọn mô hình hợp nhất.
- A3 có ba phương án trên một phổ và một khuyến nghị qua ít nhất hai lăng kính đạo đức.
- Bản nháp và tài liệu được lưu để sẵn sàng bảo vệ bài.
- Trích dẫn theo RMIT Harvard, xem hướng dẫn RMIT Harvard referencing.
Nói thật như chị khóa trên: buổi phỏng vấn A1 thường là lúc nhiều bạn lần đầu thấy lý thuyết thay đổi "sống", nên hãy dành cho nó một buổi chiều tử tế chứ đừng hỏi vội qua tin nhắn.
Đừng hỏi "mô hình nào đúng". Hãy hỏi "mỗi mô hình giả định điều gì về con người trong tổ chức này, và giả định nào khớp với những gì thật sự đang xảy ra".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.