Mô hình sai nhiều bạn mang vào BUSM3309: Strategy là môn "điền framework". PESTEL đủ sáu chữ, Five Forces đủ năm ô, cuối bài thêm một cái SWOT là xong. Bài kiểu đó mô tả được ngành nhưng không cho thấy tư duy chiến lược. Môn này chấm sự liên kết: yếu tố vĩ mô nào đẩy lực cạnh tranh nào, năng lực nào đủ để theo đuổi chiến lược nào, và vì sao lựa chọn đó đáng hơn phương án còn lại.
Bài này đi qua ba assessment của BUSM3309 (mã Hà Nội là BUSM4182, cùng course 036815 trên Handbook), mỗi bài một kỹ thuật cụ thể và công thức câu tiếng Anh để bạn tự áp vào bài của mình.
Lưu ý, cập nhật 30/09/2026: cấu trúc dưới đây lấy từ trang course 036815 và class guide Vietnam Semester 1/2026 trên RMIT Handbook. Class guide Semester 3/2026 (lớp 1725, bắt đầu 26/10) giữ trọng số 30/40/30, hạn tuần 5, 11 và 13 (A3 thuyết trình trực tiếp), chưa có chi tiết đề. Cấu trúc có thể đổi theo kỳ, kiểm tra Canvas lớp bạn.
Tổng quan ba bài
| Bài | Hình thức | Trọng số | Độ dài | Hạn (theo class guide Sem 1/2026) | Kỹ năng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | Strategic Analysis, report cá nhân về doanh nghiệp đối tác của kỳ | 30% | 1.500 từ (±10%) | Tuần 5 | PESTEL có chỉ số, Five Forces liên kết |
| A2 | Group report, nhóm khoảng 4 người, có executive summary | 40% | 4.000 từ (±10%), gồm 200 từ executive summary | Tuần 12 | Năng lực chiến lược, một sáng kiến, kế hoạch triển khai |
| A3 | Strategy Pitch cá nhân: 2 slide + 500 từ notes, pitch 2 phút, hỏi đáp khoảng 3 phút | 30% | 2 slide, 500 từ notes, tối thiểu 5 nguồn | Nộp slide trước, pitch tuần 10 đến 11 | Một khuyến nghị cho thị trường Việt Nam |
1. A1: PESTEL hẹp mà sâu, mỗi yếu tố ba chỉ số đo được
Class guide kỳ Sem 1/2026 không cho bạn làm cả sáu yếu tố. Bạn chọn hai yếu tố PESTEL, mỗi yếu tố ba chỉ số, tổng cộng sáu chỉ số. Mô hình sai: coi "Vietnam's economy is growing" là một chỉ số. Chỉ số phải đo được, có năm, có nguồn, và dẫn tới một cơ hội hoặc đe dọa cụ thể.
[Indicator] moved from [value] in [year] to [value] in [year] ([source]). This [raises/lowers] [demand/cost/entry barrier] for [industry], creating a [opportunity/threat] for [firm] because [mechanism].
Ví dụ: The share of urban households shopping for groceries online moved from [X%] in [year] to [Y%] in [year] ([industry report]). This lowers the importance of prime street locations for the convenience retail industry, creating a threat for a store-heavy chain because its main cost advantage sits in a network that customers now visit less often.
Tiêu chí ăn điểm: Macro-environment analysis, một trong bốn tiêu chí class guide liệt kê cho A1. Phần background chỉ khoảng 250 từ theo gợi ý; đừng để phần mô tả công ty ăn mất chữ của phần phân tích.
Hướng dẫn cùng ngành Business:
- BUSM2575 Business in Society RMIT: hướng dẫn A1, A2, A3 (cập nhật 2026)
- BUSM4553 Innovation Management RMIT: hướng dẫn A1, A2, A3 (cập nhật 2026)
- BUSM4164 Business Consulting RMIT: hướng dẫn A1, A2, A3 (cập nhật 2026)
2. A1: nối năm lực trong Five Forces với nhau
Phần industry analysis được gợi ý dài nhất (khoảng 800 từ) và đề nhấn mạnh sự liên kết giữa các lực. Kỹ thuật: mỗi lực kết luận một mức (cao, trung bình, thấp), rồi nối ít nhất một lực với một chỉ số PESTEL bạn đã phân tích ở trên.
[Force] is [high/moderate/low] because [evidence]. Combined with [PESTEL indicator], this [intensifies/eases] [another force], as firms respond by [behaviour]. Overall, the industry is [more/less] attractive for [firm] over the next [period].
Ví dụ: Buyer power is high because switching costs between delivery apps are close to zero. Combined with rising smartphone penetration in smaller cities, this intensifies rivalry, as firms respond by matching discounts rather than differentiating service. Overall, the industry is less attractive for a late entrant over the next three years.
Tiêu chí ăn điểm: Industry analysis. Nộp một file Word, không appendix, không footnote; class guide ghi các lỗi này bị trừ 10%. Cách biến framework thành lập luận có kết luận xem bài hướng dẫn strategic management case analysis.
3. A2: năng lực chiến lược theo resource-based view, chứng minh chứ không liệt kê
A2 xây trên A1: môi trường bên ngoài bạn đã phân tích giờ gặp nguồn lực bên trong. Mô hình sai: liệt kê "strong brand, experienced staff" rồi gọi đó là core competencies. Kỹ thuật: đưa từng nguồn lực qua VRIO (Barney 1991) và kết luận loại lợi thế.
[Resource or capability] is valuable because it enables [outcome], rare because [evidence competitors lack it], costly to imitate because [history/causal ambiguity/network], and organised through [system or structure]. It is therefore a source of [sustained/temporary] competitive advantage.
Ví dụ: The firm's cold-chain network is valuable because it enables same-day fresh delivery, rare because only one rival operates a comparable fleet, costly to imitate because it was built through ten years of supplier contracts, and organised through a central routing team. It is therefore a source of sustained competitive advantage.
Sau đó xác định generic strategy hiện tại bằng bằng chứng từ value chain, không phải từ khẩu hiệu marketing. Tiêu chí ăn điểm: Strategic capability identification và Identification of current business strategy.
4. A2: một sáng kiến duy nhất, thử bằng suitability, acceptability, feasibility
Đề yêu cầu một sáng kiến, tầm ba năm. Nhóm hay đề xuất ba bốn ý cho "an toàn". Chọn một, mô tả kỹ, rồi thử nó qua ba bài kiểm tra SAF (Johnson, Scholes và Whittington).
The initiative is suitable because it uses [capability from VRIO] to address [opportunity from A1]. It is acceptable because [expected return, risk level, stakeholder reaction]. It is feasible because [funding, skills, timeline] are within reach, provided that [condition].
Tiêu chí ăn điểm: Proposal of one new strategic initiative và Evaluation of the suitability, acceptability, and feasibility.
5. A2: kế hoạch triển khai và Balanced Scorecard có chủ sở hữu
Phần cuối A2 hỏi ba việc: cần thay đổi gì, quản lý thay đổi thế nào, đo lường ra sao bằng Balanced Scorecard (Kaplan và Norton). Bảng scorecard mạnh có đủ bốn góc nhìn, mỗi dòng một mục tiêu, một chỉ số, một mốc và một người chịu trách nhiệm.
[Perspective]: [objective], measured by [KPI], target [value] by [year], owned by [role].
Nhóm đăng ký trên Canvas chậm nhất tuần 8; đóng góp không đều thì dùng team contribution form kèm bằng chứng. Cách chia việc để tránh chuyện đó có ở bài group assignment RMIT: chia việc và xử lý free-rider. Executive summary 200 từ nằm trong tổng chữ; cấu trúc chuẩn xem bài cấu trúc business report: executive summary và recommendation.
6. A3: pitch hai slide, một thế tiến thoái lưỡng nan, một khuyến nghị
Bạn tự chọn một công ty đang hoạt động ở Việt Nam (giảng viên duyệt, ai đăng ký trước được trước), rồi đưa ra một khuyến nghị chiến lược cho thị trường Việt Nam, không phải chiến lược toàn cầu. Slide một là "What", slide hai là "Why", 500 từ notes chia vào hai slide. Mô hình sai: kể lại lịch sử công ty. Kỹ thuật: mở bằng thế lưỡng nan.
[Company] faces a choice between [option A] and [option B] in Vietnam. I recommend [option], because [framework-based reason], which outweighs [main trade-off].
Ví dụ: A regional bakery chain faces a choice between opening more stores and integrating backwards into flour supply. I recommend backward integration, because volatile input costs erode the price advantage its cost-focus strategy depends on, which outweighs slower store growth.
Phần hỏi đáp chấm hiểu biết về giới hạn của khuyến nghị; chuẩn bị sẵn ba câu phản biện khó nhất. Tiêu chí ăn điểm: gắn với CLO4 và CLO5 trên Handbook, đánh giá chiến lược có cân nhắc đạo đức và truyền đạt với stakeholder.
Trước và sau
Trước: "The threat of new entrants is low. The bargaining power of suppliers is medium. Rivalry is high."
Sau: "Rivalry is high and rising: low switching costs keep buyer power strong, and as [PESTEL indicator] lowers entry barriers for online-only players, incumbents compete on price rather than service, which squeezes margins for a store-based chain."
Câu "sau" có kết luận, có cơ chế, và nối ba lực với một chỉ số vĩ mô trong một mạch lập luận.
Lỗi hay gặp
- A1 làm đủ sáu yếu tố PESTEL trong khi đề chỉ hỏi hai yếu tố, sáu chỉ số.
- Five Forces viết thành năm đoạn rời, không có kết luận tổng về độ hấp dẫn của ngành.
- Nộp PDF hoặc thêm appendix cho A1, mất 10% ngay từ đầu.
- A2 đề xuất nhiều sáng kiến, không cái nào đủ sâu để qua SAF.
- A3 đề xuất chiến lược toàn cầu, trái với yêu cầu tập trung thị trường Việt Nam.
- Dùng công cụ tạo sinh mà không ghi chú cách dùng trong cover sheet; kỳ Sem 1/2026 cho phép hỗ trợ nhưng bắt buộc khai báo.
Checklist
- Đã đọc class guide kỳ của mình và xác nhận doanh nghiệp đối tác, trọng số, tuần nộp.
- A1 có đúng hai yếu tố PESTEL, sáu chỉ số có số liệu và nguồn.
- Mỗi lực trong Five Forces có mức kết luận và ít nhất một liên kết với môi trường vĩ mô.
- A2 đưa từng nguồn lực qua VRIO và kết luận loại lợi thế.
- Chỉ một sáng kiến, có đoạn SAF riêng cho từng tiêu chí.
- Scorecard đủ bốn góc nhìn, có KPI, mốc và người chịu trách nhiệm.
- A3 có thế lưỡng nan ở câu đầu slide một và ba câu phản biện đã chuẩn bị.
- Trích dẫn theo RMIT Harvard, xem hướng dẫn RMIT Harvard referencing.
Mình từng thấy nhiều bạn mất điểm A2 chỉ vì A1 và A2 như hai bài của hai người khác nhau; hãy mở lại feedback A1 trước khi nhóm họp buổi đầu.
Đừng hỏi "ngành này có những lực nào". Hãy hỏi "lực nào đang thay đổi, vì sao, và doanh nghiệp này có năng lực gì để thắng khi nó thay đổi".
Cần hỗ trợ assignment / luận văn? Nhắn Facebook của 7
Cần hỗ trợ 1-1 cho môn này? Xem bảng giá và quy trình nhận hỗ trợ của 7 Writing Service.